0 - 3
FT
12/08/2023 17:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Celta vigo b với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. coruxo FC chưa thắng trận nào, 2 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
12/08/2023
The standings compare the rankings (Rank-XH) of coruxo FC and Celta vigo b
in the Giao hữu CLB Quốc tế football standings for the 2023 season, updated before kickoff and
immediately after the match ends.
Đối đầu
28/03/2021 10:00
coruxo FC
1 - 2
Celta vigo b
SPA D3
10/01/2021 11:00
Celta vigo b
1 - 0
coruxo FC
SPA D3
02/11/2019 15:59
coruxo FC
2 - 2
Celta vigo b
SPA D3
03/02/2019 15:00
Celta vigo b
2 - 2
coruxo FC
SPA D3
16/09/2018 15:59
coruxo FC
0 - 1
Celta vigo b
SPA D3
08/04/2018 16:15
coruxo FC
0 - 1
Celta vigo b
SPA D3
coruxo FC
0
0%
Hòa
2
33%
Celta vigo b
4
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
1
TB mỗi trận
0.33
Thủng lưới
3
TB mỗi trận
1.00
Ghi bàn
4
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
1
TB mỗi trận
0.25
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
1 (33%)2 (67%)
In last 6 matches
KhôngCó
2 (50%)2 (50%)
coruxo FC
Trận gần đây
Celta vigo b
Under /Over
(33%)1 2(67%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(25%)1 3(75%)
Under /Over
(0%)0 3(100%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(0%)0 4(100%)
Under /Over
(33%)1 2(67%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(25%)1 3(75%)
/Yes
(0%)0 3(100%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(0%)0 4(100%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
coruxo FC
Celta vigo b
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
39%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
55%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
coruxo FC
3
Số trận đã đấu
Celta vigo b
4
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.67
2
Clean sheets
3
0.75
3.67
11
Corners
23
5.75
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
coruxo FC
THẺ PHẠT
Celta vigo b
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.67
5
4
1.00
0.00
0
1
0.25
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00