Concordia
Hạng 12 tại Group 2
0 - 0
FT
24/05/2025 14:00
Besa Biel Bienne
Hạng 14 tại Group 2
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Concordia đang đứng thứ 12 với 37 điểm sau 30 trận.
  • Besa Biel Bienne xếp thứ 14 với 31 điểm sau 30 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Concordia với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. Besa Biel Bienne chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
STANDINGS UP TO 24/05/2025
Group 1 PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Grand-Lancy Grand-Lancy
64 30 20 4 6 59 28 31
02 Lausanne SportsU21 Lausanne SportsU21
61 30 19 4 7 82 34 48
03 Meyrin Meyrin
61 30 19 4 7 56 37 19
04 Chenois Chenois
60 30 18 6 6 60 31 29
05 Servette U21 Servette U21
58 30 17 7 6 78 45 33
06 Echallens Echallens
50 30 15 5 10 54 39 15
07 Portalban/Gletterens Portalban/Gletterens
46 30 14 4 12 47 37 10
08 FC Naters FC Naters
43 30 12 7 11 44 37 7
09 FC Sion U21 FC Sion U21
43 30 11 10 9 43 40 3
10 Stade Payerne Stade Payerne
35 30 9 8 13 44 47 -3
11 Monthey Monthey
34 30 9 7 14 36 52 -16
12 La Sarraz-Eclepens La Sarraz-Eclepens
33 30 8 9 13 36 46 -10
13 La Chaux-de-Fonds La Chaux-de-Fonds
23 30 7 2 21 26 62 -36
14 FC Coffrane FC Coffrane
23 30 5 8 17 37 81 -44
15 Koniz Koniz
20 30 5 5 20 32 70 -38
16 Yverdon II Yverdon II
20 30 6 2 22 38 86 -48
17 FC Gossau FC Gossau
3 1 1 0 0 4 0 4
18 FC Dubendorf FC Dubendorf
0 1 0 0 1 0 4 -4
Group 2 PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Grasshoppers U21 Grasshoppers U21
62 30 18 8 4 70 29 41
02 FC Prishtina Bern FC Prishtina Bern
54 30 15 9 6 58 36 22
03 FC Schotz FC Schotz
46 30 12 10 8 63 56 7
04 FC Black Stars Basel FC Black Stars Basel
44 30 11 11 8 52 47 5
05 FC Courtetelle FC Courtetelle
44 30 11 11 8 34 29 5
06 solothurn solothurn
42 30 12 6 12 45 44 1
07 FC Munsingen FC Munsingen
40 30 10 10 10 48 38 10
08 FC Dietikon FC Dietikon
40 30 10 10 10 36 39 -3
09 Langenthal Langenthal
40 30 11 7 12 41 46 -5
10 Wohlen Wohlen
39 30 10 9 11 40 50 -10
11 Bassecourt Bassecourt
38 30 9 11 10 38 38 0
12 Concordia Concordia
37 30 9 10 11 42 42 0
13 SV Muttenz SV Muttenz
34 30 9 7 14 50 63 -13
14 Besa Biel Bienne Besa Biel Bienne
31 30 8 7 15 32 51 -19
15 FC Thun U21 FC Thun U21
28 30 6 10 14 44 61 -17
16 Rotkreuz Rotkreuz
28 30 6 10 14 39 63 -24
Group 3 PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Kreuzlingen Kreuzlingen
56 30 17 5 8 53 38 15
02 YF Juventus Zurich YF Juventus Zurich
53 30 16 5 9 63 37 26
03 FC Wettswil Bonstetten FC Wettswil Bonstetten
53 30 15 8 7 48 32 16
04 FC St.Gallen U21 FC St.Gallen U21
52 30 14 10 6 54 31 23
05 FC Winterthur U21 FC Winterthur U21
50 30 14 8 8 61 46 15
06 Collina d Oro Collina d Oro
48 30 14 6 10 44 29 15
07 FC Tuggen FC Tuggen
48 30 15 3 12 58 44 14
08 Taverne Taverne
40 30 11 7 12 36 49 -13
09 FC Kosova Zurich FC Kosova Zurich
39 30 10 9 11 37 39 -2
10 USV Eschen Mauren USV Eschen Mauren
38 30 11 5 14 40 45 -5
11 SV Hongg SV Hongg
37 30 9 10 11 36 39 -3
12 Freienbach Freienbach
35 30 11 2 17 43 54 -11
13 SV Schaffhausen SV Schaffhausen
34 30 9 7 14 45 62 -17
14 FC Mendrisio Stabio FC Mendrisio Stabio
32 30 9 5 16 32 46 -14
15 FC Linth 04 FC Linth 04
28 30 7 7 16 44 76 -32
16 Uzi Uzi
25 30 6 7 17 40 67 -27
Promotion Group PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FC Rapperswil-Jona FC Rapperswil-Jona
69 34 21 6 7 72 35 37
02 Biel Bienne Biel Bienne
68 34 21 5 8 70 45 25
03 Kriens Kriens
65 34 19 8 7 69 49 20
04 Basuli B team Basuli B team
56 34 15 11 8 58 47 11
05 Breitenrain Breitenrain
53 34 15 8 11 61 63 -2
06 Vevey Sports Vevey Sports
45 34 11 12 11 60 70 -10
07 SC Cham SC Cham
44 34 11 11 12 48 51 -3
08 Grand Saconnex Grand Saconnex
42 34 9 15 10 67 60 7
09 Zurich B team Zurich B team
42 34 12 6 16 55 56 -1
10 FC Paradiso FC Paradiso
42 34 11 9 14 31 41 -10
11 Bulle Bulle
41 34 10 11 13 44 49 -5
12 Bavois Bavois
40 34 10 10 14 41 46 -5
13 Bruhl SG Bruhl SG
40 34 11 7 16 54 72 -18
14 FC Luzern U21 FC Luzern U21
39 34 9 12 13 62 65 -3
15 Lugano U21 Lugano U21
39 34 10 9 15 46 51 -5
16 Baden Baden
39 34 11 6 17 34 52 -18
17 Delemont Delemont
37 34 10 7 17 43 52 -9
18 Young Boys U21 Young Boys U21
37 34 10 7 17 41 52 -11
Đối đầu
17/11/2024 14:00
Besa Biel Bienne Besa Biel Bienne
0 - 4
Concordia Concordia
SUI PL
Concordia
1
100%
Hòa
0
0%
Besa Biel Bienne
0
0%
Concordia Concordia 6 trận gần nhất
17/05/2025 14:00
FC Prishtina Bern 2 - 1 Concordia SUI PL
10/05/2025 16:00
Concordia 2 - 1 FC Munsingen SUI PL
03/05/2025 16:00
FC Courtetelle 2 - 1 Concordia SUI PL
27/04/2025 12:00
Concordia 3 - 0 SV Muttenz SUI PL
17/04/2025 18:00
Concordia 2 - 0 FC Black Stars Basel SUI PL
12/04/2025 15:00
Concordia 2 - 0 solothurn SUI PL
Thắng
67%
Hòa
0%
Thua
33%
6 trận gần nhất Besa Biel Bienne Besa Biel Bienne
17/05/2025 14:00
Besa Biel Bienne 0 - 0 Bassecourt SUI PL
10/05/2025 16:00
Grasshoppers U21 2 - 0 Besa Biel Bienne SUI PL
04/05/2025 13:00
Besa Biel Bienne 2 - 1 Langenthal SUI PL
26/04/2025 14:00
FC Schotz 0 - 2 Besa Biel Bienne SUI PL
17/04/2025 18:15
Besa Biel Bienne 1 - 4 FC Dietikon SUI PL
12/04/2025 16:00
Besa Biel Bienne 2 - 1 FC Prishtina Bern SUI PL
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
42
TB mỗi trận
1.40
Thủng lưới
42
TB mỗi trận
1.40
Ghi bàn
32
TB mỗi trận
1.07
Thủng lưới
51
TB mỗi trận
1.70
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 30 matches
Không
23 (77%)7 (23%)
In last 30 matches
Không
18 (60%)12 (40%)
Concordia

Concordia

Trận gần đây

Besa Biel Bienne

Besa Biel Bienne

Under /Over

(83%)25 5(17%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(73%)22 8(27%)

Under /Over

(30%)9 21(70%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(40%)12 18(60%)

Under /Over

(53%)16 14(47%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(53%)16 14(47%)

/Yes

(53%)16 14(47%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(50%)15 15(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Concordia Concordia
Besa Biel Bienne Besa Biel Bienne
Cú sút
Concordia
Concordia
Tổng cú sút
9.80 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Besa Biel Bienne
Besa Biel Bienne
Tổng cú sút
9.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
52%
KHÁC
Concordia
Concordia
30
Số trận đã đấu
Besa Biel Bienne
Besa Biel Bienne
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.33
10
Clean sheets
8
0.27
0.60
18
Corners
41
1.37
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Concordia
Concordia
THẺ PHẠT
Besa Biel Bienne
Besa Biel Bienne
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.40
12
Thẻ vàng
22
0.73
0.10
3
Thẻ đỏ
2
0.07
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00