Como 2000 (W)
Hạng 9 tại Italian Women Division 1
1 - 0
FT
01/04/2023 10:30
Parma s (W)
Hạng 8 tại Italian Women Division 1
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Como 2000 (W) đang đứng thứ 9 với 11 điểm sau 18 trận.
  • Parma s (W) xếp thứ 8 với 13 điểm sau 18 trận.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Como 2000 (W) và Parma s (W) mỗi đội thắng 1 trong 2 lần gặp gần nhất, không có trận hòa nào.
STANDINGS UP TO 01/04/2023
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Roma CF (w) Roma CF (w)
48 18 16 0 2 43 12 31
02 Juventus (w) Juventus (w)
40 18 12 4 2 46 17 29
03 Inter Milan (w) Inter Milan (w)
35 18 10 5 3 45 20 25
04 AC Milan (w) AC Milan (w)
34 18 11 1 6 38 27 11
05 Fiorentina (w) Fiorentina (w)
34 18 11 1 6 30 30 0
06 Sassuolo (w) Sassuolo (w)
17 18 4 5 9 18 28 -10
07 Pomigliano (w) Pomigliano (w)
14 18 4 2 12 14 31 -17
08 Parma s (W) Parma s (W)
13 18 3 4 11 18 41 -23
09 Como 2000 (w) Como 2000 (w)
11 18 2 5 11 18 35 -17
10 Sampdoria (W) Sampdoria (W)
10 18 3 1 14 9 38 -29
Đối đầu
29/01/2023 13:30
Parma s (W) Parma s (W)
1 - 0
Como 2000 (w) Como 2000 (w)
IWD1
15/10/2022 12:30
Como 2000 (w) Como 2000 (w)
4 - 1
Parma s (W) Parma s (W)
IWD1
Como 2000 (W)
1
50%
Hòa
0
0%
Parma s (W)
1
50%
Como 2000 (W) Como 2000 (W) 6 trận gần nhất
26/02/2023 13:30
Como 2000 (w) 0 - 4 AC Milan (w) IWD1
12/02/2023 13:30
Sassuolo (w) 2 - 0 Como 2000 (w) IWD1
04/02/2023 11:30
Como 2000 (w) 0 - 1 Roma CF (w) IWD1
29/01/2023 13:30
Parma s (W) 1 - 0 Como 2000 (w) IWD1
22/01/2023 13:30
Inter Milan (w) 1 - 1 Como 2000 (w) IWD1
14/01/2023 11:30
Como 2000 (w) 0 - 1 Pomigliano (w) IWD1
Thắng
0%
Hòa
17%
Thua
83%
6 trận gần nhất Parma s (W) Parma s (W)
19/03/2023 11:30
Pomigliano (w) 4 - 1 Parma s (W) IWD1
26/02/2023 13:30
Juventus (w) 2 - 1 Parma s (W) IWD1
12/02/2023 11:30
Parma s (W) 3 - 1 Sampdoria (W) IWD1
04/02/2023 13:30
Pomigliano (w) 0 - 0 Parma s (W) IWD1
29/01/2023 13:30
Parma s (W) 1 - 0 Como 2000 (w) IWD1
22/01/2023 11:30
Parma s (W) 2 - 3 Roma CF (w) IWD1
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
30
TB mỗi trận
1.15
Thủng lưới
44
TB mỗi trận
1.69
Ghi bàn
28
TB mỗi trận
1.08
Thủng lưới
60
TB mỗi trận
2.31
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 26 matches
Không
17 (65%)9 (35%)
In last 26 matches
Không
17 (65%)9 (35%)
Como 2000 (W)

Como 2000 (W)

Trận gần đây

Parma s (W)

Parma s (W)

Under /Over

(69%)18 8(31%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(81%)21 5(19%)

Under /Over

(58%)15 11(42%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(54%)14 12(46%)

Under /Over

(35%)9 17(65%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(58%)15 11(42%)

/Yes

(58%)15 11(42%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(62%)16 10(38%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Como 2000 (W) Como 2000 (W)
Parma s (W) Parma s (W)
Cú sút
Como 2000 (W)
Como 2000 (W)
Tổng cú sút
8.85 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Parma s (W)
Parma s (W)
Tổng cú sút
10.52 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
45%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
47%
KHÁC
Como 2000 (W)
Como 2000 (W)
26
Số trận đã đấu
Parma s (W)
Parma s (W)
26
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.08
2
Clean sheets
3
0.12
3.19
83
Corners
116
4.46
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Como 2000 (W)
Como 2000 (W)
THẺ PHẠT
Parma s (W)
Parma s (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.15
56
Thẻ vàng
49
1.88
0.08
2
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00