Collina d Oro
Hạng 6 tại Group 3
3 - 2
FT
17/05/2025 10:00
Freienbach
Hạng 12 tại Group 3
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Collina d Oro đang đứng thứ 6 với 48 điểm sau 30 trận.
  • Freienbach xếp thứ 12 với 35 điểm sau 30 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Freienbach với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. Collina d Oro chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
STANDINGS UP TO 17/05/2025
Group 1 PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Grand-Lancy Grand-Lancy
64 30 20 4 6 59 28 31
02 Lausanne SportsU21 Lausanne SportsU21
61 30 19 4 7 82 34 48
03 Meyrin Meyrin
61 30 19 4 7 56 37 19
04 Chenois Chenois
60 30 18 6 6 60 31 29
05 Servette U21 Servette U21
58 30 17 7 6 78 45 33
06 Echallens Echallens
50 30 15 5 10 54 39 15
07 Portalban/Gletterens Portalban/Gletterens
46 30 14 4 12 47 37 10
08 FC Naters FC Naters
43 30 12 7 11 44 37 7
09 FC Sion U21 FC Sion U21
43 30 11 10 9 43 40 3
10 Stade Payerne Stade Payerne
35 30 9 8 13 44 47 -3
11 Monthey Monthey
34 30 9 7 14 36 52 -16
12 La Sarraz-Eclepens La Sarraz-Eclepens
33 30 8 9 13 36 46 -10
13 La Chaux-de-Fonds La Chaux-de-Fonds
23 30 7 2 21 26 62 -36
14 FC Coffrane FC Coffrane
23 30 5 8 17 37 81 -44
15 Koniz Koniz
20 30 5 5 20 32 70 -38
16 Yverdon II Yverdon II
20 30 6 2 22 38 86 -48
17 FC Gossau FC Gossau
3 1 1 0 0 4 0 4
18 FC Dubendorf FC Dubendorf
0 1 0 0 1 0 4 -4
Group 2 PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Grasshoppers U21 Grasshoppers U21
62 30 18 8 4 70 29 41
02 FC Prishtina Bern FC Prishtina Bern
54 30 15 9 6 58 36 22
03 FC Schotz FC Schotz
46 30 12 10 8 63 56 7
04 FC Black Stars Basel FC Black Stars Basel
44 30 11 11 8 52 47 5
05 FC Courtetelle FC Courtetelle
44 30 11 11 8 34 29 5
06 solothurn solothurn
42 30 12 6 12 45 44 1
07 FC Munsingen FC Munsingen
40 30 10 10 10 48 38 10
08 FC Dietikon FC Dietikon
40 30 10 10 10 36 39 -3
09 Langenthal Langenthal
40 30 11 7 12 41 46 -5
10 Wohlen Wohlen
39 30 10 9 11 40 50 -10
11 Bassecourt Bassecourt
38 30 9 11 10 38 38 0
12 Concordia Concordia
37 30 9 10 11 42 42 0
13 SV Muttenz SV Muttenz
34 30 9 7 14 50 63 -13
14 Besa Biel Bienne Besa Biel Bienne
31 30 8 7 15 32 51 -19
15 FC Thun U21 FC Thun U21
28 30 6 10 14 44 61 -17
16 Rotkreuz Rotkreuz
28 30 6 10 14 39 63 -24
Group 3 PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Kreuzlingen Kreuzlingen
56 30 17 5 8 53 38 15
02 YF Juventus Zurich YF Juventus Zurich
53 30 16 5 9 63 37 26
03 FC Wettswil Bonstetten FC Wettswil Bonstetten
53 30 15 8 7 48 32 16
04 FC St.Gallen U21 FC St.Gallen U21
52 30 14 10 6 54 31 23
05 FC Winterthur U21 FC Winterthur U21
50 30 14 8 8 61 46 15
06 Collina d Oro Collina d Oro
48 30 14 6 10 44 29 15
07 FC Tuggen FC Tuggen
48 30 15 3 12 58 44 14
08 Taverne Taverne
40 30 11 7 12 36 49 -13
09 FC Kosova Zurich FC Kosova Zurich
39 30 10 9 11 37 39 -2
10 USV Eschen Mauren USV Eschen Mauren
38 30 11 5 14 40 45 -5
11 SV Hongg SV Hongg
37 30 9 10 11 36 39 -3
12 Freienbach Freienbach
35 30 11 2 17 43 54 -11
13 SV Schaffhausen SV Schaffhausen
34 30 9 7 14 45 62 -17
14 FC Mendrisio Stabio FC Mendrisio Stabio
32 30 9 5 16 32 46 -14
15 FC Linth 04 FC Linth 04
28 30 7 7 16 44 76 -32
16 Uzi Uzi
25 30 6 7 17 40 67 -27
Promotion Group PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FC Rapperswil-Jona FC Rapperswil-Jona
69 34 21 6 7 72 35 37
02 Biel Bienne Biel Bienne
68 34 21 5 8 70 45 25
03 Kriens Kriens
65 34 19 8 7 69 49 20
04 Basuli B team Basuli B team
56 34 15 11 8 58 47 11
05 Breitenrain Breitenrain
53 34 15 8 11 61 63 -2
06 Vevey Sports Vevey Sports
45 34 11 12 11 60 70 -10
07 SC Cham SC Cham
44 34 11 11 12 48 51 -3
08 Grand Saconnex Grand Saconnex
42 34 9 15 10 67 60 7
09 Zurich B team Zurich B team
42 34 12 6 16 55 56 -1
10 FC Paradiso FC Paradiso
42 34 11 9 14 31 41 -10
11 Bulle Bulle
41 34 10 11 13 44 49 -5
12 Bavois Bavois
40 34 10 10 14 41 46 -5
13 Bruhl SG Bruhl SG
40 34 11 7 16 54 72 -18
14 FC Luzern U21 FC Luzern U21
39 34 9 12 13 62 65 -3
15 Lugano U21 Lugano U21
39 34 10 9 15 46 51 -5
16 Baden Baden
39 34 11 6 17 34 52 -18
17 Delemont Delemont
37 34 10 7 17 43 52 -9
18 Young Boys U21 Young Boys U21
37 34 10 7 17 41 52 -11
Đối đầu
09/11/2024 11:00
Freienbach Freienbach
1 - 0
Collina d Oro Collina d Oro
SUI PL
Collina d Oro
0
0%
Hòa
0
0%
Freienbach
1
100%
Collina d Oro Collina d Oro 6 trận gần nhất
10/05/2025 10:00
FC Kosova Zurich 0 - 4 Collina d Oro SUI PL
03/05/2025 10:00
Collina d Oro 0 - 0 FC Winterthur U21 SUI PL
26/04/2025 10:00
FC Linth 04 0 - 3 Collina d Oro SUI PL
19/04/2025 10:00
Collina d Oro 2 - 0 Kreuzlingen SUI PL
12/04/2025 10:50
Taverne 1 - 1 Collina d Oro SUI PL
05/04/2025 09:00
Collina d Oro 0 - 1 USV Eschen Mauren SUI PL
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
6 trận gần nhất Freienbach Freienbach
10/05/2025 10:00
Freienbach 1 - 1 FC St.Gallen U21 SUI PL
03/05/2025 10:00
Uzi 0 - 1 Freienbach SUI PL
26/04/2025 10:00
SV Schaffhausen 1 - 0 Freienbach SUI PL
16/04/2025 14:00
Freienbach 1 - 2 FC Kosova Zurich SUI PL
13/04/2025 08:30
FC Winterthur U21 3 - 0 Freienbach SUI PL
05/04/2025 10:00
Freienbach 3 - 1 FC Linth 04 SUI PL
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
44
TB mỗi trận
1.47
Thủng lưới
29
TB mỗi trận
0.97
Ghi bàn
43
TB mỗi trận
1.43
Thủng lưới
54
TB mỗi trận
1.80
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 30 matches
Không
18 (60%)12 (40%)
In last 30 matches
Không
21 (70%)9 (30%)
Collina d Oro

Collina d Oro

Trận gần đây

Freienbach

Freienbach

Under /Over

(60%)18 12(40%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(80%)24 6(20%)

Under /Over

(33%)10 20(67%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(50%)15 15(50%)

Under /Over

(40%)12 18(60%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(63%)19 11(37%)

/Yes

(33%)10 20(67%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(47%)14 16(53%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Collina d Oro Collina d Oro
Freienbach Freienbach
Cú sút
Collina d Oro
Collina d Oro
Tổng cú sút
10.89 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Freienbach
Freienbach
Tổng cú sút
10.75 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Collina d Oro Collina d Oro Đường chuyền Freienbach Freienbach
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
48%
KHÁC
Collina d Oro
Collina d Oro
30
Số trận đã đấu
Freienbach
Freienbach
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.40
12
Clean sheets
7
0.23
1.33
40
Corners
21
0.70
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Collina d Oro
Collina d Oro
THẺ PHẠT
Freienbach
Freienbach
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.73
22
Thẻ vàng
9
0.30
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00