1
1-3
FT
20/08/2023 22:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Cobresal thắng với xác suất 55%.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Cobresal với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Cobreloa thắng 2 trận, 1 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2023-08-20
Cobresal vs Cobreloa - Prediction & Odds
2023-08-20 22:00
55
26
19
1
2 - 1
2 - 1
2.50
1.62
FT
1-3 0-0
-
STANDINGS UP TO
20/08/2023
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Cobresal and Cobreloa
in the Cúp Chile football standings for the 2023 season, updated before kickoff and
immediately after the match ends.
Đối đầu
01/12/2018 20:30
Cobreloa
2 - 2
Cobresal
CHI D2
24/11/2018 20:30
Cobresal
2 - 1
Cobreloa
CHI D2
21/10/2018 18:30
Cobresal
1 - 0
Cobreloa
CHI D2
04/02/2018 21:00
Cobreloa
1 - 0
Cobresal
CHI D2
08/10/2017 20:00
Cobresal
2 - 4
Cobreloa
CHI D2
15/02/2015 19:00
Cobreloa
1 - 3
Cobresal
CHI D1
Cobresal
3
50%
Hòa
1
17%
Cobreloa
2
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
13
TB mỗi trận
2.60
Thủng lưới
8
TB mỗi trận
1.60
Ghi bàn
16
TB mỗi trận
2.29
Thủng lưới
6
TB mỗi trận
0.86
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Cobresal
Trận gần đây
Cobreloa
Under /Over
(100%)5 0(0%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(71%)5 2(29%)
Under /Over
(40%)2 3(60%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(43%)3 4(57%)
Under /Over
(100%)5 0(0%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(57%)4 3(43%)
/Yes
(60%)3 2(40%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(43%)3 4(57%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Cobresal
Cobreloa
Cú sút
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Cobresal
5
Số trận đã đấu
Cobreloa
7
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.40
2
Clean sheets
3
0.43
3.40
17
Corners
27
3.86
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
1.00
5
Offsides
13
1.86
2.80
14
GK saves
21
3.00
Cobresal
THẺ PHẠT
Cobreloa
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.20
11
14
2.00
0.60
3
1
0.14
7.40
37
Fouls
82
11.71
8.20
41
Tackles
61
8.71