1
2-1
FT
01/11/2025 13:15
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Club Brugge đang đứng thứ 2 với 63 điểm sau 30 trận.
- FCV Dender EH xếp thứ 16 với 19 điểm sau 30 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Club Brugge thắng với xác suất 75%.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Club Brugge với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. FCV Dender EH thắng 1 trận, 2 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2025-11-01
Club Brugge vs FCV Dender EH - Prediction & Odds
2025-11-01 13:15
75
16
9
1
2 - 2
2 - 2
3.25
1.20
FT
2-1 2-0
-
10℃~11℃
STANDINGS UP TO
01/11/2025
| League | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Saint Gilloise | 66 | 30 | 19 | 9 | 2 | 50 | 17 | 33 |
| 02 Club Brugge | 63 | 30 | 20 | 3 | 7 | 59 | 36 | 23 |
| 03 Sint-Truidense | 57 | 30 | 18 | 3 | 9 | 47 | 35 | 12 |
| 04 KAA Gent | 45 | 30 | 13 | 6 | 11 | 49 | 43 | 6 |
| 05 Mechelen | 45 | 30 | 12 | 9 | 9 | 39 | 37 | 2 |
| 06 Anderlecht | 44 | 30 | 12 | 8 | 10 | 43 | 39 | 4 |
| 07 Racing Genk | 42 | 30 | 11 | 9 | 10 | 46 | 47 | -1 |
| 08 Standard Liege | 40 | 30 | 11 | 7 | 12 | 27 | 35 | -8 |
| 09 Westerlo | 39 | 30 | 10 | 9 | 11 | 36 | 40 | -4 |
| 10 Royal Antwerp | 35 | 30 | 9 | 8 | 13 | 31 | 32 | -1 |
| 11 Charleroi | 34 | 30 | 9 | 7 | 14 | 38 | 42 | -4 |
| 12 Oud-Heverlee Leuven | 34 | 30 | 9 | 7 | 14 | 32 | 43 | -11 |
| 13 Zulte-Waregem | 32 | 30 | 8 | 8 | 14 | 38 | 47 | -9 |
| 14 Cercle Brugge | 31 | 30 | 7 | 10 | 13 | 39 | 47 | -8 |
| 15 LaLouviere | 31 | 30 | 6 | 13 | 11 | 30 | 37 | -7 |
| 16 FCV Dender EH | 19 | 30 | 3 | 10 | 17 | 24 | 51 | -27 |
| Champion Additional | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Club Brugge | 57 | 10 | 8 | 1 | 1 | 32 | 9 | 23 |
| 02 Saint Gilloise | 53 | 10 | 6 | 2 | 2 | 16 | 10 | 6 |
| 03 Sint-Truidense | 43 | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 | 11 | 3 |
| 04 Anderlecht | 33 | 10 | 3 | 2 | 5 | 16 | 23 | -7 |
| 05 Mechelen | 29 | 10 | 1 | 3 | 6 | 9 | 24 | -15 |
| 06 KAA Gent | 29 | 10 | 0 | 6 | 4 | 4 | 14 | -10 |
| Playoffs | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Racing Genk | 38 | 10 | 4 | 5 | 1 | 11 | 6 | 5 |
| 02 Standard Liege | 37 | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 | 11 | 6 |
| 03 Charleroi | 34 | 10 | 5 | 2 | 3 | 12 | 8 | 4 |
| 04 Westerlo | 33 | 10 | 4 | 1 | 5 | 14 | 17 | -3 |
| 05 Royal Antwerp | 31 | 10 | 4 | 1 | 5 | 12 | 16 | -4 |
| 06 Oud-Heverlee Leuven | 23 | 10 | 1 | 3 | 6 | 9 | 17 | -8 |
| Playoffs | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Zulte-Waregem | 48 | 6 | 5 | 1 | 0 | 15 | 6 | 9 |
| 02 Cercle Brugge | 41 | 6 | 3 | 1 | 2 | 14 | 11 | 3 |
| 03 LaLouviere | 34 | 6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 13 | -8 |
| 04 FCV Dender EH | 25 | 6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 11 | -4 |
Đối đầu
30/11/2024 13:15
Club Brugge
4 - 1
FCV Dender EH
BEL D1
25/08/2024 07:30
FCV Dender EH
1 - 2
Club Brugge
BEL D1
17/07/2024 05:00
Club Brugge
0 - 0
FCV Dender EH
INT CF
07/02/2009 15:00
FCV Dender EH
0 - 2
Club Brugge
BEL D1
13/09/2008 14:00
Club Brugge
1 - 1
FCV Dender EH
BEL D1
22/03/2008 15:00
FCV Dender EH
1 - 0
Club Brugge
BEL D1
Club Brugge
3
50%
Hòa
2
33%
FCV Dender EH
1
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
91
TB mỗi trận
2.28
Thủng lưới
45
TB mỗi trận
1.13
Ghi bàn
33
TB mỗi trận
0.87
Thủng lưới
65
TB mỗi trận
1.71
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
In last 40 matches
CóKhông
36 (90%)4 (10%)
In last 40 matches
KhôngCó
25 (66%)13 (34%)
Club Brugge
Trận gần đây
FCV Dender EH
Under /Over
(78%)31 9(22%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(71%)27 11(29%)
Under /Over
(43%)17 23(57%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(32%)12 26(68%)
Under /Over
(58%)23 17(42%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(45%)17 21(55%)
/Yes
(60%)24 16(40%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(61%)23 15(39%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Club Brugge
FCV Dender EH
Cú sút
Tổng đường chuyền
21908
Avg. 548 / game
Chính xác
86%
Kiểm soát bóng
61%
Tổng đường chuyền
14837
Avg. 390 / game
Chính xác
75%
Kiểm soát bóng
48%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Club Brugge
40
Số trận đã đấu
FCV Dender EH
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.30
12
Clean sheets
7
0.18
6.45
258
Corners
146
3.84
19.78
791
Throw-ins
846
22.26
1.25
50
Offsides
80
2.11
2.78
111
GK saves
123
3.24
Club Brugge
THẺ PHẠT
FCV Dender EH
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.33
53
84
2.21
0.05
2
5
0.13
9.95
398
Fouls
436
11.47
8.25
330
Tackles
462
12.16