Cianorte PR
Hạng 5 tại Bra CaP
1
4-1
FT
02/02/2025 17:30
Coritiba PR
Hạng 3 tại Bra CaP
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Cianorte PR đang đứng thứ 5 với 17 điểm sau 11 trận.
  • Coritiba PR xếp thứ 3 với 20 điểm sau 11 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Cianorte PR thắng với xác suất 40%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Coritiba PR với 6 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Cianorte PR chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
17:30

2025-02-02

Cianorte PR vs Coritiba PR - Prediction & Odds

Cianorte PR
Cianorte PR
Coritiba PR
Coritiba PR
2025-02-02 17:30
40
27
33
1
1 - 1
1 - 1
2.50
2.21
FT
4-1 1-1
-
thời tiết
STANDINGS UP TO 02/02/2025
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Operario Ferroviario PR Operario Ferroviario PR
22 11 6 4 1 18 7 11
02 Atletico Paranaense Atletico Paranaense
22 11 6 4 1 19 9 10
03 Coritiba PR Coritiba PR
20 11 6 2 3 19 8 11
04 Londrina PR Londrina PR
20 11 6 2 3 16 10 6
05 Cianorte PR Cianorte PR
17 11 5 2 4 18 13 5
06 Maringa FC Maringa FC
16 11 5 1 5 18 15 3
07 Azuriz FC Azuriz FC
15 11 5 0 6 8 13 -5
08 Cascavel PR Cascavel PR
13 11 3 4 4 7 10 -3
09 Independente Sao Joseense PR Independente Sao Joseense PR
13 11 4 1 6 13 21 -8
10 Andraus Brasil Andraus Brasil
10 11 3 1 7 9 19 -10
11 Rio Branco PR Rio Branco PR
10 11 3 1 7 11 22 -11
12 Parana PR Parana PR
7 11 1 4 6 4 13 -9
Đối đầu
09/03/2024 15:00
Coritiba PR Coritiba PR
2 - 0
Cianorte PR Cianorte PR
Bra PL
03/03/2024 15:00
Cianorte PR Cianorte PR
0 - 4
Coritiba PR Coritiba PR
Bra PL
07/02/2024 19:00
Cianorte PR Cianorte PR
0 - 1
Coritiba PR Coritiba PR
Bra PL
02/02/2023 18:15
Coritiba PR Coritiba PR
3 - 1
Cianorte PR Cianorte PR
Bra PL
19/03/2022 15:00
Coritiba PR Coritiba PR
3 - 0
Cianorte PR Cianorte PR
Bra PL
13/03/2022 17:30
Cianorte PR Cianorte PR
0 - 1
Coritiba PR Coritiba PR
Bra PL
Cianorte PR
0
0%
Hòa
0
0%
Coritiba PR
6
100%
Cianorte PR Cianorte PR 6 trận gần nhất
28/01/2025 19:00
Atletico Paranaense 1 - 1 Cianorte PR Bra PL
25/01/2025 17:30
Rio Branco PR 2 - 0 Cianorte PR Bra PL
22/01/2025 19:00
Cianorte PR 1 - 2 Londrina PR Bra PL
18/01/2025 14:30
Independente Sao Joseense PR 1 - 5 Cianorte PR Bra PL
15/01/2025 19:00
Maringa FC 0 - 1 Cianorte PR Bra PL
12/01/2025 15:00
Cianorte PR 2 - 1 Cascavel PR Bra PL
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất Coritiba PR Coritiba PR
30/01/2025 19:00
Coritiba PR 4 - 0 Andraus Brasil Bra PL
25/01/2025 15:00
Coritiba PR 0 - 0 Atletico Paranaense Bra PL
22/01/2025 19:00
Maringa FC 0 - 2 Coritiba PR Bra PL
19/01/2025 15:00
Cascavel PR 1 - 0 Coritiba PR Bra PL
15/01/2025 19:00
Coritiba PR 3 - 0 Independente Sao Joseense PR Bra PL
12/01/2025 15:00
Coritiba PR 0 - 2 Londrina PR Bra PL
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
18
TB mỗi trận
1.38
Thủng lưới
17
TB mỗi trận
1.31
Ghi bàn
20
TB mỗi trận
1.54
Thủng lưới
11
TB mỗi trận
0.85
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
2 (33%)4 (67%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 13 matches
Không
8 (62%)5 (38%)
In last 13 matches
Không
9 (69%)4 (31%)
Cianorte PR

Cianorte PR

Trận gần đây

Coritiba PR

Coritiba PR

Under /Over

(85%)11 2(15%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(85%)11 2(15%)

Under /Over

(38%)5 8(62%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(46%)6 7(54%)

Under /Over

(31%)4 9(69%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(38%)5 8(62%)

/Yes

(46%)6 7(54%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(23%)3 10(77%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Cianorte PR Cianorte PR
Coritiba PR Coritiba PR
Cú sút
Cianorte PR
Cianorte PR
Tổng cú sút
8.31 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Coritiba PR
Coritiba PR
Tổng cú sút
6.23 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Cianorte PR Cianorte PR Đường chuyền Coritiba PR Coritiba PR
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
54%
KHÁC
Cianorte PR
Cianorte PR
13
Số trận đã đấu
Coritiba PR
Coritiba PR
13
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.15
2
Clean sheets
7
0.54
3.31
43
Corners
60
4.62
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Cianorte PR
Cianorte PR
THẺ PHẠT
Coritiba PR
Coritiba PR
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.92
25
Thẻ vàng
18
1.38
0.15
2
Thẻ đỏ
3
0.23
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00