Chindia Targoviste
Hạng 9 tại League
1 - 1
FT
03/12/2023 02:30
Concordia Chiajna
Hạng 12 tại League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Chindia Targoviste đang đứng thứ 9 với 28 điểm sau 19 trận.
  • Concordia Chiajna xếp thứ 12 với 25 điểm sau 19 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Concordia Chiajna với 2 chiến thắng trong 3 lần gặp gần nhất. Chindia Targoviste thắng 1 trận, không có trận hòa nào.
STANDINGS UP TO 03/12/2023
League PTS
GP W D L GF GA +/-
01 ACS Viitorul Selimbar ACS Viitorul Selimbar
42 19 12 6 1 23 9 14
02 FC Unirea 2004 Slobozia FC Unirea 2004 Slobozia
40 19 12 4 3 22 8 14
03 Corvinul Hunedoara Corvinul Hunedoara
37 19 11 4 4 30 16 14
04 Gloria Buzau Gloria Buzau
34 19 10 4 5 31 21 10
05 CS Mioveni CS Mioveni
33 19 9 6 4 20 9 11
06 FK Csikszereda Miercurea Ciuc FK Csikszereda Miercurea Ciuc
32 19 9 5 5 19 14 5
07 Ceahlaul Piatra Neamt Ceahlaul Piatra Neamt
31 19 9 4 6 30 17 13
08 CSA Steaua Bucuresti CSA Steaua Bucuresti
28 19 7 7 5 37 24 13
09 Chindia Targoviste Chindia Targoviste
28 19 7 7 5 27 14 13
10 Scolar Resita Scolar Resita
27 19 7 6 6 28 25 3
11 Metaloglobus Metaloglobus
26 19 6 8 5 20 22 -2
12 Concordia Chiajna Concordia Chiajna
25 19 6 7 6 24 18 6
13 CSM Slatina CSM Slatina
25 19 6 7 6 16 18 -2
14 Arges Arges
24 19 6 6 7 17 16 1
15 ACS Dumbravita ACS Dumbravita
23 19 6 5 8 19 22 -3
16 ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu
23 19 5 8 6 16 28 -12
17 Tunari Tunari
16 19 3 7 9 16 32 -16
18 Unirea Dej Unirea Dej
13 19 4 1 14 13 35 -22
19 Alexandria Alexandria
9 19 2 3 14 10 29 -19
20 Progresul Spartac Progresul Spartac
1 19 0 1 18 9 50 -41
Promotion Group PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FC Unirea 2004 Slobozia FC Unirea 2004 Slobozia
60 10 6 2 2 9 6 3
02 Corvinul Hunedoara Corvinul Hunedoara
52 10 4 3 3 14 11 3
03 Gloria Buzau Gloria Buzau
51 10 4 5 1 12 7 5
04 ACS Viitorul Selimbar ACS Viitorul Selimbar
51 10 1 6 3 8 12 -4
05 CS Mioveni CS Mioveni
43 10 2 4 4 10 11 -1
06 FK Csikszereda Miercurea Ciuc FK Csikszereda Miercurea Ciuc
40 10 2 2 6 9 15 -6
Relegation Group A PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Scolar Resita Scolar Resita
40 6 4 1 1 11 7 4
02 Ceahlaul Piatra Neamt Ceahlaul Piatra Neamt
36 6 1 2 3 10 11 -1
03 Arges Arges
34 6 3 1 2 8 4 4
04 Metaloglobus Metaloglobus
34 6 2 2 2 6 5 1
05 Unirea Dej Unirea Dej
27 6 4 2 0 7 2 5
06 ACS Dumbravita ACS Dumbravita
27 6 1 1 4 3 9 -6
07 Alexandria Alexandria
13 6 1 1 4 5 12 -7
Relegation Group B PTS
GP W D L GF GA +/-
01 CSA Steaua Bucuresti CSA Steaua Bucuresti
44 6 5 1 0 12 2 10
02 Chindia Targoviste Chindia Targoviste
38 6 3 1 2 8 4 4
03 Concordia Chiajna Concordia Chiajna
38 6 4 1 1 8 6 2
04 CSM Slatina CSM Slatina
32 6 2 1 3 9 9 0
05 ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu
30 6 2 1 3 6 8 -2
06 Tunari Tunari
20 6 1 1 4 8 12 -4
07 Progresul Spartac Progresul Spartac
4 6 1 0 5 5 15 -10
Đối đầu
29/05/2022 08:15
Chindia Targoviste Chindia Targoviste
1 - 0
Concordia Chiajna Concordia Chiajna
ROM D1
21/05/2022 05:30
Concordia Chiajna Concordia Chiajna
2 - 1
Chindia Targoviste Chindia Targoviste
ROM D1
20/02/2013 02:00
Concordia Chiajna Concordia Chiajna
3 - 2
Chindia Targoviste Chindia Targoviste
INT CF
Chindia Targoviste
1
33%
Hòa
0
0%
Concordia Chiajna
2
67%
Chindia Targoviste Chindia Targoviste 6 trận gần nhất
25/11/2023 02:30
Tunari 0 - 2 Chindia Targoviste ROM D2
09/11/2023 10:30
Chindia Targoviste 0 - 2 CS Mioveni ROM D2
04/11/2023 02:00
ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu 0 - 0 Chindia Targoviste ROM D2
31/10/2023 08:59
Chindia Targoviste 0 - 2 Petrolul Ploiesti ROMC
28/10/2023 01:00
Chindia Targoviste 4 - 1 Scolar Resita ROM D2
22/10/2023 01:00
Corvinul Hunedoara 2 - 1 Chindia Targoviste ROM D2
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất Concordia Chiajna Concordia Chiajna
28/11/2023 08:00
Concordia Chiajna 0 - 0 FC Unirea 2004 Slobozia ROM D2
11/11/2023 02:00
Tunari 1 - 1 Concordia Chiajna ROM D2
04/11/2023 03:00
Concordia Chiajna 1 - 0 Arges ROM D2
28/10/2023 01:00
CS Mioveni 1 - 1 Concordia Chiajna ROM D2
23/10/2023 06:00
Concordia Chiajna 1 - 0 Gloria Buzau ROM D2
14/10/2023 01:00
Concordia Chiajna 2 - 4 FCM Alexandria INT CF
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
Bàn thắng
Ghi bàn
35
TB mỗi trận
1.40
Thủng lưới
18
TB mỗi trận
0.72
Ghi bàn
32
TB mỗi trận
1.28
Thủng lưới
24
TB mỗi trận
0.96
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 25 matches
Không
16 (64%)9 (36%)
In last 25 matches
Không
18 (72%)7 (28%)
Chindia Targoviste

Chindia Targoviste

Trận gần đây

Concordia Chiajna

Concordia Chiajna

Under /Over

(68%)17 8(32%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(64%)16 9(36%)

Under /Over

(32%)8 17(68%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(32%)8 17(68%)

Under /Over

(36%)9 16(64%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(32%)8 17(68%)

/Yes

(36%)9 16(64%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(40%)10 15(60%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Chindia Targoviste Chindia Targoviste
Concordia Chiajna Concordia Chiajna
Cú sút
Chindia Targoviste
Chindia Targoviste
Tổng cú sút
9.88 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Concordia Chiajna
Concordia Chiajna
Tổng cú sút
11.36 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
55%
KHÁC
Chindia Targoviste
Chindia Targoviste
25
Số trận đã đấu
Concordia Chiajna
Concordia Chiajna
25
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.44
11
Clean sheets
10
0.40
3.96
99
Corners
134
5.36
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Chindia Targoviste
Chindia Targoviste
THẺ PHẠT
Concordia Chiajna
Concordia Chiajna
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.40
60
Thẻ vàng
51
2.04
0.04
1
Thẻ đỏ
3
0.12
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00