3 - 0
FT
09/09/2026 08:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Lịch sử đối đầu nghiêng về China (W) với 6 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Vietnam (W) chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
09/09/2026
The standings compare the rankings (Rank-XH) of China (W) and Vietnam (W)
in the Giao hữu Quốc tế football standings for the 2026 season, updated before kickoff and
immediately after the match ends.
Đối đầu
13/02/2026 11:00
China (W)
6 - 1
Vietnam (W)
INT FRL
10/02/2026 11:00
China (W)
2 - 0
Vietnam (W)
INT FRL
29/10/2024 11:35
China (W)
2 - 0
Vietnam (W)
INT FRL
30/01/2022 12:00
China (W)
3 - 1
Vietnam (W)
AFC W
19/01/2018 11:35
China (W)
4 - 0
Vietnam (W)
W4NT
29/02/2016 07:35
China (W)
2 - 0
Vietnam (W)
OPAW
China (W)
6
100%
Hòa
0
0%
Vietnam (W)
0
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
16
TB mỗi trận
2.67
Thủng lưới
4
TB mỗi trận
0.67
Ghi bàn
4
TB mỗi trận
0.80
Thủng lưới
17
TB mỗi trận
3.40
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
3 (60%)2 (40%)
China (W)
Trận gần đây
Vietnam (W)
Under /Over
(83%)5 1(17%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(80%)4 1(20%)
Under /Over
(0%)0 6(100%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(20%)1 4(80%)
Under /Over
(83%)5 1(17%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(80%)4 1(20%)
/Yes
(33%)2 4(67%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(40%)2 3(60%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
China (W)
Vietnam (W)
Cú sút
Tổng đường chuyền
466
Avg. 466 / game
Chính xác
81%
Kiểm soát bóng
66%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
—
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
China (W)
6
Số trận đã đấu
Vietnam (W)
5
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.50
3
Clean sheets
1
0.20
1.67
10
Corners
0
0.00
4.00
24
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.50
3
GK saves
0
0.00
China (W)
THẺ PHẠT
Vietnam (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.00
0
0
0.00
0.00
0
0
0.00
1.00
6
Fouls
0
0.00
1.00
6
Tackles
0
0.00