1 - 0
FT
03/12/2023 07:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Leyton Orient với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Chesterfield thắng 1 trận, 2 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
03/12/2023
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Chesterfield and Leyton Orient
in the Cúp FA Anh football standings for the 2023-2024 season, updated before kickoff and
immediately after the match ends.
Đối đầu
22/12/2018 08:00
Leyton Orient
3 - 1
Chesterfield
ENG Conf
01/09/2018 07:15
Chesterfield
0 - 1
Leyton Orient
ENG Conf
14/02/2015 08:00
Chesterfield
2 - 3
Leyton Orient
ENG L1
09/08/2014 07:00
Leyton Orient
1 - 2
Chesterfield
ENG L1
14/01/2012 08:00
Leyton Orient
1 - 1
Chesterfield
ENG L1
03/09/2011 07:00
Chesterfield
0 - 0
Leyton Orient
ENG L1
Chesterfield
1
17%
Hòa
2
33%
Leyton Orient
3
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
8
TB mỗi trận
2.00
Thủng lưới
2
TB mỗi trận
0.50
Ghi bàn
3
TB mỗi trận
1.50
Thủng lưới
2
TB mỗi trận
1.00
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
4 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
KhôngCó
1 (50%)1 (50%)
Chesterfield
Trận gần đây
Leyton Orient
Under /Over
(50%)2 2(50%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(50%)1 1(50%)
Under /Over
(0%)0 4(100%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(0%)0 2(100%)
Under /Over
(50%)2 2(50%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(50%)1 1(50%)
/Yes
(25%)1 3(75%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(50%)1 1(50%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Chesterfield
Leyton Orient
Cú sút
Tổng đường chuyền
342
Avg. 342 / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
53%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
43%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Chesterfield
4
Số trận đã đấu
Leyton Orient
2
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.75
3
Clean sheets
0
0.00
7.00
28
Corners
12
6.00
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
1.00
4
Offsides
0
0.00
2.00
8
GK saves
1
0.50
Chesterfield
THẺ PHẠT
Leyton Orient
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.25
9
6
3.00
0.00
0
0
0.00
5.00
20
Fouls
0
0.00
5.00
20
Tackles
0
0.00