GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Chebba đang đứng thứ 7 với 33 điểm sau 26 trận.
- Bouselem xếp thứ 13 với 25 điểm sau 26 trận.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Bouselem với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. Chebba chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
01/05/2026
| Group A | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 CS.Hammam-Lif | 51 | 26 | 15 | 6 | 5 | 36 | 14 | 22 |
| 02 ES Hamam-Sousse | 51 | 26 | 15 | 6 | 5 | 40 | 19 | 21 |
| 03 US Tataouine | 51 | 26 | 15 | 6 | 5 | 34 | 16 | 18 |
| 04 Sfax Railways | 46 | 26 | 13 | 7 | 6 | 35 | 26 | 9 |
| 05 Sporting Ben Arous | 34 | 26 | 8 | 10 | 8 | 30 | 19 | 11 |
| 06 Oceano Kerkennah | 34 | 26 | 8 | 10 | 8 | 27 | 27 | 0 |
| 07 Chebba | 33 | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 | 37 | -4 |
| 08 Croissant Msaken | 31 | 26 | 7 | 10 | 9 | 23 | 28 | -5 |
| 09 BS Bouhajla | 30 | 26 | 7 | 9 | 10 | 21 | 23 | -2 |
| 10 AS Megrine | 30 | 26 | 7 | 9 | 10 | 25 | 35 | -10 |
| 11 E. M. Mahdia | 28 | 26 | 6 | 10 | 10 | 18 | 25 | -7 |
| 12 AS Agareb | 28 | 26 | 7 | 7 | 12 | 22 | 33 | -11 |
| 13 Bouselem | 25 | 26 | 6 | 7 | 13 | 19 | 34 | -15 |
| 14 Stade Africain Menzel Bourguib | 17 | 26 | 3 | 8 | 15 | 15 | 42 | -27 |
| Group B | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Progres Sakiet Eddaier | 56 | 26 | 16 | 8 | 2 | 54 | 15 | 39 |
| 02 Stade Gabesien | 48 | 26 | 13 | 9 | 4 | 40 | 18 | 22 |
| 03 AS Kasserine | 47 | 26 | 14 | 5 | 7 | 31 | 18 | 13 |
| 04 Jendouba Sport | 38 | 26 | 9 | 11 | 6 | 34 | 24 | 10 |
| 05 CS Korba | 37 | 26 | 9 | 10 | 7 | 21 | 20 | 1 |
| 06 Bouchamma | 35 | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 | 30 | 5 |
| 07 A.S Ariana | 35 | 26 | 9 | 8 | 9 | 28 | 31 | -3 |
| 08 E.Gawafel.S.Gafsa | 34 | 26 | 9 | 7 | 10 | 28 | 31 | -3 |
| 09 Union Ksour Essef | 32 | 26 | 9 | 5 | 12 | 40 | 34 | 6 |
| 10 Redeyef | 32 | 26 | 8 | 8 | 10 | 27 | 39 | -12 |
| 11 SC Moknine | 30 | 26 | 7 | 9 | 10 | 29 | 34 | -5 |
| 12 Kalaa Sport | 30 | 26 | 9 | 3 | 14 | 28 | 44 | -16 |
| 13 AS Djelma | 26 | 26 | 6 | 8 | 12 | 16 | 33 | -17 |
| 14 CO Sidi Bouzid | 14 | 26 | 3 | 5 | 18 | 17 | 57 | -40 |
Đối đầu
06/12/2025 13:00
Bouselem
2 - 1
Chebba
TTLd
Chebba
0
0%
Hòa
0
0%
Bouselem
1
100%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
33
TB mỗi trận
1.27
Thủng lưới
37
TB mỗi trận
1.42
Ghi bàn
19
TB mỗi trận
0.73
Thủng lưới
34
TB mỗi trận
1.31
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
In last 26 matches
CóKhông
18 (69%)8 (31%)
In last 26 matches
KhôngCó
12 (46%)14 (54%)
Chebba
Trận gần đây
Bouselem
Under /Over
(77%)20 6(23%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(58%)15 11(42%)
Under /Over
(46%)12 14(54%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(19%)5 21(81%)
Under /Over
(35%)9 17(65%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(35%)9 17(65%)
/Yes
(54%)14 12(46%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(31%)8 18(69%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Chebba
Bouselem
Cú sút
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Chebba
26
Số trận đã đấu
Bouselem
26
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.35
9
Clean sheets
7
0.27
1.62
42
Corners
38
1.46
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.15
4
Offsides
31
1.19
0.00
0
GK saves
0
0.00
Chebba
THẺ PHẠT
Bouselem
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.19
31
32
1.23
0.15
4
3
0.12
2.27
59
Fouls
134
5.15
0.00
0
Tackles
0
0.00
TRẬN SẮP TỚI
09/19
Chebba
VS
Sfax Railways TTL
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.