1
4-1
FT
24/06/2026 16:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Charleston Battery đang đứng thứ 4 với 40 điểm sau 24 trận.
- Loudoun United xếp thứ 22 với 20 điểm sau 23 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Charleston Battery thắng với xác suất 63%.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Charleston Battery với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Loudoun United chưa thắng trận nào, 2 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2026-06-24
Charleston Battery vs Loudoun United - Prediction & Odds
2026-06-24 16:00
63
20
17
1
2 - 1
2 - 1
3.00
1.35
FT
4-1 2-0
-
17℃~18℃
STANDINGS UP TO
24/06/2026
| Overall Table | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Tampa Bay Rowdies | 48 | 24 | 14 | 6 | 4 | 41 | 23 | 18 |
| 02 El Paso Locomotive FC | 43 | 24 | 13 | 4 | 7 | 41 | 30 | 11 |
| 03 New Mexico United | 42 | 23 | 12 | 6 | 5 | 37 | 27 | 10 |
| 04 Charleston Battery | 40 | 24 | 12 | 4 | 8 | 49 | 31 | 18 |
| 05 Pittsburgh Riverhounds | 38 | 25 | 11 | 5 | 9 | 28 | 25 | 3 |
| 06 Colorado Springs Switchbacks FC | 37 | 24 | 11 | 4 | 9 | 40 | 37 | 3 |
| 07 Detroit City | 37 | 23 | 10 | 7 | 6 | 28 | 19 | 9 |
| 08 Hartford Athletic | 37 | 24 | 9 | 10 | 5 | 26 | 23 | 3 |
| 09 FC Tulsa | 36 | 23 | 10 | 6 | 7 | 27 | 21 | 6 |
| 10 Sacramento Republic FC | 36 | 23 | 9 | 9 | 5 | 30 | 20 | 10 |
| 11 San Antonio | 36 | 24 | 9 | 9 | 6 | 29 | 28 | 1 |
| 12 Orange County Blues FC | 36 | 24 | 9 | 9 | 6 | 34 | 34 | 0 |
| 13 Lexington | 34 | 24 | 10 | 4 | 10 | 37 | 30 | 7 |
| 14 Indy Eleven | 33 | 23 | 9 | 6 | 8 | 32 | 28 | 4 |
| 15 Louisville City FC | 33 | 24 | 9 | 6 | 9 | 39 | 39 | 0 |
| 16 Phoenix Rising FC | 33 | 24 | 8 | 9 | 7 | 34 | 32 | 2 |
| 17 Rhode Island | 32 | 22 | 9 | 5 | 8 | 34 | 24 | 10 |
| 18 Las Vegas Lights | 32 | 24 | 9 | 5 | 10 | 31 | 34 | -3 |
| 19 Oakland Roots | 27 | 24 | 6 | 9 | 9 | 29 | 35 | -6 |
| 20 Miami FC | 24 | 24 | 5 | 9 | 10 | 28 | 42 | -14 |
| 21 Birmingham Legion | 20 | 23 | 3 | 11 | 9 | 32 | 38 | -6 |
| 22 Loudoun United | 20 | 23 | 3 | 11 | 9 | 26 | 40 | -14 |
| 23 Monterey Bay FC | 18 | 24 | 4 | 6 | 14 | 25 | 42 | -17 |
| 24 Brooklyn FC | 17 | 23 | 4 | 5 | 14 | 23 | 43 | -20 |
| 25 Sporting Jax | 14 | 25 | 3 | 5 | 17 | 30 | 65 | -35 |
Đối đầu
25/04/2026 15:00
Loudoun United
1 - 2
Charleston Battery
USA ULOC
24/08/2025 14:00
Charleston Battery
4 - 1
Loudoun United
USL CH
07/06/2025 15:00
Loudoun United
1 - 1
Charleston Battery
USL CH
26/10/2024 15:00
Charleston Battery
2 - 1
Loudoun United
USL CH
24/07/2024 08:00
Loudoun United
1 - 2
Charleston Battery
USL CH
16/09/2023 16:00
Loudoun United
2 - 2
Charleston Battery
USL CH
Charleston Battery
4
67%
Hòa
2
33%
Loudoun United
0
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
49
TB mỗi trận
2.04
Thủng lưới
31
TB mỗi trận
1.29
Ghi bàn
26
TB mỗi trận
1.13
Thủng lưới
40
TB mỗi trận
1.74
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
KhôngCó
2 (33%)4 (67%)
In last 24 matches
CóKhông
19 (79%)5 (21%)
In last 24 matches
KhôngCó
16 (70%)7 (30%)
Charleston Battery
Trận gần đây
Loudoun United
Under /Over
(88%)21 3(12%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(61%)14 9(39%)
Under /Over
(46%)11 13(54%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(35%)8 15(65%)
Under /Over
(58%)14 10(42%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(48%)11 12(52%)
/Yes
(50%)12 12(50%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(57%)13 10(43%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Charleston Battery
Loudoun United
Cú sút
Tổng đường chuyền
9426
Avg. 393 / game
Chính xác
84%
Kiểm soát bóng
57%
Tổng đường chuyền
8696
Avg. 378 / game
Chính xác
80%
Kiểm soát bóng
50%
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Charleston Battery
24
Số trận đã đấu
Loudoun United
23
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.29
7
Clean sheets
8
0.35
3.71
89
Corners
85
3.70
15.58
374
Throw-ins
429
18.65
1.54
37
Offsides
30
1.30
1.79
43
GK saves
66
2.87
Charleston Battery
THẺ PHẠT
Loudoun United
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.92
46
47
2.04
0.17
4
1
0.04
10.50
252
Fouls
260
11.30
6.50
156
Tackles
218
9.48