4 - 2
FT
08/02/2024 03:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Lịch sử đối đầu nghiêng về CF Sparta Selemet với 3 chiến thắng trong 3 lần gặp gần nhất. Iskra Stal Ribnita chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
08/02/2024
The standings compare the rankings (Rank-XH) of CF Sparta Selemet and Iskra Stal Ribnita
in the Giao hữu CLB Quốc tế football standings for the 2024 season, updated before kickoff and
immediately after the match ends.
Đối đầu
27/09/2017 06:00
CF Sparta Selemet
3 - 0
Iskra Stal Ribnita
MOL D2
11/05/2017 07:00
CF Sparta Selemet
2 - 1
Iskra Stal Ribnita
MOL D2
04/11/2016 05:00
Iskra Stal Ribnita
0 - 1
CF Sparta Selemet
MOL D2
CF Sparta Selemet
3
100%
Hòa
0
0%
Iskra Stal Ribnita
0
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
21
TB mỗi trận
3.50
Thủng lưới
11
TB mỗi trận
1.83
Ghi bàn
9
TB mỗi trận
1.80
Thủng lưới
21
TB mỗi trận
4.20
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (100%)0 (0%)
CF Sparta Selemet
Trận gần đây
Iskra Stal Ribnita
Under /Over
(83%)5 1(17%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(100%)5 0(0%)
Under /Over
(50%)3 3(50%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(100%)5 0(0%)
Under /Over
(83%)5 1(17%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(100%)5 0(0%)
/Yes
(83%)5 1(17%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(100%)5 0(0%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
CF Sparta Selemet
Iskra Stal Ribnita
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
40%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
CF Sparta Selemet
6
Số trận đã đấu
Iskra Stal Ribnita
5
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.00
0
Clean sheets
0
0.00
3.67
22
Corners
7
1.40
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
CF Sparta Selemet
THẺ PHẠT
Iskra Stal Ribnita
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.17
1
0
0.00
0.00
0
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00