GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Cercle Brugge II đang đứng thứ 10 với 38 điểm sau 30 trận.
- Zelzate xếp thứ 12 với 36 điểm sau 30 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Cercle Brugge II thắng với xác suất 42%.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2025-11-30
Cercle Brugge II vs Zelzate - Prediction & Odds
2025-11-30 14:00
42
24
34
1
2 - 1
2 - 1
2.75
2.15
FT
2-1 1-0
-
STANDINGS UP TO
30/11/2025
| ACFF | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Tubize | 47 | 22 | 14 | 5 | 3 | 49 | 20 | 29 |
| 02 Excelsior Virton | 47 | 22 | 14 | 5 | 3 | 61 | 35 | 26 |
| 03 RAEC Mons | 44 | 22 | 13 | 5 | 4 | 42 | 17 | 25 |
| 04 RFC Meux | 36 | 22 | 10 | 6 | 6 | 38 | 28 | 10 |
| 05 Habay la Neuve | 36 | 22 | 10 | 6 | 6 | 38 | 35 | 3 |
| 06 Rochefort | 31 | 22 | 9 | 4 | 9 | 33 | 40 | -7 |
| 07 Charleroi B | 30 | 22 | 9 | 3 | 10 | 36 | 38 | -2 |
| 08 Stockay-Warfusee | 26 | 22 | 7 | 5 | 10 | 22 | 35 | -13 |
| 09 St. Gilloise B | 24 | 22 | 7 | 3 | 12 | 36 | 45 | -9 |
| 10 Union Royale Namur | 16 | 22 | 4 | 4 | 14 | 30 | 50 | -20 |
| 11 Schaerbeek Evere | 16 | 22 | 4 | 4 | 14 | 24 | 44 | -20 |
| 12 Standard Liege II | 15 | 22 | 3 | 6 | 13 | 25 | 47 | -22 |
| VV | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Hasselt | 62 | 30 | 19 | 5 | 6 | 76 | 28 | 48 |
| 02 Royal Knokke | 61 | 30 | 19 | 4 | 7 | 56 | 44 | 12 |
| 03 Roeselare Daisel | 54 | 30 | 15 | 9 | 6 | 52 | 33 | 19 |
| 04 Belisia Bilzen | 52 | 30 | 15 | 7 | 8 | 62 | 43 | 19 |
| 05 Hoogstraten VV | 51 | 30 | 14 | 9 | 7 | 54 | 42 | 12 |
| 06 Thes Sport | 50 | 30 | 14 | 8 | 8 | 44 | 34 | 10 |
| 07 Lyra-Lierse Berlaar | 43 | 30 | 12 | 7 | 11 | 45 | 44 | 1 |
| 08 Dessel Sport | 39 | 30 | 11 | 6 | 13 | 61 | 65 | -4 |
| 09 Tienen | 38 | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 | 46 | -8 |
| 10 Cercle Brugge II | 38 | 30 | 10 | 8 | 12 | 41 | 53 | -12 |
| 11 Merelbeke | 36 | 30 | 11 | 3 | 16 | 42 | 49 | -7 |
| 12 Zelzate | 36 | 30 | 10 | 6 | 14 | 52 | 61 | -9 |
| 13 Oud-Heverlee Leuven B | 33 | 30 | 10 | 3 | 17 | 56 | 64 | -8 |
| 14 KFC Houtvenne | 31 | 30 | 8 | 7 | 15 | 40 | 53 | -13 |
| 15 Diegem Sport | 28 | 30 | 7 | 7 | 16 | 52 | 69 | -17 |
| 16 Ninove | 19 | 30 | 5 | 4 | 21 | 40 | 83 | -43 |
| ACFF Promotion | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Excelsior Virton | 45 | 10 | 7 | 0 | 3 | 18 | 13 | 5 |
| 02 RAEC Mons | 43 | 10 | 6 | 3 | 1 | 19 | 8 | 11 |
| 03 Tubize | 40 | 10 | 4 | 4 | 2 | 13 | 11 | 2 |
| 04 RFC Meux | 31 | 10 | 4 | 1 | 5 | 15 | 16 | -1 |
| 05 Habay la Neuve | 28 | 10 | 3 | 1 | 6 | 9 | 15 | -6 |
| 06 Rochefort | 20 | 10 | 1 | 1 | 8 | 12 | 23 | -11 |
| ACFF Relegation Playoffs | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 St. Gilloise B | 32 | 10 | 6 | 2 | 2 | 18 | 8 | 10 |
| 02 Charleroi B | 31 | 10 | 5 | 1 | 4 | 13 | 13 | 0 |
| 03 Standard Liege II | 26 | 10 | 5 | 3 | 2 | 14 | 9 | 5 |
| 04 Stockay-Warfusee | 23 | 10 | 3 | 1 | 6 | 16 | 18 | -2 |
| 05 Schaerbeek Evere | 20 | 10 | 3 | 3 | 4 | 15 | 19 | -4 |
| 06 Union Royale Namur | 16 | 10 | 2 | 2 | 6 | 14 | 23 | -9 |
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
41
TB mỗi trận
1.37
Thủng lưới
53
TB mỗi trận
1.77
Ghi bàn
52
TB mỗi trận
1.73
Thủng lưới
61
TB mỗi trận
2.03
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
In last 30 matches
CóKhông
25 (83%)5 (17%)
In last 30 matches
KhôngCó
22 (73%)8 (27%)
Cercle Brugge II
Trận gần đây
Zelzate
Under /Over
(77%)23 7(23%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(90%)27 3(10%)
Under /Over
(43%)13 17(57%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(53%)16 14(47%)
Under /Over
(53%)16 14(47%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(67%)20 10(33%)
/Yes
(67%)20 10(33%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(67%)20 10(33%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Cercle Brugge II
Zelzate
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Cercle Brugge II
30
Số trận đã đấu
Zelzate
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.20
6
Clean sheets
4
0.13
5.33
160
Corners
127
4.23
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
1.03
31
Offsides
22
0.73
0.00
0
GK saves
0
0.00
Cercle Brugge II
THẺ PHẠT
Zelzate
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.43
43
43
1.43
0.13
4
0
0.00
3.67
110
Fouls
107
3.57
0.00
0
Tackles
0
0.00