Cercle Brugge II
Hạng 8 tại VV
? - ?
25/10/2026 07:00
Hoogstraten VV
Hạng 14 tại VV
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Cercle Brugge II đang đứng thứ 8 với 4 điểm sau 3 trận.
  • Hoogstraten VV xếp thứ 14 với 2 điểm sau 3 trận.
STANDINGS UP TO 25/10/2026
ACFF PTS
GP W D L GF GA +/-
01 RWDM Brussels RWDM Brussels
12 4 4 0 0 7 1 6
02 RFC Meux RFC Meux
10 4 3 1 0 7 2 5
03 Rochefort Rochefort
9 4 3 0 1 11 5 6
04 Olympic Charleroi Olympic Charleroi
7 4 2 1 1 4 4 0
05 Tubize Tubize
7 4 2 1 1 5 6 -1
06 RCS Onhaye RCS Onhaye
6 4 2 0 2 4 5 -1
07 RAEC Mons RAEC Mons
5 4 1 2 1 5 3 2
08 St. Gilloise B St. Gilloise B
4 4 1 1 2 4 5 -1
09 Charleroi B Charleroi B
4 4 1 1 2 3 4 -1
10 Standard Liege II Standard Liege II
1 4 0 1 3 0 3 -3
11 Habay la Neuve Habay la Neuve
1 4 0 1 3 3 8 -5
12 FC Flenu FC Flenu
1 4 0 1 3 4 11 -7
VV PTS
GP W D L GF GA +/-
01 KFC Houtvenne KFC Houtvenne
9 3 3 0 0 12 4 8
02 Roeselare Daisel Roeselare Daisel
7 3 2 1 0 5 1 4
03 Merelbeke Merelbeke
6 3 2 0 1 6 4 2
04 Oud-Heverlee Leuven B Oud-Heverlee Leuven B
6 3 2 0 1 7 7 0
05 Thes Sport Thes Sport
5 3 1 2 0 6 4 2
06 KFC Mandel United KFC Mandel United
4 3 1 1 1 4 2 2
07 Belisia Bilzen Belisia Bilzen
4 3 1 1 1 5 5 0
08 Cercle Brugge II Cercle Brugge II
4 3 1 1 1 4 5 -1
09 KSK Heist KSK Heist
4 3 1 1 1 3 5 -2
10 Dessel Sport Dessel Sport
4 3 1 1 1 5 9 -4
11 Tienen Tienen
3 3 1 0 2 8 6 2
12 Lyra-Lierse Berlaar Lyra-Lierse Berlaar
3 3 0 3 0 8 8 0
13 Royal Knokke Royal Knokke
3 3 1 0 2 4 4 0
14 Hoogstraten VV Hoogstraten VV
2 3 0 2 1 7 8 -1
15 Zelzate Zelzate
1 3 0 1 2 4 8 -4
16 Sporting West Harelbeke Sporting West Harelbeke
0 3 0 0 3 1 9 -8
Cercle Brugge II Cercle Brugge II 6 trận gần nhất
13/09/2026 20:00
Cercle Brugge II 2 - 1 Royal Knokke Belgian First Amateur Division
06/09/2026 20:00
Merelbeke 3 - 1 Cercle Brugge II Belgian First Amateur Division
30/08/2026 20:00
Cercle Brugge II 1 - 1 Zelzate Belgian First Amateur Division
20/08/2026 01:00
Oudenaarde 3 - 0 Cercle Brugge II Belgium Amateur Cup
26/04/2026 20:00
Cercle Brugge II 0 - 4 Oud-Heverlee Leuven B Belgian First Amateur Division
19/04/2026 00:30
Dessel Sport 2 - 2 Cercle Brugge II Belgian First Amateur Division
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
6 trận gần nhất Hoogstraten VV Hoogstraten VV
13/09/2026 01:00
Hoogstraten VV 4 - 4 Lyra-Lierse Berlaar Belgian First Amateur Division
06/09/2026 00:30
Dessel Sport 1 - 1 Hoogstraten VV Belgian First Amateur Division
29/08/2026 01:30
Hoogstraten VV 2 - 3 Merelbeke Belgian First Amateur Division
26/04/2026 20:00
Tienen 1 - 1 Hoogstraten VV Belgian First Amateur Division
19/04/2026 01:00
Hoogstraten VV 3 - 1 Ninove Belgian First Amateur Division
12/04/2026 01:00
Zelzate 1 - 2 Hoogstraten VV Belgian First Amateur Division
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
Bàn thắng
Ghi bàn
4
TB mỗi trận
1.33
Thủng lưới
5
TB mỗi trận
1.67
Ghi bàn
7
TB mỗi trận
2.33
Thủng lưới
8
TB mỗi trận
2.67
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
3 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
Không
3 (100%)0 (0%)
Cercle Brugge II

Cercle Brugge II

Trận gần đây

Hoogstraten VV

Hoogstraten VV

Under /Over

(100%)3 0(0%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(100%)3 0(0%)

Under /Over

(0%)0 3(100%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(67%)2 1(33%)

Under /Over

(67%)2 1(33%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(100%)3 0(0%)

/Yes

(100%)3 0(0%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(100%)3 0(0%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Cercle Brugge II Cercle Brugge II
Hoogstraten VV Hoogstraten VV
Cú sút
Cercle Brugge II
Cercle Brugge II
Tổng cú sút
10.50 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Hoogstraten VV
Hoogstraten VV
Tổng cú sút
14.33 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
48%
KHÁC
Cercle Brugge II
Cercle Brugge II
3
Số trận đã đấu
Hoogstraten VV
Hoogstraten VV
3
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.00
0
Clean sheets
0
0.00
2.67
8
Corners
21
7.00
13.00
39
Throw-ins
79
26.33
5.00
15
Offsides
6
2.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Cercle Brugge II
Cercle Brugge II
THẺ PHẠT
Hoogstraten VV
Hoogstraten VV
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.00
6
Thẻ vàng
5
1.67
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
9.00
27
Fouls
40
13.33
0.00
0
Tackles
0
0.00