2
2-2
FT
25/07/2026 07:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: AC Milan thắng với xác suất 39%.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về AC Milan với 5 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Celtic FC thắng 1 trận, không có trận hòa nào.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2026-07-25
Celtic FC vs AC Milan - Prediction & Odds
2026-07-25 07:00
37
24
39
2
2 - 2
2 - 2
3.00
2.28
FT
2-2 2-0
-
16℃~17℃
STANDINGS UP TO
25/07/2026
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Celtic FC and AC Milan
in the Giao hữu CLB Quốc tế football standings for the 2026 season, updated before kickoff and
immediately after the match ends.
Đối đầu
03/12/2020 10:55
AC Milan
4 - 2
Celtic FC
UEFA EL
22/10/2020 12:00
Celtic FC
1 - 3
AC Milan
UEFA EL
26/11/2013 12:45
Celtic FC
0 - 3
AC Milan
UEFA CL
18/09/2013 11:45
AC Milan
2 - 0
Celtic FC
UEFA CL
04/12/2007 12:45
AC Milan
1 - 0
Celtic FC
UEFA CL
03/10/2007 11:45
Celtic FC
2 - 1
AC Milan
UEFA CL
Celtic FC
1
17%
Hòa
0
0%
AC Milan
5
83%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
5
TB mỗi trận
1.25
Thủng lưới
8
TB mỗi trận
2.00
Ghi bàn
7
TB mỗi trận
1.75
Thủng lưới
8
TB mỗi trận
2.00
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
4 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
KhôngCó
3 (75%)1 (25%)
Celtic FC
Trận gần đây
AC Milan
Under /Over
(100%)4 0(0%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(100%)4 0(0%)
Under /Over
(50%)2 2(50%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(50%)2 2(50%)
Under /Over
(75%)3 1(25%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(100%)4 0(0%)
/Yes
(100%)4 0(0%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(75%)3 1(25%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Celtic FC
AC Milan
Cú sút
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Celtic FC
4
Số trận đã đấu
AC Milan
4
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.00
0
Clean sheets
0
0.00
5.00
20
Corners
9
2.25
8.75
35
Throw-ins
53
13.25
1.50
6
Offsides
5
1.25
0.50
2
GK saves
16
4.00
Celtic FC
THẺ PHẠT
AC Milan
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.50
2
3
0.75
0.00
0
0
0.00
2.25
9
Fouls
59
14.75
3.50
14
Tackles
35
8.75