1 - 2
FT
17/11/2024 11:30
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Lịch sử đối đầu cân bằng: CD Marchamalo và Huracan de Balazote mỗi đội thắng 1 trong 2 lần gặp gần nhất, không có trận hòa nào.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
17/11/2024
The standings compare the rankings (Rank-XH) of CD Marchamalo and Huracan de Balazote
in the Tercera División - Bizkaia (Tây Ban Nha) football standings for the 2023-2024 season, updated before kickoff and
immediately after the match ends.
Đối đầu
10/03/2024 11:59
CD Marchamalo
1 - 0
Huracan de Balazote
Spain D4
22/10/2023 11:30
Huracan de Balazote
2 - 1
CD Marchamalo
Spain D4
CD Marchamalo
1
50%
Hòa
0
0%
Huracan de Balazote
1
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
43
TB mỗi trận
0.86
Thủng lưới
66
TB mỗi trận
1.32
Ghi bàn
54
TB mỗi trận
1.08
Thủng lưới
63
TB mỗi trận
1.26
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
In last 50 matches
CóKhông
26 (52%)24 (48%)
In last 50 matches
KhôngCó
32 (64%)18 (36%)
CD Marchamalo
Trận gần đây
Huracan de Balazote
Under /Over
(69%)31 14(31%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(73%)33 12(27%)
Under /Over
(24%)11 34(76%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(24%)11 34(76%)
Under /Over
(31%)14 31(69%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(44%)20 25(56%)
/Yes
(36%)16 29(64%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(49%)22 23(51%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
CD Marchamalo
Huracan de Balazote
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
45%
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
CD Marchamalo
50
Số trận đã đấu
Huracan de Balazote
50
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.30
15
Clean sheets
16
0.32
1.86
93
Corners
90
1.80
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
CD Marchamalo
THẺ PHẠT
Huracan de Balazote
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.32
66
60
1.20
0.08
4
5
0.10
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00