2 - 1
FT
07/05/2023 10:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Lịch sử đối đầu nghiêng về CD Izarra với 2 chiến thắng trong 3 lần gặp gần nhất. Real Sociedad C chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
07/05/2023
The standings compare the rankings (Rank-XH) of CD Izarra and Real Sociedad C
in the Segunda División B (Tây Ban Nha) football standings for the 2022-2023 season, updated before kickoff and
immediately after the match ends.
Đối đầu
08/01/2023 17:30
Real Sociedad C
2 - 4
CD Izarra
SPA D3
06/03/2022 17:00
Real Sociedad C
0 - 1
CD Izarra
SPA D3
17/10/2021 15:00
CD Izarra
1 - 1
Real Sociedad C
SPA D3
CD Izarra
2
67%
Hòa
1
33%
Real Sociedad C
0
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
39
TB mỗi trận
1.15
Thủng lưới
31
TB mỗi trận
0.91
Ghi bàn
46
TB mỗi trận
1.35
Thủng lưới
42
TB mỗi trận
1.24
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
In last 34 matches
CóKhông
22 (65%)12 (35%)
In last 34 matches
KhôngCó
29 (85%)5 (15%)
CD Izarra
Trận gần đây
Real Sociedad C
Under /Over
(65%)22 12(35%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(74%)25 9(26%)
Under /Over
(21%)7 27(79%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(24%)8 26(76%)
Under /Over
(32%)11 23(68%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(41%)14 20(59%)
/Yes
(47%)16 18(53%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(65%)22 12(35%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
CD Izarra
Real Sociedad C
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
54%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
CD Izarra
34
Số trận đã đấu
Real Sociedad C
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.38
13
Clean sheets
7
0.21
4.50
153
Corners
146
4.29
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
CD Izarra
THẺ PHẠT
Real Sociedad C
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.29
78
69
2.03
0.09
3
2
0.06
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00