0 - 0
FT
12/03/2023 15:30
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Lịch sử đối đầu nghiêng về CD Estebona với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. CD Artistico Navalcarnero chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
12/03/2023
The standings compare the rankings (Rank-XH) of CD Artistico Navalcarnero and CD Estebona
in the Segunda División B (Tây Ban Nha) football standings for the 2022-2023 season, updated before kickoff and
immediately after the match ends.
Đối đầu
23/10/2022 10:00
CD Estebona
3 - 1
CD Artistico Navalcarnero
SPA D3
CD Artistico Navalcarnero
0
0%
Hòa
0
0%
CD Estebona
1
100%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
50
TB mỗi trận
1.32
Thủng lưới
32
TB mỗi trận
0.84
Ghi bàn
33
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
24
TB mỗi trận
0.73
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
In last 38 matches
CóKhông
28 (74%)10 (26%)
In last 38 matches
KhôngCó
20 (61%)13 (39%)
CD Artistico Navalcarnero
Trận gần đây
CD Estebona
Under /Over
(55%)21 17(45%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(52%)17 16(48%)
Under /Over
(18%)7 31(82%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(24%)8 25(76%)
Under /Over
(37%)14 24(63%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(21%)7 26(79%)
/Yes
(32%)12 26(68%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(42%)14 19(58%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
CD Artistico Navalcarnero
CD Estebona
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
54%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
46%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
KHÁC
CD Artistico Navalcarnero
38
Số trận đã đấu
CD Estebona
33
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.50
19
Clean sheets
15
0.45
4.11
156
Corners
124
3.76
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
CD Artistico Navalcarnero
THẺ PHẠT
CD Estebona
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.68
102
100
3.03
0.13
5
6
0.18
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00