Casa Pia AC
Hạng 9 tại Portugal Primera Liga
2
1-2
FT
21/04/2024 10:00
FC Porto
Hạng 3 tại Portugal Primera Liga
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Casa Pia AC đang đứng thứ 9 với 38 điểm sau 34 trận.
  • FC Porto xếp thứ 3 với 72 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: FC Porto thắng với xác suất 68%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về FC Porto với 3 chiến thắng trong 4 lần gặp gần nhất. Casa Pia AC chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
trận yêu thích
10:00

2024-04-21

Casa Pia AC vs FC Porto - Prediction & Odds

Casa Pia AC
Casa Pia AC
FC Porto
FC Porto
2024-04-21 10:00
12
20
68
2
1 - 1
1 - 1
2.50
1.32
FT
1-2 1-1
-
thời tiết
22℃~23℃
STANDINGS UP TO 21/04/2024
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Sporting CP Sporting CP
90 34 29 3 2 96 29 67
02 Benfica Benfica
80 34 25 5 4 77 28 49
03 FC Porto FC Porto
72 34 22 6 6 63 27 36
04 Sporting Braga Sporting Braga
68 34 21 5 8 71 50 21
05 Vitoria Guimaraes Vitoria Guimaraes
63 34 19 6 9 52 38 14
06 Moreirense Moreirense
55 34 16 7 11 36 35 1
07 FC Arouca FC Arouca
46 34 13 7 14 54 50 4
08 FC Famalicao FC Famalicao
42 34 10 12 12 37 41 -4
09 Casa Pia AC Casa Pia AC
38 34 10 8 16 38 50 -12
10 SC Farense SC Farense
37 34 10 7 17 46 51 -5
11 Rio Ave Rio Ave
37 34 6 19 9 38 43 -5
12 Gil Vicente Gil Vicente
36 34 9 9 16 42 52 -10
13 Estoril Estoril
33 34 9 6 19 49 58 -9
14 Estrela da Amadora Estrela da Amadora
33 34 7 12 15 33 53 -20
15 Boavista FC Boavista FC
32 34 7 11 16 39 62 -23
16 Portimonense Portimonense
32 34 8 8 18 39 72 -33
17 Vizela Vizela
26 34 5 11 18 36 66 -30
18 GD Chaves GD Chaves
23 34 5 8 21 31 72 -41
Đối đầu
09/12/2023 13:30
FC Porto FC Porto
3 - 1
Casa Pia AC Casa Pia AC
POR D1
14/05/2023 12:30
FC Porto FC Porto
2 - 1
Casa Pia AC Casa Pia AC
POR D1
07/01/2023 13:30
Casa Pia AC Casa Pia AC
0 - 0
FC Porto FC Porto
POR D1
05/12/2019 13:15
Casa Pia AC Casa Pia AC
0 - 3
FC Porto FC Porto
PORLC
Casa Pia AC
0
0%
Hòa
1
25%
FC Porto
3
75%
Casa Pia AC Casa Pia AC 6 trận gần nhất
08/04/2024 12:15
Casa Pia AC 0 - 0 Estoril POR D1
31/03/2024 10:00
Vizela 0 - 4 Casa Pia AC POR D1
17/03/2024 11:00
Casa Pia AC 0 - 1 Benfica POR D1
08/03/2024 13:45
Estrela da Amadora 3 - 1 Casa Pia AC POR D1
03/03/2024 08:30
Casa Pia AC 0 - 0 Gil Vicente POR D1
24/02/2024 13:30
Vitoria Guimaraes 0 - 2 Casa Pia AC POR D1
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất FC Porto FC Porto
13/04/2024 10:00
FC Porto 2 - 2 FC Famalicao POR D1
07/04/2024 12:30
FC Porto 1 - 2 Vitoria Guimaraes POR D1
03/04/2024 12:15
Vitoria Guimaraes 0 - 1 FC Porto POR CN
30/03/2024 13:30
Estoril 1 - 0 FC Porto POR D1
16/03/2024 13:30
FC Porto 4 - 1 Vizela POR D1
12/03/2024 13:00
Arsenal 1 - 0 FC Porto UEFA CL
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
38
TB mỗi trận
1.12
Thủng lưới
50
TB mỗi trận
1.47
Ghi bàn
63
TB mỗi trận
1.85
Thủng lưới
27
TB mỗi trận
0.79
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 34 matches
Không
21 (62%)13 (38%)
In last 34 matches
Không
29 (85%)5 (15%)
Casa Pia AC

Casa Pia AC

Trận gần đây

FC Porto

FC Porto

Under /Over

(65%)22 12(35%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(76%)26 8(24%)

Under /Over

(29%)10 24(71%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(41%)14 20(59%)

Under /Over

(35%)12 22(65%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(38%)13 21(62%)

/Yes

(44%)15 19(56%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(50%)17 17(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Casa Pia AC Casa Pia AC
FC Porto FC Porto
Cú sút
Casa Pia AC
Casa Pia AC
Tổng cú sút
10.15 TB / trận
Bị chặn
96 tổng
Avg. 3.00
FC Porto
FC Porto
Tổng cú sút
16.41 TB / trận
Bị chặn
134 tổng
Avg. 4.19
Casa Pia AC Casa Pia AC Đường chuyền FC Porto FC Porto
Tổng đường chuyền
12658
Avg. 372 / game
Chính xác
79%
Kiểm soát bóng
43%
Tổng đường chuyền
17714
Avg. 521 / game
Chính xác
85%
Kiểm soát bóng
64%
KHÁC
Casa Pia AC
Casa Pia AC
34
Số trận đã đấu
FC Porto
FC Porto
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.29
10
Clean sheets
13
0.38
4.65
158
Corners
259
7.62
20.68
703
Throw-ins
764
22.47
1.97
67
Offsides
72
2.12
3.41
116
GK saves
56
1.65
Casa Pia AC
Casa Pia AC
THẺ PHẠT
FC Porto
FC Porto
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.24
76
Thẻ vàng
95
2.79
0.12
4
Thẻ đỏ
9
0.26
14.03
477
Fouls
472
13.88
14.56
495
Tackles
478
14.06