1
2-2
FT
11/04/2026 06:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Cardiff Draconians FC đang đứng thứ 7 với 40 điểm sau 30 trận.
- Pontypridd xếp thứ 11 với 34 điểm sau 30 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Cardiff Draconians FC thắng với xác suất 43%.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Cardiff Draconians FC với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. Pontypridd chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2026-04-11
Cardiff Draconians FC vs Pontypridd - Prediction & Odds
2026-04-11 06:00
43
25
32
1
2 - 2
2 - 2
3.25
2.10
FT
2-2 0-1
-
10°C
STANDINGS UP TO
11/04/2026
| South | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Trefelin | 78 | 30 | 25 | 3 | 2 | 83 | 17 | 66 |
| 02 Cambrian Clydach | 76 | 30 | 24 | 4 | 2 | 75 | 20 | 55 |
| 03 Ammanford | 58 | 30 | 16 | 10 | 4 | 48 | 26 | 22 |
| 04 Caerau Ely | 57 | 30 | 17 | 6 | 7 | 66 | 34 | 32 |
| 05 Carmarthen | 45 | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 | 38 | 7 |
| 06 Aberystwyth Town | 44 | 30 | 13 | 5 | 12 | 35 | 38 | -3 |
| 07 Cardiff Draconians FC | 40 | 30 | 12 | 4 | 14 | 50 | 48 | 2 |
| 08 Llantwit Major | 38 | 31 | 9 | 11 | 11 | 44 | 47 | -3 |
| 09 Treowen Stars | 37 | 30 | 10 | 7 | 13 | 51 | 63 | -12 |
| 10 Newport City | 37 | 30 | 9 | 10 | 11 | 36 | 48 | -12 |
| 11 Pontypridd | 34 | 30 | 9 | 7 | 14 | 46 | 51 | -5 |
| 12 Afan Lido | 30 | 30 | 9 | 3 | 18 | 32 | 57 | -25 |
| 13 Trey Thomas Drossel | 29 | 30 | 6 | 11 | 13 | 45 | 62 | -17 |
| 14 Baglan Dragons | 25 | 30 | 5 | 10 | 15 | 26 | 52 | -26 |
| 15 Ynyshir Albions | 23 | 30 | 5 | 8 | 17 | 27 | 56 | -29 |
| 16 Cwmbran Celtic | 12 | 31 | 1 | 9 | 21 | 25 | 77 | -52 |
| North | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Llandudno | 80 | 30 | 26 | 2 | 2 | 77 | 22 | 55 |
| 02 Airbus UK Broughton | 75 | 30 | 24 | 3 | 3 | 93 | 22 | 71 |
| 03 Holywell | 60 | 30 | 18 | 6 | 6 | 78 | 40 | 38 |
| 04 Newtown AFC | 48 | 30 | 15 | 3 | 12 | 51 | 49 | 2 |
| 05 Rhyl FC | 46 | 30 | 14 | 4 | 12 | 46 | 55 | -9 |
| 06 Guilsfield | 43 | 30 | 13 | 4 | 13 | 50 | 48 | 2 |
| 07 Mold Alexandra | 41 | 30 | 12 | 5 | 13 | 38 | 45 | -7 |
| 08 Denbigh Town | 40 | 30 | 12 | 4 | 14 | 52 | 59 | -7 |
| 09 Caersws | 37 | 30 | 11 | 4 | 15 | 46 | 51 | -5 |
| 10 Brickfield Rangers | 37 | 60 | 22 | 8 | 30 | 78 | 98 | -20 |
| 11 Holyhead | 36 | 30 | 10 | 6 | 14 | 44 | 49 | -5 |
| 12 Penrhyncoch | 35 | 30 | 10 | 5 | 15 | 45 | 53 | -8 |
| 13 Buckley Town | 30 | 30 | 9 | 3 | 18 | 50 | 77 | -27 |
| 14 Flint Mountain | 29 | 30 | 9 | 2 | 19 | 39 | 61 | -22 |
| 15 Gresford | 28 | 30 | 8 | 4 | 18 | 47 | 87 | -40 |
| 16 Ruthin Town FC | 23 | 30 | 6 | 5 | 19 | 36 | 64 | -28 |
Đối đầu
22/08/2025 11:30
Pontypridd
1 - 2
Cardiff Draconians FC
WAL FAWC
Cardiff Draconians FC
1
100%
Hòa
0
0%
Pontypridd
0
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
50
TB mỗi trận
1.67
Thủng lưới
48
TB mỗi trận
1.60
Ghi bàn
46
TB mỗi trận
1.53
Thủng lưới
51
TB mỗi trận
1.70
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
In last 30 matches
CóKhông
22 (73%)8 (27%)
In last 30 matches
KhôngCó
19 (63%)11 (37%)
Cardiff Draconians FC
Trận gần đây
Pontypridd
Under /Over
(77%)23 7(23%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(80%)24 6(20%)
Under /Over
(33%)10 20(67%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(47%)14 16(53%)
Under /Over
(60%)18 12(40%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(63%)19 11(37%)
/Yes
(60%)18 12(40%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(50%)15 15(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Cardiff Draconians FC
Pontypridd
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Cardiff Draconians FC
30
Số trận đã đấu
Pontypridd
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.20
6
Clean sheets
7
0.23
4.00
120
Corners
154
5.13
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
1.23
37
Offsides
35
1.17
0.00
0
GK saves
0
0.00
Cardiff Draconians FC
THẺ PHẠT
Pontypridd
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.97
59
61
2.03
0.17
5
6
0.20
5.63
169
Fouls
227
7.57
0.00
0
Tackles
0
0.00