GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Cambrian Clydach đang đứng thứ 4 với 50 điểm sau 30 trận.
- Trefelin xếp thứ 11 với 38 điểm sau 30 trận.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Cambrian Clydach với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Trefelin thắng 2 trận, 1 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
20/04/2024
| South | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Briton Ferry Athletic | 71 | 30 | 23 | 2 | 5 | 87 | 39 | 48 |
| 02 Llanelli | 64 | 30 | 20 | 4 | 6 | 80 | 40 | 40 |
| 03 Ammanford | 57 | 30 | 17 | 6 | 7 | 60 | 42 | 18 |
| 04 Cambrian Clydach | 50 | 30 | 14 | 8 | 8 | 60 | 37 | 23 |
| 05 Caerau Ely | 49 | 30 | 15 | 4 | 11 | 72 | 60 | 12 |
| 06 Carmarthen | 47 | 30 | 12 | 11 | 7 | 50 | 39 | 11 |
| 07 Afan Lido | 46 | 30 | 14 | 4 | 12 | 68 | 56 | 12 |
| 08 Goytre Utd | 43 | 30 | 12 | 7 | 11 | 58 | 59 | -1 |
| 09 Cwmbran Celtic | 42 | 30 | 12 | 6 | 12 | 69 | 64 | 5 |
| 10 Baglan Dragons | 41 | 30 | 11 | 8 | 11 | 46 | 41 | 5 |
| 11 Trefelin | 38 | 30 | 10 | 8 | 12 | 47 | 63 | -16 |
| 12 Llantwit Major | 35 | 30 | 9 | 8 | 13 | 44 | 54 | -10 |
| 13 Taffs Well | 32 | 30 | 8 | 8 | 14 | 44 | 49 | -5 |
| 14 Pontardawe Town | 32 | 30 | 8 | 8 | 14 | 52 | 70 | -18 |
| 15 Abertillery Bluebirds | 15 | 30 | 3 | 6 | 21 | 34 | 94 | -60 |
| 16 Abergavenny | 8 | 30 | 2 | 2 | 26 | 20 | 84 | -64 |
| North | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Holywell | 81 | 30 | 26 | 3 | 1 | 79 | 17 | 62 |
| 02 Flint Town | 78 | 30 | 25 | 3 | 2 | 93 | 30 | 63 |
| 03 Airbus UK Broughton | 74 | 30 | 23 | 5 | 2 | 84 | 28 | 56 |
| 04 Mold Alexandra | 55 | 30 | 18 | 1 | 11 | 66 | 50 | 16 |
| 05 Bangor 1876 | 53 | 30 | 17 | 2 | 11 | 62 | 55 | 7 |
| 06 Denbigh Town | 49 | 30 | 15 | 4 | 11 | 71 | 60 | 11 |
| 07 Ruthin Town FC | 42 | 29 | 12 | 6 | 11 | 56 | 49 | 7 |
| 08 Guilsfield | 40 | 30 | 11 | 7 | 12 | 48 | 46 | 2 |
| 09 Caersws | 39 | 30 | 10 | 9 | 11 | 60 | 53 | 7 |
| 10 Gresford | 37 | 30 | 10 | 7 | 13 | 47 | 54 | -7 |
| 11 Buckley Town | 33 | 29 | 9 | 6 | 14 | 51 | 58 | -7 |
| 12 Llandudno | 31 | 30 | 10 | 1 | 19 | 59 | 80 | -21 |
| 13 Prestatyn Town FC | 26 | 30 | 7 | 5 | 18 | 39 | 74 | -35 |
| 14 Porthmadog | 22 | 30 | 6 | 4 | 20 | 35 | 66 | -31 |
| 15 Chirk AAA | 13 | 30 | 3 | 4 | 23 | 32 | 82 | -50 |
| 16 Llanidloes Town | 9 | 30 | 2 | 3 | 25 | 25 | 105 | -80 |
Đối đầu
28/07/2023 14:30
Trefelin
0 - 4
Cambrian Clydach
WAL FAWC
10/03/2023 15:40
Cambrian Clydach
6 - 0
Trefelin
WAL FAWC
13/08/2022 09:30
Trefelin
2 - 5
Cambrian Clydach
WAL FAWC
02/10/2021 09:30
Trefelin
4 - 1
Cambrian Clydach
WAL FAWC
24/08/2021 14:30
Cambrian Clydach
2 - 2
Trefelin
WAL FAWC
01/10/2016 09:00
Cambrian Clydach
1 - 3
Trefelin
WALC
Cambrian Clydach
3
50%
Hòa
1
17%
Trefelin
2
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
60
TB mỗi trận
2.00
Thủng lưới
37
TB mỗi trận
1.23
Ghi bàn
47
TB mỗi trận
1.57
Thủng lưới
63
TB mỗi trận
2.10
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
In last 30 matches
CóKhông
24 (80%)6 (20%)
In last 30 matches
KhôngCó
25 (83%)5 (17%)
Cambrian Clydach
Trận gần đây
Trefelin
Under /Over
(87%)26 4(13%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(90%)27 3(10%)
Under /Over
(43%)13 17(57%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(50%)15 15(50%)
Under /Over
(40%)12 18(60%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(57%)17 13(43%)
/Yes
(53%)16 14(47%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(70%)21 9(30%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Cambrian Clydach
Trefelin
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Cambrian Clydach
30
Số trận đã đấu
Trefelin
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.33
10
Clean sheets
5
0.17
4.10
123
Corners
80
2.67
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Cambrian Clydach
THẺ PHẠT
Trefelin
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.50
45
46
1.53
0.17
5
5
0.17
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00