Cagliari U20 vs Lecce U20: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Cagliari U20
Hạng 14 tại Giải U19 Ý (Campionato Primavera)
1 - 3
FT
19/03/2023 10:00
Lecce U20
Hạng 1 tại Giải U19 Ý (Campionato Primavera)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Cagliari U20 vs Lecce U20 trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Cagliari U20 đang đứng thứ 14 với 44 điểm sau 34 trận.
  • Lecce U20 xếp thứ 1 với 65 điểm sau 34 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 19/03/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Lecce U20 Lecce U20
65 34 19 8 7 56 31 25
02 Fiorentina U20 Fiorentina U20
63 34 20 3 11 54 35 19
03 Torino U20 Torino U20
63 34 18 9 7 54 40 14
04 Sassuolo U20 Sassuolo U20
57 34 15 12 7 53 39 14
05 Juventus U20 Juventus U20
56 34 16 8 10 71 56 15
06 AS Roma U20 AS Roma U20
55 34 16 7 11 70 54 16
07 Inter Milan U20 Inter Milan U20
55 34 15 10 9 53 41 12
08 Empoli U20 Empoli U20
49 34 13 10 11 47 45 2
09 Bologna U20 Bologna U20
49 34 14 7 13 49 52 -3
10 Sampdoria Youth Sampdoria Youth
47 34 12 11 11 53 47 6
11 Frosinone U20 Frosinone U20
47 34 13 8 13 46 48 -2
12 AC Milan U20 AC Milan U20
45 34 13 6 15 52 51 1
13 Verona U20 Verona U20
44 34 10 14 10 47 48 -1
14 Cagliari U19 Cagliari U19
44 34 11 11 12 53 57 -4
15 Atalanta U20 Atalanta U20
42 34 11 9 14 55 56 -1
16 Napoli Youth Napoli Youth
32 34 8 8 18 32 51 -19
17 Udinese U20 Udinese U20
19 34 5 4 25 26 66 -40
18 Cesena U20 Cesena U20
11 34 2 5 27 30 84 -54
Đối đầu
09/10/2022 09:00
Lecce U20 Lecce U20
0 - 1
Cagliari U19 Cagliari U19
ITA YTHL
13/02/2022 06:00
Lecce U20 Lecce U20
1 - 3
Cagliari U19 Cagliari U19
ITA YTHL
29/08/2021 10:30
Cagliari U19 Cagliari U19
1 - 1
Lecce U20 Lecce U20
ITA YTHL
Cagliari U20
0
0%
Hòa
0
0%
Lecce U20
0
0%
Cagliari U20 Cagliari U20 6 trận gần nhất
11/03/2023 06:00
Napoli Youth 1 - 0 Cagliari U19 ITA YTHL
05/03/2023 08:00
Cagliari U19 0 - 1 AC Milan U20 ITA YTHL
26/02/2023 08:00
Cagliari U19 0 - 0 Empoli U20 ITA YTHL
19/02/2023 06:00
Fiorentina U20 1 - 0 Cagliari U19 ITA YTHL
15/02/2023 07:00
Cagliari U19 2 - 3 Inter Milan U20 ITA YTHL
11/02/2023 06:00
Torino U20 3 - 1 Cagliari U19 ITA YTHL
Thắng
0%
Hòa
100%
Thua
0%
6 trận gần nhất Lecce U20 Lecce U20
05/03/2023 06:00
Inter Milan U20 0 - 0 Lecce U20 ITA YTHL
26/02/2023 06:00
Lecce U20 6 - 1 Cesena U20 ITA YTHL
19/02/2023 05:30
Sampdoria Youth 1 - 2 Lecce U20 ITA YTHL
15/02/2023 13:00
Lecce U20 3 - 2 Frosinone U20 ITA YTHL
10/02/2023 11:00
Napoli Youth 2 - 3 Lecce U20 ITA YTHL
04/02/2023 06:00
Lecce U20 1 - 0 Verona U20 ITA YTHL
Thắng
83%
Hòa
17%
Thua
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
53
TB mỗi trận
1.56
Thủng lưới
57
TB mỗi trận
1.68
Ghi bàn
58
TB mỗi trận
1.61
Thủng lưới
32
TB mỗi trận
0.89
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
27 (79%)7 (21%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
27 (75%)9 (25%)
Cagliari U20

Cagliari U20

Trận gần đây

Lecce U20

Lecce U20

Xỉu /Tài

(76%)26 8(24%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(64%)23 13(36%)

Xỉu /Tài

(56%)19 15(44%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(19%)7 29(81%)

Xỉu /Tài

(47%)16 18(53%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(50%)18 18(50%)

/Có

(71%)24 10(29%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(44%)16 20(56%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Cagliari U20 Cagliari U20
Lecce U20 Lecce U20
Cú sút
Cagliari U20
Cagliari U20
Tổng cú sút
10.67 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Lecce U20
Lecce U20
Tổng cú sút
12.33 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Cagliari U20 Cagliari U20 Đường chuyền Lecce U20 Lecce U20
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
KHÁC
Cagliari U20
Cagliari U20
34
Số trận đã đấu
Lecce U20
Lecce U20
36
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.12
4
Giữ sạch lưới
15
0.42
5.00
170
Phạt góc
191
5.31
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Cagliari U20
Cagliari U20
THẺ PHẠT
Lecce U20
Lecce U20
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.24
76
Thẻ vàng
68
1.89
0.15
5
Thẻ đỏ
6
0.17
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00