GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Caersws đang đứng thứ 9 với 37 điểm sau 30 trận.
- Llandudno xếp thứ 1 với 80 điểm sau 30 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Llandudno thắng với xác suất 62%.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Llandudno với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Caersws thắng 2 trận, không có trận hòa nào.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2026-03-28
Caersws vs Llandudno - Prediction & Odds
2026-03-28 14:00
17
21
62
2
2 - 1
2 - 1
3.25
1.45
FT
0-1 0-0
-
6°C
STANDINGS UP TO
28/03/2026
| South | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Trefelin | 78 | 30 | 25 | 3 | 2 | 83 | 17 | 66 |
| 02 Cambrian Clydach | 76 | 30 | 24 | 4 | 2 | 75 | 20 | 55 |
| 03 Ammanford | 58 | 30 | 16 | 10 | 4 | 48 | 26 | 22 |
| 04 Caerau Ely | 57 | 30 | 17 | 6 | 7 | 66 | 34 | 32 |
| 05 Carmarthen | 45 | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 | 38 | 7 |
| 06 Aberystwyth Town | 44 | 30 | 13 | 5 | 12 | 35 | 38 | -3 |
| 07 Cardiff Draconians FC | 40 | 30 | 12 | 4 | 14 | 50 | 48 | 2 |
| 08 Llantwit Major | 38 | 31 | 9 | 11 | 11 | 44 | 47 | -3 |
| 09 Treowen Stars | 37 | 30 | 10 | 7 | 13 | 51 | 63 | -12 |
| 10 Newport City | 37 | 30 | 9 | 10 | 11 | 36 | 48 | -12 |
| 11 Pontypridd | 34 | 30 | 9 | 7 | 14 | 46 | 51 | -5 |
| 12 Afan Lido | 30 | 30 | 9 | 3 | 18 | 32 | 57 | -25 |
| 13 Trey Thomas Drossel | 29 | 30 | 6 | 11 | 13 | 45 | 62 | -17 |
| 14 Baglan Dragons | 25 | 30 | 5 | 10 | 15 | 26 | 52 | -26 |
| 15 Ynyshir Albions | 23 | 30 | 5 | 8 | 17 | 27 | 56 | -29 |
| 16 Cwmbran Celtic | 12 | 31 | 1 | 9 | 21 | 25 | 77 | -52 |
| North | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Llandudno | 80 | 30 | 26 | 2 | 2 | 77 | 22 | 55 |
| 02 Airbus UK Broughton | 75 | 30 | 24 | 3 | 3 | 93 | 22 | 71 |
| 03 Holywell | 60 | 30 | 18 | 6 | 6 | 78 | 40 | 38 |
| 04 Newtown AFC | 48 | 30 | 15 | 3 | 12 | 51 | 49 | 2 |
| 05 Rhyl FC | 46 | 30 | 14 | 4 | 12 | 46 | 55 | -9 |
| 06 Guilsfield | 43 | 30 | 13 | 4 | 13 | 50 | 48 | 2 |
| 07 Mold Alexandra | 41 | 30 | 12 | 5 | 13 | 38 | 45 | -7 |
| 08 Denbigh Town | 40 | 30 | 12 | 4 | 14 | 52 | 59 | -7 |
| 09 Caersws | 37 | 30 | 11 | 4 | 15 | 46 | 51 | -5 |
| 10 Brickfield Rangers | 37 | 60 | 22 | 8 | 30 | 78 | 98 | -20 |
| 11 Holyhead | 36 | 30 | 10 | 6 | 14 | 44 | 49 | -5 |
| 12 Penrhyncoch | 35 | 30 | 10 | 5 | 15 | 45 | 53 | -8 |
| 13 Buckley Town | 30 | 30 | 9 | 3 | 18 | 50 | 77 | -27 |
| 14 Flint Mountain | 29 | 30 | 9 | 2 | 19 | 39 | 61 | -22 |
| 15 Gresford | 28 | 30 | 8 | 4 | 18 | 47 | 87 | -40 |
| 16 Ruthin Town FC | 23 | 30 | 6 | 5 | 19 | 36 | 64 | -28 |
Đối đầu
11/10/2025 13:30
Llandudno
2 - 0
Caersws
WAL FAWC
22/02/2025 14:00
Caersws
1 - 5
Llandudno
WAL FAWC
30/11/2024 14:00
Llandudno
2 - 0
Caersws
WAL FAWC
13/04/2024 13:30
Llandudno
2 - 3
Caersws
WAL FAWC
29/07/2023 13:30
Caersws
2 - 1
Llandudno
WAL FAWC
04/04/2015 13:30
Caersws
0 - 3
Llandudno
WAL CA
Caersws
2
33%
Hòa
0
0%
Llandudno
4
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
46
TB mỗi trận
1.53
Thủng lưới
51
TB mỗi trận
1.70
Ghi bàn
77
TB mỗi trận
2.57
Thủng lưới
22
TB mỗi trận
0.73
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
In last 30 matches
CóKhông
23 (77%)7 (23%)
In last 30 matches
KhôngCó
29 (97%)1 (3%)
Caersws
Trận gần đây
Llandudno
Under /Over
(83%)25 5(17%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(83%)25 5(17%)
Under /Over
(40%)12 18(60%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(37%)11 19(63%)
Under /Over
(53%)16 14(47%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(63%)19 11(37%)
/Yes
(53%)16 14(47%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(50%)15 15(50%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Caersws
Llandudno
Cú sút
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Caersws
30
Số trận đã đấu
Llandudno
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.27
8
Clean sheets
15
0.50
4.53
136
Corners
211
7.03
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
1.10
33
Offsides
39
1.30
0.00
0
GK saves
0
0.00
Caersws
THẺ PHẠT
Llandudno
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.87
56
62
2.07
0.13
4
4
0.13
3.77
113
Fouls
136
4.53
0.00
0
Tackles
0
0.00