1
2-0
FT
10/05/2024 11:45
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Caernarfon đang đứng thứ 6 với 31 điểm sau 22 trận.
- UWIC Inter Cardiff xếp thứ 4 với 34 điểm sau 22 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Caernarfon thắng với xác suất 40%.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Caernarfon với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. UWIC Inter Cardiff thắng 1 trận, 2 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2024-05-10
Caernarfon vs UWIC Inter Cardiff - Prediction & Odds
2024-05-10 11:45
40
26
34
1
2 - 1
2 - 1
2.75
2.25
FT
2-0 0-0
-
17℃~18℃
STANDINGS UP TO
10/05/2024
| League | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 The New Saints | 62 | 22 | 20 | 2 | 0 | 77 | 14 | 63 |
| 02 Connahs Quay Nomads FC | 47 | 22 | 15 | 2 | 5 | 59 | 29 | 30 |
| 03 Bala Town F.C. | 37 | 22 | 10 | 7 | 5 | 25 | 20 | 5 |
| 04 UWIC Inter Cardiff | 34 | 22 | 9 | 7 | 6 | 28 | 39 | -11 |
| 05 Newtown AFC | 33 | 22 | 10 | 3 | 9 | 35 | 31 | 4 |
| 06 Caernarfon | 31 | 22 | 9 | 4 | 9 | 40 | 41 | -1 |
| 07 Haverfordwest County | 28 | 22 | 7 | 7 | 8 | 29 | 33 | -4 |
| 08 Pen-y-Bont FC | 25 | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 | 32 | -4 |
| 09 Barry Town United | 23 | 22 | 6 | 5 | 11 | 27 | 41 | -14 |
| 10 Aberystwyth Town | 15 | 22 | 4 | 3 | 15 | 18 | 46 | -28 |
| 11 Colwyn Bay | 14 | 22 | 4 | 2 | 16 | 27 | 49 | -22 |
| 12 Pontypridd | 13 | 22 | 5 | 4 | 13 | 13 | 31 | -18 |
| Championship Playoffs | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 The New Saints | 92 | 10 | 10 | 0 | 0 | 40 | 4 | 36 |
| 02 Connahs Quay Nomads FC | 59 | 10 | 3 | 3 | 4 | 11 | 14 | -3 |
| 03 Bala Town F.C. | 51 | 10 | 3 | 5 | 2 | 13 | 11 | 2 |
| 04 Newtown AFC | 44 | 10 | 3 | 2 | 5 | 14 | 15 | -1 |
| 05 Caernarfon | 41 | 10 | 2 | 4 | 4 | 12 | 29 | -17 |
| 06 UWIC Inter Cardiff | 39 | 10 | 1 | 2 | 7 | 7 | 24 | -17 |
| Relegation Quarter | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Pen-y-Bont FC | 46 | 10 | 6 | 3 | 1 | 18 | 5 | 13 |
| 02 Haverfordwest County | 43 | 10 | 4 | 3 | 3 | 10 | 7 | 3 |
| 03 Barry Town United | 32 | 10 | 1 | 6 | 3 | 9 | 13 | -4 |
| 04 Aberystwyth Town | 27 | 10 | 3 | 3 | 4 | 9 | 11 | -2 |
| 05 Pontypridd | 25 | 10 | 3 | 3 | 4 | 10 | 10 | 0 |
| 06 Colwyn Bay | 25 | 10 | 3 | 2 | 5 | 7 | 17 | -10 |
Đối đầu
23/03/2024 07:30
Caernarfon
1 - 2
UWIC Inter Cardiff
Welsh PR
10/02/2024 07:30
UWIC Inter Cardiff
2 - 2
Caernarfon
Welsh PR
13/01/2024 10:15
UWIC Inter Cardiff
2 - 2
Caernarfon
Welsh PR
21/10/2023 06:30
Caernarfon
5 - 1
UWIC Inter Cardiff
Welsh PR
29/10/2022 06:30
UWIC Inter Cardiff
0 - 3
Caernarfon
Welsh PR
27/08/2022 06:30
Caernarfon
5 - 1
UWIC Inter Cardiff
Welsh PR
Caernarfon
3
50%
Hòa
2
33%
UWIC Inter Cardiff
1
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
57
TB mỗi trận
1.68
Thủng lưới
71
TB mỗi trận
2.09
Ghi bàn
35
TB mỗi trận
1.06
Thủng lưới
65
TB mỗi trận
1.97
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
2 (33%)4 (67%)
In last 34 matches
CóKhông
30 (88%)4 (12%)
In last 34 matches
KhôngCó
21 (64%)12 (36%)
Caernarfon
Trận gần đây
UWIC Inter Cardiff
Under /Over
(91%)31 3(9%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(79%)26 7(21%)
Under /Over
(44%)15 19(56%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(45%)15 18(55%)
Under /Over
(74%)25 9(26%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(58%)19 14(42%)
/Yes
(71%)24 10(29%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(52%)17 16(48%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Caernarfon
UWIC Inter Cardiff
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Caernarfon
34
Số trận đã đấu
UWIC Inter Cardiff
33
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.18
6
Clean sheets
7
0.21
5.47
186
Corners
111
3.36
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
3.29
112
GK saves
89
2.70
Caernarfon
THẺ PHẠT
UWIC Inter Cardiff
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.85
63
57
1.73
0.12
4
9
0.27
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00