Caen
Hạng 6 tại France Ligue 2
2
1-1
FT
21/10/2023 13:00
AJ Auxerre
Hạng 1 tại France Ligue 2
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Caen đang đứng thứ 6 với 58 điểm sau 38 trận.
  • AJ Auxerre xếp thứ 1 với 74 điểm sau 38 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: AJ Auxerre thắng với xác suất 44%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Caen với 1 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. AJ Auxerre chưa thắng trận nào, 5 trận hòa.
trận yêu thích
13:00

2023-10-21

Caen vs AJ Auxerre - Prediction & Odds

Caen
Caen
AJ Auxerre
AJ Auxerre
2023-10-21 13:00
30
26
44
2
1 - 1
1 - 1
2.50
2.05
FT
1-1 0-1
-
thời tiết
12℃~13℃
STANDINGS UP TO 21/10/2023
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 AJ Auxerre AJ Auxerre
74 38 21 11 6 72 36 36
02 Angers Angers
68 38 20 8 10 56 42 14
03 Saint Etienne Saint Etienne
65 38 19 8 11 48 31 17
04 Rodez Aveyron Rodez Aveyron
60 38 16 12 10 62 51 11
05 Paris FC Paris FC
59 38 16 11 11 49 42 7
06 Caen Caen
58 38 17 7 14 51 45 6
07 Stade Lavallois MFC Stade Lavallois MFC
55 38 15 10 13 40 45 -5
08 Amiens Amiens
53 38 12 17 9 36 36 0
09 Guingamp Guingamp
51 38 13 12 13 44 40 4
10 Pau FC Pau FC
51 38 13 12 13 60 57 3
11 Grenoble Grenoble
51 38 13 12 13 43 44 -1
12 Bordeaux Bordeaux
50 38 14 9 15 50 52 -2
13 Bastia Bastia
50 38 14 9 15 44 48 -4
14 FC Annecy FC Annecy
46 38 12 10 16 49 50 -1
15 Ajaccio Ajaccio
46 38 12 10 16 35 46 -11
16 USL Dunkerque USL Dunkerque
46 38 12 10 16 36 52 -16
17 Troyes Troyes
41 37 9 14 14 42 49 -7
18 Quevilly Quevilly
38 38 7 17 14 51 55 -4
19 Concarneau Concarneau
38 38 10 8 20 39 57 -18
20 Valenciennes Valenciennes
26 37 5 11 21 25 54 -29
Đối đầu
23/04/2022 13:00
Caen Caen
1 - 1
AJ Auxerre AJ Auxerre
FRA D2
04/12/2021 14:00
AJ Auxerre AJ Auxerre
2 - 2
Caen Caen
FRA D2
01/05/2021 18:00
Caen Caen
0 - 0
AJ Auxerre AJ Auxerre
FRA D2
05/01/2021 19:00
AJ Auxerre AJ Auxerre
1 - 1
Caen Caen
FRA D2
08/11/2019 19:00
AJ Auxerre AJ Auxerre
1 - 1
Caen Caen
FRA D2
19/04/2014 12:00
Caen Caen
1 - 0
AJ Auxerre AJ Auxerre
FRA D2
Caen
1
17%
Hòa
5
83%
AJ Auxerre
0
0%
Caen Caen 6 trận gần nhất
07/10/2023 17:00
Rodez Aveyron 5 - 3 Caen FRA D2
03/10/2023 16:45
Bordeaux 1 - 1 Caen FRA D2
30/09/2023 17:00
Caen 0 - 1 Guingamp FRA D2
26/09/2023 18:45
Caen 1 - 2 Grenoble FRA D2
16/09/2023 13:00
Caen 1 - 2 Saint Etienne FRA D2
02/09/2023 17:00
Stade Lavallois MFC 2 - 1 Caen FRA D2
Thắng
0%
Hòa
17%
Thua
83%
6 trận gần nhất AJ Auxerre AJ Auxerre
07/10/2023 17:00
Paris FC 0 - 2 AJ Auxerre FRA D2
30/09/2023 17:00
AJ Auxerre 3 - 1 Rodez Aveyron FRA D2
26/09/2023 18:45
AJ Auxerre 4 - 0 FC Annecy FRA D2
23/09/2023 13:00
Troyes 1 - 2 AJ Auxerre FRA D2
16/09/2023 17:00
AJ Auxerre 2 - 2 Pau FC FRA D2
02/09/2023 13:00
Bordeaux 2 - 4 AJ Auxerre FRA D2
Thắng
83%
Hòa
17%
Thua
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
51
TB mỗi trận
1.34
Thủng lưới
45
TB mỗi trận
1.18
Ghi bàn
72
TB mỗi trận
1.89
Thủng lưới
36
TB mỗi trận
0.95
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 38 matches
Không
30 (79%)8 (21%)
In last 38 matches
Không
30 (79%)8 (21%)
Caen

Caen

Trận gần đây

AJ Auxerre

AJ Auxerre

Under /Over

(68%)26 12(32%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(76%)29 9(24%)

Under /Over

(24%)9 29(76%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(45%)17 21(55%)

Under /Over

(47%)18 20(53%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(50%)19 19(50%)

/Yes

(47%)18 20(53%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(55%)21 17(45%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Caen Caen
AJ Auxerre AJ Auxerre
Cú sút
Caen
Caen
Tổng cú sút
11.03 TB / trận
Bị chặn
99 tổng
Avg. 3.00
AJ Auxerre
AJ Auxerre
Tổng cú sút
13.92 TB / trận
Bị chặn
141 tổng
Avg. 3.81
Caen Caen Đường chuyền AJ Auxerre AJ Auxerre
Tổng đường chuyền
15850
Avg. 428 / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
19705
Avg. 519 / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
57%
KHÁC
Caen
Caen
38
Số trận đã đấu
AJ Auxerre
AJ Auxerre
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.37
14
Clean sheets
13
0.34
5.03
191
Corners
239
6.29
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
2.08
79
Offsides
46
1.21
2.74
104
GK saves
101
2.66
Caen
Caen
THẺ PHẠT
AJ Auxerre
AJ Auxerre
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.55
59
Thẻ vàng
45
1.18
0.08
3
Thẻ đỏ
5
0.13
12.24
465
Fouls
408
10.74
17.13
651
Tackles
663
17.45