GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Cacereno đang đứng thứ 15 với 44 điểm sau 38 trận.
- Pontevedra xếp thứ 6 với 58 điểm sau 38 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Cacereno thắng với xác suất 38%.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Cacereno với 2 chiến thắng trong 5 lần gặp gần nhất. Pontevedra chưa thắng trận nào, 3 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2026-02-14
Cacereno vs Pontevedra - Prediction & Odds
2026-02-14 13:00
38
29
33
1
1 - 1
1 - 1
2.00
2.34
FT
1-0 0-0
-
12°C
STANDINGS UP TO
14/02/2026
| Group A | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Tenerife | 76 | 38 | 22 | 10 | 6 | 62 | 24 | 38 |
| 02 Celta vigo b | 65 | 38 | 18 | 11 | 9 | 61 | 48 | 13 |
| 03 Zamora CF | 61 | 38 | 17 | 10 | 11 | 53 | 42 | 11 |
| 04 Ponferradina | 60 | 38 | 17 | 9 | 12 | 43 | 33 | 10 |
| 05 Real Madrid Castilla | 58 | 38 | 16 | 10 | 12 | 61 | 52 | 9 |
| 06 Pontevedra | 58 | 38 | 14 | 16 | 8 | 49 | 31 | 18 |
| 07 Barakaldo CF | 58 | 38 | 15 | 13 | 10 | 51 | 38 | 13 |
| 08 Unionistas de Salamanca | 56 | 38 | 15 | 11 | 12 | 53 | 49 | 4 |
| 09 CD Lugo | 53 | 38 | 13 | 14 | 11 | 36 | 40 | -4 |
| 10 Merida AD | 52 | 38 | 14 | 10 | 14 | 47 | 53 | -6 |
| 11 Arenas Club de Getxo | 52 | 38 | 15 | 7 | 16 | 46 | 55 | -9 |
| 12 Racing de Ferrol | 49 | 38 | 13 | 10 | 15 | 41 | 47 | -6 |
| 13 Athletic Bilbao B | 49 | 38 | 13 | 10 | 15 | 38 | 46 | -8 |
| 14 Real Aviles | 44 | 38 | 11 | 11 | 16 | 55 | 67 | -12 |
| 15 Cacereno | 44 | 38 | 10 | 14 | 14 | 42 | 49 | -7 |
| 16 CF Talavera de la Reina | 43 | 38 | 11 | 10 | 17 | 38 | 47 | -9 |
| 17 Ourense CF | 43 | 38 | 10 | 13 | 15 | 44 | 47 | -3 |
| 18 CD Guadalajara | 41 | 38 | 10 | 11 | 17 | 44 | 58 | -14 |
| 19 Osasuna B | 40 | 38 | 10 | 10 | 18 | 28 | 42 | -14 |
| 20 CD Arenteiro | 28 | 38 | 6 | 10 | 22 | 29 | 53 | -24 |
| Group B | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Eldense | 69 | 38 | 19 | 12 | 7 | 57 | 39 | 18 |
| 02 Sabadell | 68 | 38 | 18 | 14 | 6 | 53 | 27 | 26 |
| 03 Atletico de Madrid B | 67 | 38 | 19 | 10 | 9 | 64 | 44 | 20 |
| 04 Villarreal B | 63 | 38 | 16 | 15 | 7 | 54 | 32 | 22 |
| 05 CE Europa | 60 | 38 | 16 | 12 | 10 | 55 | 50 | 5 |
| 06 FC Cartagena | 57 | 38 | 15 | 12 | 11 | 37 | 38 | -1 |
| 07 Antequera CF | 56 | 38 | 16 | 8 | 14 | 47 | 44 | 3 |
| 08 Algeciras | 55 | 38 | 15 | 10 | 13 | 40 | 41 | -1 |
| 09 Hercules | 54 | 38 | 14 | 12 | 12 | 43 | 41 | 2 |
| 10 Real Murcia | 52 | 38 | 14 | 10 | 14 | 43 | 40 | 3 |
| 11 AD Alcorcon | 51 | 38 | 12 | 15 | 11 | 44 | 38 | 6 |
| 12 Ibiza Eivissa | 50 | 38 | 13 | 11 | 14 | 44 | 38 | 6 |
| 13 Teruel | 49 | 38 | 12 | 13 | 13 | 27 | 33 | -6 |
| 14 Gimnastic Tarragona | 47 | 38 | 13 | 8 | 17 | 40 | 49 | -9 |
| 15 Juventud Torremolinos CF | 46 | 38 | 11 | 13 | 14 | 45 | 51 | -6 |
| 16 Real Betis B | 45 | 38 | 12 | 9 | 17 | 48 | 59 | -11 |
| 17 SD Tarazona | 45 | 38 | 11 | 12 | 15 | 31 | 40 | -9 |
| 18 UD Marbella | 34 | 38 | 9 | 7 | 22 | 36 | 55 | -19 |
| 19 Atletico Sanluqueno | 31 | 38 | 7 | 10 | 21 | 27 | 53 | -26 |
| 20 Sevilla Atletico | 28 | 38 | 5 | 13 | 20 | 21 | 44 | -23 |
Đối đầu
30/08/2025 15:00
Pontevedra
1 - 1
Cacereno
SPA D3
17/01/2016 15:59
Pontevedra
0 - 0
Cacereno
SPA D4
30/08/2015 10:00
Cacereno
1 - 0
Pontevedra
SPA D4
03/04/2011 15:00
Cacereno
0 - 0
Pontevedra
SPA D4
14/11/2010 15:59
Pontevedra
1 - 2
Cacereno
SPA D4
Cacereno
2
40%
Hòa
3
60%
Pontevedra
0
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
42
TB mỗi trận
1.11
Thủng lưới
49
TB mỗi trận
1.29
Ghi bàn
49
TB mỗi trận
1.29
Thủng lưới
31
TB mỗi trận
0.82
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
In last 38 matches
CóKhông
25 (66%)13 (34%)
In last 38 matches
KhôngCó
25 (66%)13 (34%)
Cacereno
Trận gần đây
Pontevedra
Under /Over
(71%)27 11(29%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(66%)25 13(34%)
Under /Over
(29%)11 27(71%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(29%)11 27(71%)
Under /Over
(45%)17 21(55%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(32%)12 26(68%)
/Yes
(50%)19 19(50%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(47%)18 20(53%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Cacereno
Pontevedra
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Cacereno
38
Số trận đã đấu
Pontevedra
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.26
10
Clean sheets
13
0.34
3.92
149
Corners
162
4.26
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.32
12
GK saves
3
0.08
Cacereno
THẺ PHẠT
Pontevedra
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.29
87
108
2.84
0.16
6
5
0.13
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00