1 - 2
FT
05/11/2023 08:30
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Alfaro với 2 chiến thắng trong 4 lần gặp gần nhất. CA River Ebro thắng 1 trận, 1 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
05/11/2023
The standings compare the rankings (Rank-XH) of CA River Ebro and Alfaro
in the Tercera División Bizkaia (Tây Ban Nha) football standings for the 2023-2024 season, updated before kickoff and
immediately after the match ends.
Đối đầu
27/03/2022 08:00
CA River Ebro
2 - 0
Alfaro
Spain D4
14/11/2021 08:59
Alfaro
2 - 0
CA River Ebro
Spain D4
27/10/2019 08:30
Alfaro
2 - 1
CA River Ebro
Spain D4
17/09/2017 08:59
CA River Ebro
2 - 2
Alfaro
Spain D4
CA River Ebro
1
25%
Hòa
1
25%
Alfaro
2
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
53
TB mỗi trận
1.06
Thủng lưới
79
TB mỗi trận
1.58
Ghi bàn
81
TB mỗi trận
2.25
Thủng lưới
41
TB mỗi trận
1.14
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
In last 50 matches
CóKhông
36 (72%)14 (28%)
In last 50 matches
KhôngCó
34 (94%)2 (6%)
CA River Ebro
Trận gần đây
Alfaro
Under /Over
(73%)33 12(27%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(89%)32 4(11%)
Under /Over
(42%)19 26(58%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(33%)12 24(67%)
Under /Over
(38%)17 28(62%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(64%)23 13(36%)
/Yes
(56%)25 20(44%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(61%)22 14(39%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
CA River Ebro
Alfaro
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
53%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
CA River Ebro
50
Số trận đã đấu
Alfaro
36
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.24
12
Clean sheets
12
0.33
0.50
25
Corners
70
1.94
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
CA River Ebro
THẺ PHẠT
Alfaro
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.42
21
37
1.03
0.04
2
3
0.08
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00