GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- CA Penarol đang đứng thứ 2 với 25 điểm sau 15 trận.
- Boston River xếp thứ 8 với 20 điểm sau 15 trận.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về CA Penarol với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Boston River thắng 1 trận, 1 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
16/07/2023
| Autumn | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Liverpool URU | 35 | 15 | 11 | 2 | 2 | 23 | 8 | 15 |
| 02 CA Penarol | 25 | 15 | 6 | 7 | 2 | 19 | 13 | 6 |
| 03 Racing Club Montevideo | 25 | 15 | 7 | 4 | 4 | 16 | 13 | 3 |
| 04 Nacional Montevideo | 24 | 15 | 6 | 6 | 3 | 20 | 17 | 3 |
| 05 Danubio FC | 22 | 15 | 6 | 4 | 5 | 15 | 14 | 1 |
| 06 Defensor Sporting Montevideo | 21 | 15 | 6 | 3 | 6 | 19 | 13 | 6 |
| 07 Torque | 21 | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 | 20 | 1 |
| 08 Boston River | 20 | 15 | 6 | 2 | 7 | 17 | 16 | 1 |
| 09 Plaza Colonia | 19 | 15 | 4 | 7 | 4 | 13 | 15 | -2 |
| 10 CA River Plate | 19 | 15 | 5 | 4 | 6 | 9 | 14 | -5 |
| 11 Deportivo Maldonado | 18 | 15 | 5 | 3 | 7 | 14 | 19 | -5 |
| 12 Cerro Largo | 17 | 15 | 4 | 5 | 6 | 14 | 17 | -3 |
| 13 Centro Atletico Fenix | 16 | 15 | 3 | 7 | 5 | 11 | 15 | -4 |
| 14 Cerro Montevideo | 15 | 15 | 3 | 6 | 6 | 12 | 15 | -3 |
| 15 Wanderers FC | 15 | 15 | 4 | 3 | 8 | 13 | 21 | -8 |
| 16 La Luz | 13 | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 | 19 | -6 |
| Torneo Intermedio Group A | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Defensor Sporting Montevideo | 14 | 7 | 4 | 2 | 1 | 11 | 5 | 6 |
| 02 Wanderers FC | 12 | 7 | 3 | 3 | 1 | 10 | 6 | 4 |
| 03 Danubio FC | 11 | 7 | 3 | 2 | 2 | 6 | 4 | 2 |
| 04 CA Penarol | 10 | 7 | 3 | 1 | 3 | 9 | 9 | 0 |
| 05 Boston River | 9 | 7 | 3 | 0 | 4 | 8 | 7 | 1 |
| 06 CA River Plate | 9 | 7 | 2 | 3 | 2 | 5 | 7 | -2 |
| 07 Torque | 8 | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 8 | 0 |
| 08 La Luz | 4 | 7 | 1 | 1 | 5 | 6 | 17 | -11 |
| Torneo Intermedio Group B | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Liverpool URU | 16 | 7 | 5 | 1 | 1 | 15 | 8 | 7 |
| 02 Cerro Montevideo | 12 | 7 | 3 | 3 | 1 | 6 | 4 | 2 |
| 03 Nacional Montevideo | 11 | 7 | 3 | 2 | 2 | 12 | 8 | 4 |
| 04 Racing Club Montevideo | 10 | 7 | 3 | 1 | 3 | 12 | 12 | 0 |
| 05 Centro Atletico Fenix | 9 | 7 | 2 | 3 | 2 | 7 | 5 | 2 |
| 06 Cerro Largo | 8 | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 9 | -1 |
| 07 Deportivo Maldonado | 5 | 7 | 1 | 2 | 4 | 7 | 13 | -6 |
| 08 Plaza Colonia | 4 | 7 | 0 | 4 | 3 | 9 | 17 | -8 |
| League | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 CA Penarol | 34 | 15 | 10 | 4 | 1 | 25 | 11 | 14 |
| 02 Nacional Montevideo | 29 | 15 | 8 | 5 | 2 | 28 | 11 | 17 |
| 03 Defensor Sporting Montevideo | 25 | 15 | 6 | 7 | 2 | 27 | 14 | 13 |
| 04 Cerro Largo | 25 | 15 | 6 | 7 | 2 | 13 | 10 | 3 |
| 05 Liverpool URU | 23 | 15 | 6 | 5 | 4 | 24 | 19 | 5 |
| 06 Wanderers FC | 23 | 15 | 6 | 5 | 4 | 16 | 12 | 4 |
| 07 CA River Plate | 20 | 15 | 5 | 5 | 5 | 17 | 19 | -2 |
| 08 Deportivo Maldonado | 20 | 15 | 5 | 5 | 5 | 18 | 23 | -5 |
| 09 La Luz | 19 | 15 | 5 | 4 | 6 | 23 | 27 | -4 |
| 10 Cerro Montevideo | 16 | 15 | 3 | 7 | 5 | 13 | 16 | -3 |
| 11 Plaza Colonia | 16 | 15 | 4 | 4 | 7 | 15 | 25 | -10 |
| 12 Danubio FC | 15 | 15 | 3 | 6 | 6 | 20 | 19 | 1 |
| 13 Racing Club Montevideo | 15 | 15 | 3 | 6 | 6 | 13 | 17 | -4 |
| 14 Torque | 14 | 15 | 3 | 5 | 7 | 15 | 24 | -9 |
| 15 Boston River | 12 | 15 | 2 | 6 | 7 | 15 | 23 | -8 |
| 16 Centro Atletico Fenix | 12 | 15 | 3 | 3 | 9 | 11 | 23 | -12 |
Đối đầu
20/02/2023 00:00
CA Penarol
1 - 0
Boston River
URU D1
12/10/2022 22:00
Boston River
2 - 1
CA Penarol
URU D1
28/09/2022 23:30
CA Penarol
0 - 0
Boston River
U Cup
21/05/2022 22:30
CA Penarol
1 - 0
Boston River
URU D1
26/09/2021 18:30
Boston River
2 - 5
CA Penarol
URU D1
30/05/2021 21:00
CA Penarol
5 - 2
Boston River
URU D1
CA Penarol
4
67%
Hòa
1
17%
Boston River
1
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
53
TB mỗi trận
1.33
Thủng lưới
36
TB mỗi trận
0.90
Ghi bàn
40
TB mỗi trận
1.08
Thủng lưới
46
TB mỗi trận
1.24
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
2 (33%)4 (67%)
In last 6 matches
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
In last 40 matches
CóKhông
30 (75%)10 (25%)
In last 40 matches
KhôngCó
26 (70%)11 (30%)
CA Penarol
Trận gần đây
Boston River
Under /Over
(65%)26 14(35%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(68%)25 12(32%)
Under /Over
(28%)11 29(72%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(27%)10 27(73%)
Under /Over
(30%)12 28(70%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(32%)12 25(68%)
/Yes
(45%)18 22(55%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(43%)16 21(57%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
CA Penarol
Boston River
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
56%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
CA Penarol
40
Số trận đã đấu
Boston River
37
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.43
17
Clean sheets
12
0.32
4.93
197
Corners
180
4.86
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.03
1
Offsides
2
0.05
0.63
25
GK saves
78
2.11
CA Penarol
THẺ PHẠT
Boston River
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.30
92
105
2.84
0.13
5
2
0.05
0.60
24
Fouls
20
0.54
0.00
0
Tackles
0
0.00
TRẬN SẮP TỚI
09/24
Danubio FC
VS
CA Penarol U C
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.