? - ?
03/10/2026 20:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- CA Fenix Pilar đang đứng thứ 23 với 28 điểm sau 28 trận.
- CA Atlas xếp thứ 19 với 36 điểm sau 28 trận.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
03/10/2026
| Overall Table | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Club Lujan | 52 | 28 | 15 | 7 | 6 | 42 | 22 | 20 |
| 02 Canuelas FC | 51 | 28 | 14 | 9 | 5 | 34 | 20 | 14 |
| 03 Sacachispas | 46 | 28 | 13 | 7 | 8 | 32 | 22 | 10 |
| 04 Berazategui | 44 | 28 | 11 | 11 | 6 | 31 | 20 | 11 |
| 05 CA Lugano | 44 | 28 | 11 | 11 | 6 | 31 | 23 | 8 |
| 06 Leones de Rosario | 44 | 28 | 11 | 11 | 6 | 26 | 22 | 4 |
| 07 Central Cordoba De Rosario | 42 | 28 | 11 | 9 | 8 | 29 | 21 | 8 |
| 08 Deportivo Espanol | 42 | 28 | 9 | 15 | 4 | 21 | 15 | 6 |
| 09 Centro Espanol | 41 | 28 | 10 | 11 | 7 | 35 | 25 | 10 |
| 10 Estrella del Sur Alejandro Korn | 40 | 28 | 10 | 10 | 8 | 28 | 27 | 1 |
| 11 Juventud Unida | 38 | 28 | 10 | 8 | 10 | 32 | 28 | 4 |
| 12 Sportivo Barracas | 38 | 28 | 11 | 5 | 12 | 31 | 27 | 4 |
| 13 Puerto Nuevo | 38 | 28 | 9 | 11 | 8 | 25 | 27 | -2 |
| 14 General Lamadrid | 38 | 28 | 9 | 11 | 8 | 22 | 25 | -3 |
| 15 Mercedes | 37 | 28 | 9 | 10 | 9 | 27 | 23 | 4 |
| 16 Victoriano Arenas | 37 | 28 | 8 | 13 | 7 | 21 | 18 | 3 |
| 17 Central Ballester | 37 | 28 | 10 | 7 | 11 | 28 | 27 | 1 |
| 18 El Porvenir | 36 | 28 | 7 | 15 | 6 | 23 | 25 | -2 |
| 19 CA Atlas | 36 | 28 | 9 | 9 | 10 | 22 | 24 | -2 |
| 20 Defensores de Cambaceres | 35 | 28 | 9 | 8 | 11 | 25 | 28 | -3 |
| 21 Yupanqui | 34 | 28 | 8 | 10 | 10 | 32 | 32 | 0 |
| 22 Claypole | 29 | 28 | 7 | 8 | 13 | 21 | 35 | -14 |
| 23 CA Fenix Pilar | 28 | 28 | 6 | 10 | 12 | 20 | 28 | -8 |
| 24 Uhl Que Sa | 28 | 28 | 5 | 13 | 10 | 14 | 23 | -9 |
| 25 Leandro N Alem | 28 | 28 | 7 | 7 | 14 | 27 | 49 | -22 |
| 26 Deportivo Paraguayo | 27 | 28 | 6 | 9 | 13 | 18 | 35 | -17 |
| 27 Argentino de Rosario | 23 | 28 | 3 | 14 | 11 | 25 | 36 | -11 |
| 28 Deportivo Muniz | 23 | 28 | 4 | 11 | 13 | 17 | 32 | -15 |
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
20
TB mỗi trận
0.71
Thủng lưới
28
TB mỗi trận
1.00
Ghi bàn
22
TB mỗi trận
0.79
Thủng lưới
24
TB mỗi trận
0.86
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
In last 28 matches
CóKhông
13 (46%)15 (54%)
In last 28 matches
KhôngCó
15 (54%)13 (46%)
CA Fenix Pilar
Trận gần đây
CA Atlas
Under /Over
(46%)13 15(54%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(54%)15 13(46%)
Under /Over
(21%)6 22(79%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(25%)7 21(75%)
Under /Over
(29%)8 20(71%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(11%)3 25(89%)
/Yes
(36%)10 18(64%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(29%)8 20(71%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
CA Fenix Pilar
CA Atlas
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
CA Fenix Pilar
28
Số trận đã đấu
CA Atlas
28
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.29
8
Clean sheets
11
0.39
3.68
103
Corners
128
4.57
9.93
278
Throw-ins
152
5.43
0.21
6
Offsides
2
0.07
0.00
0
GK saves
0
0.00
CA Fenix Pilar
THẺ PHẠT
CA Atlas
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.25
63
75
2.68
0.07
2
6
0.21
3.54
99
Fouls
77
2.75
0.00
0
Tackles
0
0.00