1
1-1
FT
29/08/2026 11:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- CA Brown Adrogue đang đứng thứ 20 với 19 điểm sau 21 trận.
- Liniers xếp thứ 15 với 24 điểm sau 21 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: CA Brown Adrogue thắng với xác suất 40%.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Liniers với 3 chiến thắng trong 3 lần gặp gần nhất. CA Brown Adrogue chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2026-08-29
CA Brown Adrogue vs Liniers - Prediction & Odds
2026-08-29 11:00
40
31
29
1
1 - 1
1 - 1
2.00
2.25
FT
1-1 0-1
-
20°C
STANDINGS UP TO
29/08/2026
| Apertura | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Excursionistas | 42 | 21 | 12 | 6 | 3 | 28 | 12 | 16 |
| 02 Arsenal de Sarandi | 40 | 21 | 11 | 7 | 3 | 31 | 16 | 15 |
| 03 Villa Dalmine | 40 | 21 | 11 | 7 | 3 | 26 | 11 | 15 |
| 04 Talleres Rem de Escalada | 39 | 21 | 11 | 6 | 4 | 22 | 10 | 12 |
| 05 Deportivo Camioneros | 35 | 21 | 9 | 8 | 4 | 22 | 15 | 7 |
| 06 Sportivo Italiano | 33 | 21 | 9 | 6 | 6 | 22 | 19 | 3 |
| 07 Real Pilar | 32 | 21 | 9 | 5 | 7 | 24 | 23 | 1 |
| 08 Comunicaciones BsAs | 31 | 21 | 8 | 7 | 6 | 23 | 20 | 3 |
| 09 Deportivo Merlo | 31 | 21 | 8 | 7 | 6 | 26 | 28 | -2 |
| 10 San Martin Burzaco | 29 | 21 | 7 | 8 | 6 | 22 | 19 | 3 |
| 11 Deportivo Armenio | 28 | 21 | 8 | 4 | 9 | 23 | 26 | -3 |
| 12 Argentino de Merlo | 27 | 21 | 7 | 6 | 8 | 17 | 18 | -1 |
| 13 Deportivo Laferrere | 27 | 21 | 7 | 6 | 8 | 22 | 27 | -5 |
| 14 Argentino de Quilmes | 26 | 21 | 6 | 8 | 7 | 23 | 21 | 2 |
| 15 Liniers | 24 | 21 | 6 | 6 | 9 | 14 | 21 | -7 |
| 16 Sportivo Dock Sud | 23 | 21 | 5 | 8 | 8 | 21 | 21 | 0 |
| 17 Defensores Unidos | 23 | 21 | 5 | 8 | 8 | 18 | 22 | -4 |
| 18 Flandria | 22 | 21 | 6 | 4 | 11 | 17 | 26 | -9 |
| 19 UAI Urquiza | 21 | 21 | 3 | 12 | 6 | 12 | 16 | -4 |
| 20 CA Brown Adrogue | 19 | 21 | 4 | 7 | 10 | 14 | 27 | -13 |
| 21 Villa San Carlos | 17 | 21 | 3 | 8 | 10 | 20 | 28 | -8 |
| 22 Ituzaingo | 9 | 21 | 1 | 6 | 14 | 15 | 36 | -21 |
| Clausura | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Deportivo Camioneros | 28 | 14 | 8 | 4 | 2 | 19 | 7 | 12 |
| 02 Excursionistas | 26 | 14 | 8 | 2 | 4 | 26 | 16 | 10 |
| 03 Arsenal de Sarandi | 26 | 14 | 7 | 5 | 2 | 16 | 6 | 10 |
| 04 Sportivo Italiano | 25 | 14 | 7 | 4 | 3 | 19 | 8 | 11 |
| 05 Talleres Rem de Escalada | 24 | 14 | 7 | 3 | 4 | 15 | 9 | 6 |
| 06 Villa San Carlos | 23 | 14 | 6 | 5 | 3 | 15 | 11 | 4 |
| 07 Real Pilar | 23 | 14 | 6 | 5 | 3 | 14 | 11 | 3 |
| 08 Deportivo Armenio | 23 | 14 | 6 | 5 | 3 | 13 | 11 | 2 |
| 09 Deportivo Laferrere | 21 | 14 | 5 | 6 | 3 | 20 | 18 | 2 |
| 10 Sportivo Dock Sud | 20 | 14 | 5 | 5 | 4 | 17 | 17 | 0 |
| 11 Villa Dalmine | 20 | 14 | 5 | 5 | 4 | 9 | 9 | 0 |
| 12 Comunicaciones BsAs | 19 | 14 | 5 | 4 | 5 | 13 | 13 | 0 |
| 13 Liniers | 16 | 14 | 3 | 7 | 4 | 15 | 14 | 1 |
| 14 Flandria | 16 | 14 | 4 | 4 | 6 | 14 | 17 | -3 |
| 15 CA Brown Adrogue | 15 | 14 | 3 | 6 | 5 | 7 | 10 | -3 |
| 16 San Martin Burzaco | 15 | 14 | 3 | 6 | 5 | 11 | 17 | -6 |
| 17 Defensores Unidos | 14 | 14 | 3 | 5 | 6 | 13 | 14 | -1 |
| 18 Argentino de Merlo | 14 | 14 | 3 | 5 | 6 | 13 | 17 | -4 |
| 19 Argentino de Quilmes | 14 | 14 | 3 | 5 | 6 | 6 | 15 | -9 |
| 20 UAI Urquiza | 10 | 14 | 1 | 7 | 6 | 5 | 15 | -10 |
| 21 Deportivo Merlo | 9 | 14 | 1 | 6 | 7 | 8 | 21 | -13 |
| 22 Ituzaingo | 6 | 14 | 0 | 6 | 8 | 7 | 19 | -12 |
Đối đầu
19/04/2026 10:00
Liniers
1 - 0
CA Brown Adrogue
ARG B M
28/09/2025 11:30
Liniers
2 - 1
CA Brown Adrogue
ARG B M
10/05/2025 11:00
CA Brown Adrogue
0 - 1
Liniers
ARG B M
CA Brown Adrogue
0
0%
Hòa
0
0%
Liniers
3
100%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
21
TB mỗi trận
0.60
Thủng lưới
37
TB mỗi trận
1.06
Ghi bàn
29
TB mỗi trận
0.83
Thủng lưới
35
TB mỗi trận
1.00
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
2 (33%)4 (67%)
In last 6 matches
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
In last 35 matches
CóKhông
18 (51%)17 (49%)
In last 35 matches
KhôngCó
20 (57%)15 (43%)
CA Brown Adrogue
Trận gần đây
Liniers
Under /Over
(46%)16 19(54%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(51%)18 17(49%)
Under /Over
(11%)4 31(89%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(14%)5 30(86%)
Under /Over
(29%)10 25(71%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(23%)8 27(77%)
/Yes
(34%)12 23(66%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(43%)15 20(57%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
CA Brown Adrogue
Liniers
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
CA Brown Adrogue
35
Số trận đã đấu
Liniers
35
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.37
13
Clean sheets
10
0.29
4.03
141
Corners
145
4.14
7.29
255
Throw-ins
306
8.74
0.29
10
Offsides
17
0.49
0.00
0
GK saves
0
0.00
CA Brown Adrogue
THẺ PHẠT
Liniers
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.37
83
84
2.40
0.17
6
5
0.14
2.00
70
Fouls
143
4.09
0.00
0
Tackles
0
0.00