1 - 2
FT
02/10/2023 18:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- CA Brown Adrogue đang đứng thứ 9 với 47 điểm sau 34 trận.
- Chacarita juniors xếp thứ 2 với 67 điểm sau 34 trận.
- Lịch sử đối đầu cân bằng: CA Brown Adrogue và Chacarita juniors mỗi đội thắng 2 trong 6 lần gặp gần nhất, 2 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
02/10/2023
| Group A | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Almirante Brown | 61 | 36 | 17 | 10 | 9 | 36 | 30 | 6 |
| 02 Agropecuario de Carlos Casares | 59 | 36 | 17 | 8 | 11 | 46 | 36 | 10 |
| 03 San Martin Tucuman | 56 | 36 | 15 | 11 | 10 | 38 | 24 | 14 |
| 04 Estudiantes Rio Cuarto | 55 | 36 | 16 | 7 | 13 | 34 | 32 | 2 |
| 05 Gimnasia Mendoza | 53 | 36 | 13 | 14 | 9 | 45 | 37 | 8 |
| 06 San Martin San Juan | 53 | 36 | 14 | 11 | 11 | 44 | 38 | 6 |
| 07 Temperley | 53 | 36 | 13 | 14 | 9 | 42 | 38 | 4 |
| 08 Club Atletico Guemes | 53 | 36 | 13 | 14 | 9 | 37 | 34 | 3 |
| 09 Deportivo Moron | 53 | 36 | 14 | 11 | 11 | 38 | 37 | 1 |
| 10 Nueva Chicago | 52 | 36 | 13 | 13 | 10 | 34 | 25 | 9 |
| 11 Defensores de Belgrano | 50 | 35 | 14 | 8 | 13 | 43 | 35 | 8 |
| 12 Defensores Unidos | 47 | 36 | 12 | 11 | 13 | 30 | 31 | -1 |
| 13 Alvarado Mar del Plata | 44 | 36 | 10 | 14 | 12 | 35 | 40 | -5 |
| 14 Patronato Parana | 42 | 36 | 11 | 9 | 16 | 39 | 44 | -5 |
| 15 All Boys | 42 | 36 | 10 | 12 | 14 | 31 | 40 | -9 |
| 16 Guillermo Brown | 41 | 35 | 10 | 11 | 14 | 35 | 41 | -6 |
| 17 Almagro | 37 | 36 | 9 | 10 | 17 | 26 | 36 | -10 |
| 18 San Telmo | 37 | 36 | 10 | 7 | 19 | 40 | 52 | -12 |
| 19 Flandria | 34 | 36 | 9 | 7 | 20 | 33 | 56 | -23 |
| Group B | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Independiente Rivadavia | 68 | 34 | 20 | 8 | 6 | 51 | 33 | 18 |
| 02 Chacarita juniors | 67 | 34 | 18 | 13 | 3 | 48 | 23 | 25 |
| 03 Deportivo Maipu | 63 | 34 | 19 | 6 | 9 | 46 | 31 | 15 |
| 04 Quilmes | 53 | 34 | 15 | 8 | 11 | 44 | 31 | 13 |
| 05 Atletico Rafaela | 53 | 34 | 14 | 11 | 9 | 38 | 31 | 7 |
| 06 Atletico Mitre de Santiago del Estero | 52 | 34 | 15 | 7 | 12 | 38 | 37 | 1 |
| 07 Deportivo Riestra | 50 | 34 | 12 | 14 | 8 | 40 | 34 | 6 |
| 08 Ferrol Carril Oeste | 49 | 34 | 13 | 10 | 11 | 45 | 37 | 8 |
| 09 CA Brown Adrogue | 47 | 34 | 11 | 14 | 9 | 34 | 31 | 3 |
| 10 Gimnasia Jujuy | 44 | 34 | 13 | 5 | 16 | 36 | 40 | -4 |
| 11 Deportivo Madryn | 43 | 34 | 10 | 13 | 11 | 28 | 28 | 0 |
| 12 Racing de Cordoba | 41 | 34 | 10 | 11 | 13 | 44 | 43 | 1 |
| 13 Chaco For Ever | 40 | 34 | 11 | 7 | 16 | 30 | 43 | -13 |
| 14 Estudiantes de Caseros | 36 | 34 | 8 | 12 | 14 | 31 | 40 | -9 |
| 15 Atletico Atlanta | 35 | 34 | 8 | 11 | 15 | 33 | 41 | -8 |
| 16 Aldosivi Mar del Plata | 35 | 34 | 8 | 11 | 15 | 33 | 44 | -11 |
| 17 Tristan Suarez | 34 | 34 | 8 | 10 | 16 | 36 | 53 | -17 |
| 18 Villa Dalmine | 20 | 34 | 5 | 5 | 24 | 21 | 56 | -35 |
Đối đầu
21/05/2023 17:00
Chacarita juniors
0 - 0
CA Brown Adrogue
ARG D2
02/07/2022 23:10
Chacarita juniors
2 - 1
CA Brown Adrogue
ARG D2
04/12/2020 00:10
Chacarita juniors
0 - 0
CA Brown Adrogue
ARG D2
02/11/2019 18:30
CA Brown Adrogue
0 - 1
Chacarita juniors
ARG D2
02/03/2019 20:00
CA Brown Adrogue
3 - 0
Chacarita juniors
ARG D2
11/05/2017 00:05
Chacarita juniors
1 - 2
CA Brown Adrogue
ARG D2
CA Brown Adrogue
2
33%
Hòa
2
33%
Chacarita juniors
2
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
34
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
31
TB mỗi trận
0.91
Ghi bàn
49
TB mỗi trận
1.40
Thủng lưới
25
TB mỗi trận
0.71
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
In last 34 matches
CóKhông
25 (74%)9 (26%)
In last 34 matches
KhôngCó
29 (83%)6 (17%)
CA Brown Adrogue
Trận gần đây
Chacarita juniors
Under /Over
(71%)24 10(29%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(69%)24 11(31%)
Under /Over
(38%)13 21(62%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(17%)6 29(83%)
Under /Over
(21%)7 27(79%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(40%)14 21(60%)
/Yes
(56%)19 15(44%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(51%)18 17(49%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
CA Brown Adrogue
Chacarita juniors
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
CA Brown Adrogue
34
Số trận đã đấu
Chacarita juniors
35
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.32
11
Clean sheets
15
0.43
3.71
126
Corners
190
5.43
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.29
10
Offsides
5
0.14
1.97
67
GK saves
61
1.74
CA Brown Adrogue
THẺ PHẠT
Chacarita juniors
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
3.21
109
104
2.97
0.18
6
6
0.17
1.00
34
Fouls
48
1.37
0.00
0
Tackles
0
0.00