2 - 0
FT
11/10/2023 18:45
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Burnley (W) đang đứng thứ 2 với 48 điểm sau 22 trận.
- Halifax Town (W) xếp thứ 7 với 27 điểm sau 20 trận.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
11/10/2023
| Overall Table | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Newcastle (W) | 59 | 22 | 19 | 2 | 1 | 79 | 11 | 68 |
| 02 Burnley (W) | 48 | 22 | 15 | 3 | 4 | 54 | 21 | 33 |
| 03 Nottingham Forest (W) | 47 | 21 | 15 | 2 | 4 | 58 | 19 | 39 |
| 04 Wolverhampton Wanderers WFC (W) | 44 | 22 | 14 | 2 | 6 | 58 | 24 | 34 |
| 05 Stoke City (W) | 34 | 22 | 10 | 4 | 8 | 41 | 37 | 4 |
| 06 Derby County (W) | 29 | 22 | 9 | 2 | 11 | 41 | 34 | 7 |
| 07 Halifax Town (W) | 27 | 20 | 7 | 6 | 7 | 31 | 36 | -5 |
| 08 Liverpool Feds (W) | 26 | 21 | 7 | 5 | 9 | 34 | 47 | -13 |
| 09 West Bromwich WFC (W) | 26 | 22 | 8 | 2 | 12 | 28 | 42 | -14 |
| 10 Stourbridge (W) | 16 | 22 | 4 | 4 | 14 | 29 | 75 | -46 |
| 11 Huddersfield (W) | 9 | 22 | 2 | 3 | 17 | 20 | 65 | -45 |
| 12 Fylde LFC (W) | 6 | 22 | 1 | 3 | 18 | 19 | 81 | -62 |
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
54
TB mỗi trận
2.45
Thủng lưới
21
TB mỗi trận
0.95
Ghi bàn
31
TB mỗi trận
1.55
Thủng lưới
36
TB mỗi trận
1.80
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
In last 22 matches
CóKhông
18 (82%)4 (18%)
In last 22 matches
KhôngCó
14 (70%)6 (30%)
Burnley (W)
Trận gần đây
Halifax Town (W)
Under /Over
(91%)20 2(9%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(75%)15 5(25%)
Under /Over
(27%)6 16(73%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(40%)8 12(60%)
Under /Over
(64%)14 8(36%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(50%)10 10(50%)
/Yes
(55%)12 10(45%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(55%)11 9(45%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Burnley (W)
Halifax Town (W)
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
59%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
42%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Burnley (W)
22
Số trận đã đấu
Halifax Town (W)
20
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.32
7
Clean sheets
5
0.25
5.05
111
Corners
44
2.20
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Burnley (W)
THẺ PHẠT
Halifax Town (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.86
19
8
0.40
0.00
0
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00