BS Dynamic
Hạng 13 tại Burundi League
2
0-0
FT
25/01/2025 07:10
Vitalo
Hạng 4 tại Burundi League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • BS Dynamic đang đứng thứ 13 với 24 điểm sau 30 trận.
  • Vitalo xếp thứ 4 với 55 điểm sau 30 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Vitalo thắng với xác suất 49%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Vitalo với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. BS Dynamic thắng 2 trận, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
07:10

2025-01-25

BS Dynamic vs Vitalo - Prediction & Odds

BS Dynamic
BS Dynamic
Vitalo
Vitalo
2025-01-25 07:10
25
26
49
2
2 - 1
2 - 1
2.50
1.83
FT
0-0 0-0
-
thời tiết
STANDINGS UP TO 25/01/2025
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Aigle Noir Aigle Noir
72 30 22 6 2 63 14 49
02 Musongati FC Musongati FC
60 30 18 6 6 56 18 38
03 Bumamuru Bumamuru
58 30 16 10 4 48 23 25
04 Vitalo Vitalo
55 30 15 10 5 54 26 28
05 Flambeau du Centre Flambeau du Centre
55 30 15 10 5 52 25 27
06 Rukinzo FC Rukinzo FC
50 30 14 8 8 63 36 27
07 Olympique Star Olympique Star
50 30 14 8 8 39 22 17
08 Romania Inter Star Romania Inter Star
48 30 15 3 12 48 41 7
09 Le Messager Ngozi Le Messager Ngozi
48 30 13 9 8 31 26 5
10 Ngozi City FC Ngozi City FC
40 30 11 7 12 39 45 -6
11 Royal Vision Royal Vision
31 30 8 7 15 41 57 -16
12 Kayanza Utd Kayanza Utd
31 30 9 4 17 39 63 -24
13 BS Dynamic BS Dynamic
24 30 5 9 16 28 54 -26
14 Academie Deira Academie Deira
23 30 6 5 19 27 59 -32
15 Moso Sugar Company Moso Sugar Company
13 30 4 1 25 22 82 -60
16 LLB Academic LLB Academic
10 30 3 1 26 25 84 -59
Đối đầu
24/11/2024 09:45
Vitalo Vitalo
1 - 0
BS Dynamic BS Dynamic
BI PL
20/02/2024 09:00
BS Dynamic BS Dynamic
0 - 1
Vitalo Vitalo
BI PL
15/10/2023 09:00
Vitalo Vitalo
0 - 1
BS Dynamic BS Dynamic
BI PL
20/05/2023 09:00
Vitalo Vitalo
1 - 0
BS Dynamic BS Dynamic
BI PL
12/08/2022 09:00
BS Dynamic BS Dynamic
0 - 1
Vitalo Vitalo
BI PL
13/02/2022 09:00
BS Dynamic BS Dynamic
1 - 0
Vitalo Vitalo
BI PL
BS Dynamic
2
33%
Hòa
0
0%
Vitalo
4
67%
BS Dynamic BS Dynamic 6 trận gần nhất
18/01/2025 09:45
Aigle Noir 6 - 1 BS Dynamic BI PL
29/11/2024 07:00
BS Dynamic 0 - 4 Aigle Noir BI PL
24/11/2024 09:45
Vitalo 1 - 0 BS Dynamic BI PL
21/11/2024 07:00
BS Dynamic 1 - 1 Academie Deira BI PL
17/11/2024 09:45
Flambeau du Centre 3 - 1 BS Dynamic BI PL
14/11/2024 07:00
BS Dynamic 1 - 3 Royal Vision BI PL
Thắng
0%
Hòa
17%
Thua
83%
6 trận gần nhất Vitalo Vitalo
19/01/2025 09:00
Vitalo 1 - 2 Romania Inter Star BI PL
01/12/2024 09:00
Romania Inter Star 1 - 0 Vitalo BI PL
27/11/2024 09:00
Vitalo 4 - 3 Rukinzo FC BI PL
24/11/2024 09:45
Vitalo 1 - 0 BS Dynamic BI PL
20/11/2024 09:00
Musongati FC 0 - 0 Vitalo BI PL
17/11/2024 09:45
Vitalo 1 - 1 Le Messager Ngozi BI PL
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
28
TB mỗi trận
0.93
Thủng lưới
54
TB mỗi trận
1.80
Ghi bàn
54
TB mỗi trận
1.80
Thủng lưới
26
TB mỗi trận
0.87
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 30 matches
Không
18 (60%)12 (40%)
In last 30 matches
Không
24 (80%)6 (20%)
BS Dynamic

BS Dynamic

Trận gần đây

Vitalo

Vitalo

Under /Over

(70%)21 9(30%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(67%)20 10(33%)

Under /Over

(37%)11 19(63%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(23%)7 23(77%)

Under /Over

(37%)11 19(63%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(53%)16 14(47%)

/Yes

(57%)17 13(43%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(50%)15 15(50%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
BS Dynamic BS Dynamic
Vitalo Vitalo
Cú sút
BS Dynamic
BS Dynamic
Tổng cú sút
8.67 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Vitalo
Vitalo
Tổng cú sút
8.27 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
BS Dynamic BS Dynamic Chuyền bóng Vitalo Vitalo
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
KHÁC
BS Dynamic
BS Dynamic
30
Số trận đã đấu
Vitalo
Vitalo
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.20
6
Clean sheets
12
0.40
1.30
39
Corners
66
2.20
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
BS Dynamic
BS Dynamic
THẺ PHẠT
Vitalo
Vitalo
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.33
10
Thẻ vàng
24
0.80
0.03
1
Thẻ đỏ
4
0.13
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00