Brommapojkarna (W)
Hạng 8 tại Sweden Damallsvenskan
2
0-3
FT
06/04/2026 05:00
Hammarby (W)
Hạng 2 tại Sweden Damallsvenskan
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Brommapojkarna (W) đang đứng thứ 8 với 23 điểm sau 18 trận.
  • Hammarby (W) xếp thứ 2 với 47 điểm sau 18 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Hammarby (W) thắng với xác suất 75%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Hammarby (W) với 6 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Brommapojkarna (W) chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
05:00

2026-04-06

Brommapojkarna (W) vs Hammarby (W) - Prediction & Odds

Brommapojkarna (W)
Brommapojkarna (W)
Hammarby (W)
Hammarby (W)
2026-04-06 05:00
9
16
75
2
3 - 1
3 - 1
3.25
1.13
FT
0-3 0-2
-
thời tiết
6°C
STANDINGS UP TO 06/04/2026
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 BK Hacken (W) BK Hacken (W)
49 18 16 1 1 52 13 39
02 Hammarby (W) Hammarby (W)
47 18 15 2 1 45 8 37
03 Malmo (W) Malmo (W)
33 18 9 6 3 35 11 24
04 Kristianstads DFF (W) Kristianstads DFF (W)
28 18 8 4 6 30 27 3
05 AIK Solna (W) AIK Solna (W)
28 18 8 4 6 24 26 -2
06 Eskilstuna United (W) Eskilstuna United (W)
27 18 8 3 7 18 19 -1
07 Vittsjo GIK (W) Vittsjo GIK (W)
25 18 7 4 7 22 23 -1
08 Brommapojkarna (W) Brommapojkarna (W)
23 18 7 2 9 24 33 -9
09 Pitea IF (W) Pitea IF (W)
22 18 6 4 8 21 26 -5
10 Djurgardens (W) Djurgardens (W)
18 18 5 3 10 21 29 -8
11 FC Rosengard (W) FC Rosengard (W)
17 18 4 5 9 19 23 -4
12 Vaxjo (W) Vaxjo (W)
17 18 5 2 11 21 35 -14
13 IFK Norrkoping DFK (W) IFK Norrkoping DFK (W)
13 18 2 7 9 15 28 -13
14 IK Uppsala (W) IK Uppsala (W)
6 18 1 3 14 13 59 -46
Đối đầu
03/02/2026 08:00
Hammarby (W) Hammarby (W)
2 - 0
Brommapojkarna (W) Brommapojkarna (W)
INT CF
16/11/2025 06:00
Hammarby (W) Hammarby (W)
6 - 0
Brommapojkarna (W) Brommapojkarna (W)
SWE WD1
19/04/2025 05:00
Brommapojkarna (W) Brommapojkarna (W)
1 - 4
Hammarby (W) Hammarby (W)
SWE WD1
02/03/2025 07:00
Hammarby (W) Hammarby (W)
3 - 1
Brommapojkarna (W) Brommapojkarna (W)
SWEC-W-C
13/09/2024 10:00
Brommapojkarna (W) Brommapojkarna (W)
0 - 5
Hammarby (W) Hammarby (W)
SWE WD1
21/04/2024 04:00
Hammarby (W) Hammarby (W)
2 - 1
Brommapojkarna (W) Brommapojkarna (W)
SWE WD1
Brommapojkarna (W)
0
0%
Hòa
0
0%
Hammarby (W)
6
100%
Brommapojkarna (W) Brommapojkarna (W) 6 trận gần nhất
29/03/2026 06:00
BK Hacken (W) 3 - 2 Brommapojkarna (W) SWE WD1
21/03/2026 05:00
Brommapojkarna (W) 2 - 0 Eskilstuna United (W) INT CF
14/03/2026 07:00
Brommapojkarna (W) 7 - 0 Alingsas (W) SWEC-W-C
07/03/2026 05:30
Brommapojkarna (W) 1 - 1 AIK Solna (W) INT CF
22/02/2026 09:00
IFK Norrkoping DFK (W) 1 - 0 Brommapojkarna (W) SWEC-W-C
14/02/2026 04:00
Djurgardens (W) 1 - 0 Brommapojkarna (W) SWEC-W-C
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất Hammarby (W) Hammarby (W)
02/04/2026 10:00
Hammarby (W) 2 - 0 Sparta Praha (W) UEFA W EL
29/03/2026 07:00
Hammarby (W) 3 - 1 FC Rosengard (W) SWE WD1
25/03/2026 10:00
Sparta Praha (W) 2 - 3 Hammarby (W) UEFA W EL
20/03/2026 11:00
Kristianstads DFF (W) 0 - 2 Hammarby (W) SWEC-W-C
16/03/2026 11:00
Hammarby (W) 3 - 0 Vittsjo GIK (W) SWEC-W-C
12/03/2026 11:00
Hammarby (W) 2 - 2 Vaxjo (W) SWEC-W-C
Thắng
83%
Hòa
17%
Thua
0%
Bàn thắng
Ghi bàn
24
TB mỗi trận
1.33
Thủng lưới
33
TB mỗi trận
1.83
Ghi bàn
45
TB mỗi trận
2.50
Thủng lưới
8
TB mỗi trận
0.44
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 18 matches
Không
12 (67%)6 (33%)
In last 18 matches
Không
17 (94%)1 (6%)
Brommapojkarna (W)

Brommapojkarna (W)

Trận gần đây

Hammarby (W)

Hammarby (W)

Under /Over

(89%)16 2(11%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(83%)15 3(17%)

Under /Over

(33%)6 12(67%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(50%)9 9(50%)

Under /Over

(61%)11 7(39%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(33%)6 12(67%)

/Yes

(56%)10 8(44%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(39%)7 11(61%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Brommapojkarna (W) Brommapojkarna (W)
Hammarby (W) Hammarby (W)
Cú sút
Brommapojkarna (W)
Brommapojkarna (W)
Tổng cú sút
10.67 TB / trận
Bị chặn
4 tổng
Avg. 2.00
Hammarby (W)
Hammarby (W)
Tổng cú sút
14.00 TB / trận
Bị chặn
27 tổng
Avg. 3.00
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
44%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
61%
KHÁC
Brommapojkarna (W)
Brommapojkarna (W)
18
Số trận đã đấu
Hammarby (W)
Hammarby (W)
18
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.11
2
Clean sheets
10
0.56
4.39
79
Corners
138
7.67
17.06
307
Throw-ins
493
27.39
1.50
27
Offsides
18
1.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Brommapojkarna (W)
Brommapojkarna (W)
THẺ PHẠT
Hammarby (W)
Hammarby (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.61
11
Thẻ vàng
9
0.50
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
4.94
89
Fouls
118
6.56
0.00
0
Tackles
0
0.00