Briobecca Urayasu
Hạng 7 tại East
1
2-0
FT
03/04/2026 21:00
Yokohama SCC
Hạng 5 tại East
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Briobecca Urayasu đang đứng thứ 7 với 8 điểm sau 7 trận.
  • Yokohama SCC xếp thứ 5 với 9 điểm sau 7 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Briobecca Urayasu thắng với xác suất 48%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Yokohama SCC với 2 chiến thắng trong 2 lần gặp gần nhất. Briobecca Urayasu chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
21:00

2026-04-03

Briobecca Urayasu vs Yokohama SCC - Prediction & Odds

Briobecca Urayasu
Briobecca Urayasu
Yokohama SCC
Yokohama SCC
2026-04-03 21:00
48
27
25
1
1 - 1
1 - 1
2.25
1.91
FT
2-0 1-0
-
thời tiết
20°C
STANDINGS UP TO 03/04/2026
East PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Run Mel Aomori Run Mel Aomori
18 7 5 2 0 14 3 11
02 Grulla Morioka Grulla Morioka
14 7 3 3 1 13 9 4
03 Azul Claro Numazu Azul Claro Numazu
12 7 4 0 3 8 9 -1
04 Yokogawa Musashino Yokogawa Musashino
9 7 2 2 3 7 8 -1
05 Yokohama SCC Yokohama SCC
9 7 3 0 4 9 11 -2
06 VONDS Ichihara VONDS Ichihara
9 7 2 2 3 4 7 -3
07 Briobecca Urayasu Briobecca Urayasu
8 7 1 3 3 3 5 -2
08 Criacao Shinjuku Criacao Shinjuku
5 7 0 4 3 6 12 -6
West PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Okinawa SV Okinawa SV
13 7 4 1 2 13 7 6
02 Honda FC Honda FC
12 7 2 4 1 7 5 2
03 J Lease FC J Lease FC
12 7 3 2 2 7 5 2
04 Maruyasu Industries Maruyasu Industries
12 7 2 4 1 5 4 1
05 Minebea Mitsumi FC Minebea Mitsumi FC
12 7 3 2 2 8 9 -1
06 FC Tiamo Hirakata FC Tiamo Hirakata
11 7 3 1 3 13 11 2
07 Verspah Oita Verspah Oita
9 7 3 0 4 9 13 -4
08 Veertien Kuwana Veertien Kuwana
3 7 1 0 6 4 12 -8
Đối đầu
27/09/2025 21:00
Briobecca Urayasu Briobecca Urayasu
0 - 3
Yokohama SCC Yokohama SCC
JPN JFL
29/03/2025 21:00
Yokohama SCC Yokohama SCC
1 - 0
Briobecca Urayasu Briobecca Urayasu
JPN JFL
Briobecca Urayasu
0
0%
Hòa
0
0%
Yokohama SCC
2
100%
Briobecca Urayasu Briobecca Urayasu 6 trận gần nhất
28/03/2026 21:00
Grulla Morioka 1 - 0 Briobecca Urayasu JPN JFL
19/03/2026 21:00
Briobecca Urayasu 0 - 0 Yokogawa Musashino JPN JFL
22/11/2025 21:00
Honda FC 2 - 3 Briobecca Urayasu JPN JFL
15/11/2025 21:00
Briobecca Urayasu 2 - 2 Rayluck Shiga JPN JFL
08/11/2025 21:00
Briobecca Urayasu 3 - 1 Verspah Oita JPN JFL
31/10/2025 21:00
Grulla Morioka 1 - 1 Briobecca Urayasu JPN JFL
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
6 trận gần nhất Yokohama SCC Yokohama SCC
27/03/2026 21:00
VONDS Ichihara 0 - 1 Yokohama SCC JPN JFL
20/03/2026 21:00
Yokohama SCC 1 - 2 Azul Claro Numazu JPN JFL
22/11/2025 21:00
Yokohama SCC 2 - 3 Grulla Morioka JPN JFL
15/11/2025 21:00
Atletico Suzuka 2 - 3 Yokohama SCC JPN JFL
07/11/2025 21:00
FC Tiamo Hirakata 3 - 2 Yokohama SCC JPN JFL
31/10/2025 21:00
Yokohama SCC 0 - 5 Veertien Kuwana JPN JFL
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
Bàn thắng
Ghi bàn
3
TB mỗi trận
0.43
Thủng lưới
5
TB mỗi trận
0.71
Ghi bàn
9
TB mỗi trận
1.29
Thủng lưới
11
TB mỗi trận
1.57
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
2 (33%)4 (67%)
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 7 matches
Không
2 (29%)5 (71%)
In last 7 matches
Không
4 (57%)3 (43%)
Briobecca Urayasu

Briobecca Urayasu

Trận gần đây

Yokohama SCC

Yokohama SCC

Under /Over

(43%)3 4(57%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(86%)6 1(14%)

Under /Over

(0%)0 7(100%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(14%)1 6(86%)

Under /Over

(29%)2 5(71%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(43%)3 4(57%)

/Yes

(14%)1 6(86%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(43%)3 4(57%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Briobecca Urayasu Briobecca Urayasu
Yokohama SCC Yokohama SCC
Cú sút
Briobecca Urayasu
Briobecca Urayasu
Tổng cú sút
8.80 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Yokohama SCC
Yokohama SCC
Tổng cú sút
11.43 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
45%
KHÁC
Briobecca Urayasu
Briobecca Urayasu
7
Số trận đã đấu
Yokohama SCC
Yokohama SCC
7
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.43
3
Clean sheets
1
0.14
3.14
22
Corners
30
4.29
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Briobecca Urayasu
Briobecca Urayasu
THẺ PHẠT
Yokohama SCC
Yokohama SCC
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.29
2
Thẻ vàng
10
1.43
0.00
0
Thẻ đỏ
1
0.14
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00