Brescia
Hạng 18 tại Italian Serie B
1
3-3
FT
26/12/2024 14:00
Modena
Hạng 11 tại Italian Serie B
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Brescia đang đứng thứ 18 với 39 điểm sau 38 trận.
  • Modena xếp thứ 11 với 45 điểm sau 38 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Brescia thắng với xác suất 38%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Modena với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Brescia thắng 2 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
14:00

2024-12-26

Brescia vs Modena - Prediction & Odds

Brescia
Brescia
Modena
Modena
2024-12-26 14:00
38
30
32
1
1 - 1
1 - 1
2.00
2.35
FT
3-3 1-2
-
thời tiết
4℃~5℃
STANDINGS UP TO 26/12/2024
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Sassuolo Sassuolo
82 38 25 7 6 78 38 40
02 Pisa Pisa
76 38 23 7 8 64 36 28
03 Spezia Spezia
66 38 17 15 6 59 33 26
04 Cremonese Cremonese
61 38 16 13 9 62 44 18
05 Juve Stabia Juve Stabia
55 38 14 13 11 42 41 1
06 Catanzaro Catanzaro
53 38 11 20 7 51 45 6
07 Cesena Cesena
53 38 14 11 13 46 47 -1
08 Palermo Palermo
52 38 14 10 14 52 43 9
09 Bari Bari
48 38 10 18 10 41 40 1
10 SudTirol SudTirol
46 38 12 10 16 50 57 -7
11 Modena Modena
45 38 10 15 13 48 50 -2
12 Carrarese Carrarese
45 38 11 12 15 39 49 -10
13 A.C. Reggiana 1919 A.C. Reggiana 1919
44 38 11 11 16 42 52 -10
14 Mantova Mantova
44 38 10 14 14 47 56 -9
15 Frosinone Frosinone
43 38 9 16 13 37 50 -13
16 Salernitana Salernitana
42 38 11 9 18 37 47 -10
17 Sampdoria Sampdoria
41 38 8 17 13 38 49 -11
18 Brescia Brescia
39 38 9 16 13 42 48 -6
19 Cittadella Cittadella
39 38 10 9 19 30 56 -26
20 Cosenza Calcio 1914 Cosenza Calcio 1914
30 38 7 13 18 32 56 -24
Đối đầu
13/01/2024 13:00
Modena Modena
1 - 2
Brescia Brescia
ITA D2
24/10/2023 16:30
Brescia Brescia
0 - 1
Modena Modena
ITA D2
11/02/2023 13:00
Brescia Brescia
0 - 1
Modena Modena
ITA D2
10/09/2022 13:00
Modena Modena
1 - 3
Brescia Brescia
ITA D2
20/02/2016 14:00
Modena Modena
1 - 0
Brescia Brescia
ITA D2
03/10/2015 13:00
Brescia Brescia
2 - 2
Modena Modena
ITA D2
Brescia
2
33%
Hòa
1
17%
Modena
3
50%
Brescia Brescia 6 trận gần nhất
20/12/2024 19:30
Salernitana 0 - 0 Brescia ITA D2
15/12/2024 14:00
Brescia 0 - 0 Carrarese ITA D2
08/12/2024 14:00
Catanzaro 2 - 1 Brescia ITA D2
30/11/2024 14:00
Brescia 1 - 1 Bari ITA D2
23/11/2024 14:00
Juve Stabia 0 - 0 Brescia ITA D2
09/11/2024 14:00
Brescia 2 - 3 Cosenza Calcio 1914 ITA D2
Thắng
0%
Hòa
67%
Thua
33%
6 trận gần nhất Modena Modena
21/12/2024 16:15
Modena 1 - 0 Pisa ITA D2
14/12/2024 14:00
A.C. Reggiana 1919 0 - 1 Modena ITA D2
07/12/2024 14:00
Modena 1 - 1 Salernitana ITA D2
30/11/2024 16:15
Mantova 0 - 0 Modena ITA D2
22/11/2024 19:30
Cosenza Calcio 1914 1 - 1 Modena ITA D2
09/11/2024 14:00
Modena 2 - 0 Carrarese ITA D2
Thắng
50%
Hòa
50%
Thua
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
42
TB mỗi trận
1.11
Thủng lưới
48
TB mỗi trận
1.26
Ghi bàn
48
TB mỗi trận
1.26
Thủng lưới
50
TB mỗi trận
1.32
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 38 matches
Không
27 (71%)11 (29%)
In last 38 matches
Không
29 (76%)9 (24%)
Brescia

Brescia

Trận gần đây

Modena

Modena

Under /Over

(68%)26 12(32%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(76%)29 9(24%)

Under /Over

(34%)13 25(66%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(37%)14 24(63%)

Under /Over

(32%)12 26(68%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(34%)13 25(66%)

/Yes

(58%)22 16(42%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(63%)24 14(37%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Brescia Brescia
Modena Modena
Cú sút
Brescia
Brescia
Tổng cú sút
13.97 TB / trận
Bị chặn
35 tổng
Avg. 4.38
Modena
Modena
Tổng cú sút
12.13 TB / trận
Bị chặn
29 tổng
Avg. 3.22
Brescia Brescia Chuyền bóng Modena Modena
Tổng đường chuyền
14016
Avg. 369 / game
Chính xác
75%
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
14932
Avg. 393 / game
Chính xác
79%
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
Brescia
Brescia
38
Số trận đã đấu
Modena
Modena
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.29
11
Clean sheets
7
0.18
4.45
169
Corners
163
4.29
17.47
664
Throw-ins
657
17.29
1.05
40
Offsides
47
1.24
3.18
121
GK saves
96
2.53
Brescia
Brescia
THẺ PHẠT
Modena
Modena
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.39
91
Thẻ vàng
93
2.45
0.05
2
Thẻ đỏ
8
0.21
14.03
533
Fouls
478
12.58
12.26
466
Tackles
473
12.45