Breidablik (W)
Hạng 1 tại Championship Round
1
4-0
FT
16/05/2025 11:00
Valur (W)
Hạng 6 tại Championship Round
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Breidablik (W) đang đứng thứ 1 với 56 điểm sau 5 trận.
  • Valur (W) xếp thứ 6 với 29 điểm sau 5 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Breidablik (W) thắng với xác suất 55%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Valur (W) với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Breidablik (W) thắng 2 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
11:00

2025-05-16

Breidablik (W) vs Valur (W) - Prediction & Odds

Breidablik (W)
Breidablik (W)
Valur (W)
Valur (W)
2025-05-16 11:00
55
21
24
1
2 - 1
2 - 1
3.75
1.65
FT
4-0 3-0
-
thời tiết
STANDINGS UP TO 16/05/2025
Championship Round PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Breidablik (W) Breidablik (W)
56 5 2 1 2 10 10 0
02 Hafnarfjordur (W) Hafnarfjordur (W)
48 5 3 1 1 14 9 5
03 Trottur Reykjavik (W) Trottur Reykjavik (W)
48 5 4 0 1 8 8 0
04 Stjarnan Gardabaer (W) Stjarnan Gardabaer (W)
32 5 2 1 2 9 8 1
05 Vikingur Reykjavik (W) Vikingur Reykjavik (W)
29 5 1 1 3 10 10 0
06 Valur (W) Valur (W)
29 5 0 2 3 3 9 -6
Relegation of Group D PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Thor KA Akureyri (W) Thor KA Akureyri (W)
28 3 2 1 0 7 3 4
02 Fram Reykjavik (W) Fram Reykjavik (W)
26 3 1 2 0 8 4 4
03 Tindastoll Neisti (W) Tindastoll Neisti (W)
21 3 1 1 1 8 8 0
04 Fjardab Hottur Leiknir (W) Fjardab Hottur Leiknir (W)
4 3 0 0 3 4 12 -8
League PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Breidablik (W) Breidablik (W)
49 18 16 1 1 77 15 62
02 Hafnarfjordur (W) Hafnarfjordur (W)
38 18 12 2 4 44 21 23
03 Trottur Reykjavik (W) Trottur Reykjavik (W)
36 18 11 3 4 34 22 12
04 Valur (W) Valur (W)
27 18 8 3 7 30 27 3
05 Vikingur Reykjavik (W) Vikingur Reykjavik (W)
25 18 8 1 9 40 39 1
06 Stjarnan Gardabaer (W) Stjarnan Gardabaer (W)
25 18 8 1 9 31 36 -5
07 Thor KA Akureyri (W) Thor KA Akureyri (W)
21 18 7 0 11 31 41 -10
08 Fram Reykjavik (W) Fram Reykjavik (W)
21 18 7 0 11 24 43 -19
09 Tindastoll Neisti (W) Tindastoll Neisti (W)
17 18 5 2 11 22 44 -22
10 Fjardab Hottur Leiknir (W) Fjardab Hottur Leiknir (W)
4 18 1 1 16 11 56 -45
Đối đầu
11/04/2025 12:15
Breidablik (W) Breidablik (W)
0 - 1
Valur (W) Valur (W)
ISCW
21/03/2025 11:00
Breidablik (W) Breidablik (W)
2 - 1
Valur (W) Valur (W)
ICE WLC
05/10/2024 09:15
Valur (W) Valur (W)
0 - 0
Breidablik (W) Breidablik (W)
ICE WPR
16/08/2024 12:15
Valur (W) Valur (W)
2 - 1
Breidablik (W) Breidablik (W)
ICE WC
31/07/2024 11:00
Valur (W) Valur (W)
1 - 0
Breidablik (W) Breidablik (W)
ICE WPR
24/05/2024 11:00
Breidablik (W) Breidablik (W)
2 - 1
Valur (W) Valur (W)
ICE WPR
Breidablik (W)
2
33%
Hòa
1
17%
Valur (W)
3
50%
Breidablik (W) Breidablik (W) 6 trận gần nhất
11/05/2025 07:00
Fjardab Hottur Leiknir (W) 0 - 3 Breidablik (W) ICE WC
08/05/2025 09:30
Tindastoll Neisti (W) 1 - 5 Breidablik (W) ICE WPR
03/05/2025 07:00
Breidablik (W) 4 - 0 Vikingur Reykjavik (W) ICE WPR
29/04/2025 11:00
Breidablik (W) 7 - 1 Fram Reykjavik (W) ICE WPR
22/04/2025 11:00
Trottur Reykjavik (W) 2 - 2 Breidablik (W) ICE WPR
15/04/2025 11:00
Breidablik (W) 6 - 1 Stjarnan Gardabaer (W) ICE WPR
Thắng
83%
Hòa
17%
Thua
0%
6 trận gần nhất Valur (W) Valur (W)
12/05/2025 11:00
Fram Reykjavik (W) 2 - 2 Valur (W) ICE WC
08/05/2025 11:00
Valur (W) 1 - 3 Trottur Reykjavik (W) ICE WPR
03/05/2025 10:00
Stjarnan Gardabaer (W) 1 - 0 Valur (W) ICE WPR
27/04/2025 10:00
Valur (W) 3 - 0 Thor KA Akureyri (W) ICE WPR
21/04/2025 09:10
Fjardab Hottur Leiknir (W) 0 - 2 Valur (W) ICE WPR
16/04/2025 11:00
Valur (W) 0 - 0 Hafnarfjordur (W) ICE WPR
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
87
TB mỗi trận
3.78
Thủng lưới
25
TB mỗi trận
1.09
Ghi bàn
33
TB mỗi trận
1.43
Thủng lưới
36
TB mỗi trận
1.57
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 23 matches
Không
23 (100%)0 (0%)
In last 23 matches
Không
16 (70%)7 (30%)
Breidablik (W)

Breidablik (W)

Trận gần đây

Valur (W)

Valur (W)

Under /Over

(100%)23 0(0%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(83%)19 4(17%)

Under /Over

(74%)17 6(26%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(43%)10 13(57%)

Under /Over

(57%)13 10(43%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(39%)9 14(61%)

/Yes

(70%)16 7(30%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(57%)13 10(43%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Breidablik (W) Breidablik (W)
Valur (W) Valur (W)
Cú sút
Breidablik (W)
Breidablik (W)
Tổng cú sút
15.35 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Valur (W)
Valur (W)
Tổng cú sút
12.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
56%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Breidablik (W)
Breidablik (W)
23
Số trận đã đấu
Valur (W)
Valur (W)
23
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.30
7
Clean sheets
4
0.17
8.35
192
Corners
131
5.70
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.74
17
Offsides
16
0.70
0.00
0
GK saves
13
0.57
Breidablik (W)
Breidablik (W)
THẺ PHẠT
Valur (W)
Valur (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.87
20
Thẻ vàng
36
1.57
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
1.43
33
Fouls
58
2.52
0.00
0
Tackles
0
0.00