GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Brattvag đang đứng thứ 3 với 36 điểm sau 19 trận.
- Sotra xếp thứ 2 với 36 điểm sau 19 trận.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
03/10/2026
| Group A | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Jerv | 45 | 19 | 14 | 3 | 2 | 41 | 18 | 23 |
| 02 Sotra | 36 | 19 | 11 | 3 | 5 | 41 | 17 | 24 |
| 03 Brattvag | 36 | 19 | 11 | 3 | 5 | 38 | 23 | 15 |
| 04 Bjarg | 35 | 19 | 11 | 2 | 6 | 36 | 25 | 11 |
| 05 Mjondalen IF | 35 | 19 | 11 | 2 | 6 | 33 | 26 | 7 |
| 06 Notodden FK | 32 | 19 | 9 | 5 | 5 | 26 | 15 | 11 |
| 07 Kvik Halden | 31 | 19 | 9 | 4 | 6 | 28 | 22 | 6 |
| 08 Traff | 30 | 19 | 8 | 6 | 5 | 35 | 30 | 5 |
| 09 FK Arendal | 26 | 19 | 7 | 5 | 7 | 27 | 30 | -3 |
| 10 Pors Grenland | 20 | 19 | 5 | 5 | 9 | 20 | 27 | -7 |
| 11 Sandvikens | 19 | 19 | 5 | 4 | 10 | 29 | 42 | -13 |
| 12 Lysekloster | 14 | 19 | 3 | 5 | 11 | 21 | 40 | -19 |
| 13 Eik-Tonsberg | 7 | 19 | 2 | 1 | 16 | 20 | 44 | -24 |
| 14 Vidar | 7 | 19 | 1 | 4 | 14 | 17 | 53 | -36 |
| Group B | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Eidsvold Turn | 45 | 19 | 14 | 3 | 2 | 47 | 16 | 31 |
| 02 Kjelsas | 43 | 19 | 14 | 1 | 4 | 45 | 26 | 19 |
| 03 Levanger FK | 42 | 19 | 14 | 0 | 5 | 50 | 21 | 29 |
| 04 Honefoss BK | 39 | 19 | 12 | 3 | 4 | 50 | 28 | 22 |
| 05 Grorud | 31 | 18 | 9 | 4 | 5 | 29 | 18 | 11 |
| 06 Lorenskog | 30 | 19 | 9 | 3 | 7 | 29 | 30 | -1 |
| 07 Tromsdalen | 26 | 18 | 8 | 2 | 8 | 28 | 32 | -4 |
| 08 Junkeren | 25 | 19 | 7 | 4 | 8 | 26 | 31 | -5 |
| 09 Rana FK | 24 | 19 | 7 | 3 | 9 | 34 | 37 | -3 |
| 10 Stjordals Blink | 24 | 19 | 7 | 3 | 9 | 32 | 38 | -6 |
| 11 Skeid Oslo | 17 | 19 | 5 | 2 | 12 | 27 | 37 | -10 |
| 12 Follo | 13 | 19 | 3 | 4 | 12 | 23 | 42 | -19 |
| 13 Ullensaker/Kisa IL | 10 | 19 | 3 | 1 | 15 | 23 | 64 | -41 |
| 14 SK Trygg Lade | 9 | 19 | 2 | 3 | 14 | 23 | 46 | -23 |
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
38
TB mỗi trận
2.00
Thủng lưới
23
TB mỗi trận
1.21
Ghi bàn
41
TB mỗi trận
2.16
Thủng lưới
17
TB mỗi trận
0.89
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
In last 19 matches
CóKhông
17 (89%)2 (11%)
In last 19 matches
KhôngCó
16 (84%)3 (16%)
Brattvag
Trận gần đây
Sotra
Under /Over
(84%)16 3(16%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(84%)16 3(16%)
Under /Over
(32%)6 13(68%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(47%)9 10(53%)
Under /Over
(53%)10 9(47%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(47%)9 10(53%)
/Yes
(47%)9 10(53%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(53%)10 9(47%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Brattvag
Sotra
Cú sút
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Brattvag
19
Số trận đã đấu
Sotra
19
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.42
8
Clean sheets
7
0.37
3.42
65
Corners
99
5.21
2.53
48
Throw-ins
94
4.95
0.37
7
Offsides
3
0.16
0.00
0
GK saves
0
0.00
Brattvag
THẺ PHẠT
Sotra
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.32
25
28
1.47
0.00
0
1
0.05
1.21
23
Fouls
54
2.84
0.00
0
Tackles
0
0.00