Brann 2
Hạng 6 tại Group A
2
2-1
FT
11/08/2024 12:00
Jerv
Hạng 2 tại Group A
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Brann 2 đang đứng thứ 6 với 38 điểm sau 26 trận.
  • Jerv xếp thứ 2 với 48 điểm sau 26 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Jerv thắng với xác suất 62%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Jerv với 2 chiến thắng trong 3 lần gặp gần nhất. Brann 2 thắng 1 trận, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
12:00

2024-08-11

Brann 2 vs Jerv - Prediction & Odds

Brann 2
Brann 2
Jerv
Jerv
2024-08-11 12:00
19
19
62
2
3 - 1
3 - 1
3.75
1.40
FT
2-1 1-1
-
thời tiết
STANDINGS UP TO 11/08/2024
Group A PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Hodd Hodd
58 26 18 4 4 50 22 28
02 Jerv Jerv
48 26 14 6 6 46 33 13
03 Eik-Tonsberg Eik-Tonsberg
45 26 13 6 7 40 34 6
04 Brattvag Brattvag
42 26 13 3 10 57 45 12
05 Lysekloster Lysekloster
41 26 13 2 11 47 42 5
06 Brann 2 Brann 2
38 26 11 5 10 52 49 3
07 Sotra Sotra
35 26 9 8 9 32 30 2
08 Vard Haugesund Vard Haugesund
34 26 10 4 12 45 49 -4
09 Notodden FK Notodden FK
34 26 9 7 10 29 33 -4
10 FK Arendal FK Arendal
33 26 10 3 13 34 41 -7
11 Flekkeroy IL Flekkeroy IL
33 26 10 3 13 29 41 -12
12 Viking B Viking B
31 26 9 4 13 49 45 4
13 Orn-Horten Orn-Horten
24 26 6 6 14 27 40 -13
14 Kvik Halden Kvik Halden
17 26 4 5 17 28 61 -33
Group B PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Skeid Oslo Skeid Oslo
58 26 17 7 2 53 20 33
02 Tromsdalen Tromsdalen
57 26 18 3 5 73 44 29
03 Strommen Strommen
46 26 14 4 8 49 38 11
04 Eidsvold Turn Eidsvold Turn
46 26 14 4 8 53 45 8
05 Grorud Grorud
45 26 12 9 5 73 45 28
06 Kjelsas Kjelsas
45 26 13 6 7 50 39 11
07 Stjordals Blink Stjordals Blink
44 26 13 5 8 57 35 22
08 Ullensaker/Kisa IL Ullensaker/Kisa IL
41 26 12 5 9 51 41 10
09 Follo Follo
34 26 10 4 12 46 57 -11
10 Alta Alta
32 26 8 8 10 58 51 7
11 Strindheim IL Strindheim IL
30 26 9 3 14 44 46 -2
12 Junkeren Junkeren
23 26 7 2 17 41 70 -29
13 Gjovik Lyn Gjovik Lyn
8 26 2 2 22 14 65 -51
14 Valerenga B Valerenga B
6 26 2 0 24 27 93 -66
Đối đầu
05/05/2024 13:10
Jerv Jerv
2 - 1
Brann 2 Brann 2
NOR D2
20/08/2012 15:59
Jerv Jerv
0 - 4
Brann 2 Brann 2
NOR D2
29/05/2012 15:59
Brann 2 Brann 2
2 - 3
Jerv Jerv
NOR D2
Brann 2
1
33%
Hòa
0
0%
Jerv
2
67%
Brann 2 Brann 2 6 trận gần nhất
14/07/2024 12:00
Sotra 4 - 4 Brann 2 NOR D2
08/07/2024 15:00
Brann 2 0 - 3 Kvik Halden NOR D2
30/06/2024 14:00
FK Arendal 0 - 2 Brann 2 NOR D2
22/06/2024 12:00
Brann 2 1 - 2 Notodden FK NOR D2
16/06/2024 12:30
Flekkeroy IL 3 - 3 Brann 2 NOR D2
08/06/2024 12:00
Brann 2 1 - 1 Sotra NOR D2
Thắng
17%
Hòa
50%
Thua
33%
6 trận gần nhất Jerv Jerv
14/07/2024 13:00
Jerv 2 - 1 Viking B NOR D2
07/07/2024 14:00
Jerv 1 - 1 Sotra NOR D2
29/06/2024 14:00
Notodden FK 0 - 1 Jerv NOR D2
23/06/2024 14:00
Jerv 3 - 1 Lysekloster NOR D2
15/06/2024 12:00
Vard Haugesund 1 - 1 Jerv NOR D2
02/06/2024 12:00
Brattvag 3 - 4 Jerv NOR D2
Thắng
67%
Hòa
33%
Thua
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
52
TB mỗi trận
2.00
Thủng lưới
49
TB mỗi trận
1.88
Ghi bàn
49
TB mỗi trận
1.75
Thủng lưới
34
TB mỗi trận
1.21
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 26 matches
Không
22 (85%)4 (15%)
In last 26 matches
Không
24 (86%)4 (14%)
Brann 2

Brann 2

Trận gần đây

Jerv

Jerv

Under /Over

(88%)23 3(12%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(79%)22 6(21%)

Under /Over

(65%)17 9(35%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(43%)12 16(57%)

Under /Over

(46%)12 14(54%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(46%)13 15(54%)

/Yes

(77%)20 6(23%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(64%)18 10(36%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Brann 2 Brann 2
Jerv Jerv
Cú sút
Brann 2
Brann 2
Tổng cú sút
13.71 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Jerv
Jerv
Tổng cú sút
12.71 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Brann 2 Brann 2 Đường chuyền Jerv Jerv
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
56%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
54%
KHÁC
Brann 2
Brann 2
26
Số trận đã đấu
Jerv
Jerv
28
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.15
4
Clean sheets
8
0.29
5.08
132
Corners
166
5.93
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Brann 2
Brann 2
THẺ PHẠT
Jerv
Jerv
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.54
40
Thẻ vàng
46
1.64
0.04
1
Thẻ đỏ
1
0.04
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00