1 - 1
FT
04/02/2023 11:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Bradford City đang đứng thứ 6 với 76 điểm sau 46 trận.
- Mansfield Town xếp thứ 8 với 75 điểm sau 46 trận.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
04/02/2023
| Overall Table | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Leyton Orient | 91 | 46 | 26 | 13 | 7 | 61 | 34 | 27 |
| 02 Stevenage Borough | 85 | 46 | 24 | 13 | 9 | 61 | 39 | 22 |
| 03 Northampton Town | 83 | 46 | 23 | 14 | 9 | 62 | 42 | 20 |
| 04 Stockport County | 79 | 46 | 22 | 13 | 11 | 65 | 37 | 28 |
| 05 Carlisle United | 76 | 46 | 20 | 16 | 10 | 66 | 43 | 23 |
| 06 Bradford City | 76 | 46 | 20 | 16 | 10 | 61 | 43 | 18 |
| 07 Salford City | 75 | 46 | 22 | 9 | 15 | 72 | 54 | 18 |
| 08 Mansfield Town | 75 | 46 | 21 | 12 | 13 | 72 | 55 | 17 |
| 09 Barrow | 62 | 46 | 18 | 8 | 20 | 47 | 53 | -6 |
| 10 Swindon Town | 61 | 46 | 16 | 13 | 17 | 61 | 55 | 6 |
| 11 Grimsby Town | 61 | 46 | 16 | 13 | 17 | 49 | 56 | -7 |
| 12 Tranmere Rovers | 58 | 46 | 15 | 13 | 18 | 45 | 48 | -3 |
| 13 Crewe Alexandra | 58 | 46 | 14 | 16 | 16 | 48 | 60 | -12 |
| 14 Sutton United | 58 | 46 | 15 | 13 | 18 | 46 | 58 | -12 |
| 15 Newport County | 57 | 46 | 14 | 15 | 17 | 53 | 56 | -3 |
| 16 Walsall | 55 | 46 | 12 | 19 | 15 | 46 | 49 | -3 |
| 17 Gillingham | 55 | 46 | 14 | 13 | 19 | 36 | 49 | -13 |
| 18 Doncaster Rovers | 55 | 46 | 16 | 7 | 23 | 46 | 65 | -19 |
| 19 Harrogate Town | 52 | 46 | 12 | 16 | 18 | 59 | 68 | -9 |
| 20 Colchester United | 49 | 46 | 12 | 13 | 21 | 44 | 51 | -7 |
| 21 AFC Wimbledon | 48 | 46 | 11 | 15 | 20 | 48 | 60 | -12 |
| 22 Crawley Town | 46 | 46 | 11 | 13 | 22 | 48 | 71 | -23 |
| 23 Hartlepool United | 43 | 46 | 9 | 16 | 21 | 52 | 78 | -26 |
| 24 Rochdale | 38 | 46 | 9 | 11 | 26 | 46 | 70 | -24 |
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
62
TB mỗi trận
1.29
Thủng lưới
44
TB mỗi trận
0.92
Ghi bàn
72
TB mỗi trận
1.57
Thủng lưới
55
TB mỗi trận
1.20
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
In last 48 matches
CóKhông
33 (69%)15 (31%)
In last 48 matches
KhôngCó
37 (80%)9 (20%)
Bradford City
Trận gần đây
Mansfield Town
Under /Over
(62%)28 17(38%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(76%)34 11(24%)
Under /Over
(18%)8 37(82%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(40%)18 27(60%)
Under /Over
(42%)19 26(58%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(40%)18 27(60%)
/Yes
(47%)21 24(53%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(62%)28 17(38%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Bradford City
Mansfield Town
Cú sút
Tổng đường chuyền
20116
Avg. 419 / game
Chính xác
70%
Kiểm soát bóng
55%
Tổng đường chuyền
17495
Avg. 380 / game
Chính xác
68%
Kiểm soát bóng
53%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Bradford City
48
Số trận đã đấu
Mansfield Town
46
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.40
19
Clean sheets
14
0.30
4.35
209
Corners
269
5.85
28.50
1368
Throw-ins
1384
30.09
1.40
67
Offsides
42
0.91
2.02
97
GK saves
60
1.30
Bradford City
THẺ PHẠT
Mansfield Town
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.92
92
82
1.78
0.10
5
4
0.09
11.13
534
Fouls
557
12.11
18.08
868
Tackles
726
15.78