Brabrand
Hạng 1 tại League
1
0-1
FT
10/08/2024 12:00
BK Avarta
Hạng 8 tại League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Brabrand đang đứng thứ 1 với 41 điểm sau 22 trận.
  • BK Avarta xếp thứ 8 với 26 điểm sau 22 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Brabrand thắng với xác suất 50%.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Brabrand và BK Avarta mỗi đội thắng 1 trong 3 lần gặp gần nhất, 1 trận hòa.
trận yêu thích
12:00

2024-08-10

Brabrand vs BK Avarta - Prediction & Odds

Brabrand
Brabrand
BK Avarta
BK Avarta
2024-08-10 12:00
50
25
25
1
2 - 1
2 - 1
2.75
1.80
FT
0-1 0-1
-
thời tiết
STANDINGS UP TO 10/08/2024
League PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Brabrand Brabrand
41 22 12 5 5 35 23 12
02 VSK Arhus VSK Arhus
40 22 12 4 6 38 28 10
03 Bronshoj Bronshoj
37 22 10 7 5 27 17 10
04 Odder IGF Odder IGF
36 22 9 9 4 38 34 4
05 Holbaek Holbaek
34 22 10 4 8 29 22 7
06 Naesby Naesby
32 22 9 5 8 37 27 10
07 FA 2000 FA 2000
28 22 7 7 8 26 24 2
08 BK Avarta BK Avarta
26 22 8 2 12 18 32 -14
09 Nr. sundby Nr. sundby
25 22 6 7 9 21 30 -9
10 Young Boys FD Young Boys FD
22 22 5 7 10 23 32 -9
11 IF Lyseng IF Lyseng
22 22 5 7 10 23 33 -10
12 Holstebro BK Holstebro BK
19 22 5 4 13 26 39 -13
Promotion Playoffs PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Brabrand Brabrand
59 10 5 3 2 14 13 1
02 VSK Arhus VSK Arhus
54 10 3 5 2 16 13 3
03 Holbaek Holbaek
53 10 5 4 1 25 14 11
04 Odder IGF Odder IGF
47 10 2 5 3 15 20 -5
05 Naesby Naesby
44 10 3 3 4 24 23 1
06 Bronshoj Bronshoj
41 10 0 4 6 6 17 -11
Relegation Quarterfinals PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FA 2000 FA 2000
46 10 5 3 2 16 8 8
02 IF Lyseng IF Lyseng
40 10 5 3 2 21 15 6
03 Nr. sundby Nr. sundby
40 10 4 3 3 14 17 -3
04 Holstebro BK Holstebro BK
38 10 6 1 3 26 21 5
05 BK Avarta BK Avarta
35 10 2 3 5 12 19 -7
06 Young Boys FD Young Boys FD
26 10 1 1 8 10 19 -9
Đối đầu
20/06/2020 13:00
Brabrand Brabrand
3 - 2
BK Avarta BK Avarta
DEN D2
28/05/2017 11:00
BK Avarta BK Avarta
2 - 0
Brabrand Brabrand
DEN D2
29/04/2017 12:00
Brabrand Brabrand
2 - 2
BK Avarta BK Avarta
DEN D2
Brabrand
1
33%
Hòa
1
33%
BK Avarta
1
33%
Brabrand Brabrand 6 trận gần nhất
06/08/2024 15:59
Christiansbjerg IF 1 - 3 Brabrand DAN Cup
02/08/2024 17:00
Odder IGF 3 - 1 Brabrand DEN D3
27/07/2024 09:00
Middelfart G og 0 - 1 Brabrand INT CF
20/07/2024 10:00
Thisted FC 3 - 1 Brabrand INT CF
22/06/2024 09:00
Aarhus AGF 0 - 0 Brabrand INT CF
15/06/2024 12:00
Brabrand 1 - 2 FA 2000 DEN D2
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất BK Avarta BK Avarta
07/08/2024 15:59
Gladsaxe 0 - 2 BK Avarta DAN Cup
04/08/2024 11:40
BK Avarta 1 - 0 Holbaek DEN D3
27/07/2024 09:00
Fremad Amager 2 - 2 BK Avarta INT CF
20/07/2024 09:00
BK Avarta 3 - 4 Karlslunde IF INT CF
16/07/2024 15:59
HIK Hellerup 0 - 0 BK Avarta INT CF
13/07/2024 11:30
BK Frem 3 - 0 BK Avarta INT CF
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
49
TB mỗi trận
1.53
Thủng lưới
36
TB mỗi trận
1.13
Ghi bàn
30
TB mỗi trận
0.94
Thủng lưới
51
TB mỗi trận
1.59
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 32 matches
Không
25 (78%)7 (22%)
In last 32 matches
Không
19 (59%)13 (41%)
Brabrand

Brabrand

Trận gần đây

BK Avarta

BK Avarta

Under /Over

(69%)22 10(31%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(56%)18 14(44%)

Under /Over

(38%)12 20(62%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(25%)8 24(75%)

Under /Over

(41%)13 19(59%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(47%)15 17(53%)

/Yes

(47%)15 17(53%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(41%)13 19(59%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Brabrand Brabrand
BK Avarta BK Avarta
Cú sút
Brabrand
Brabrand
Tổng cú sút
11.88 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
BK Avarta
BK Avarta
Tổng cú sút
11.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Brabrand Brabrand Chuyền bóng BK Avarta BK Avarta
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
45%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Brabrand
Brabrand
32
Số trận đã đấu
BK Avarta
BK Avarta
32
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.38
12
Clean sheets
6
0.19
5.97
191
Corners
139
4.34
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.06
2
Offsides
4
0.13
0.00
0
GK saves
0
0.00
Brabrand
Brabrand
THẺ PHẠT
BK Avarta
BK Avarta
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.34
43
Thẻ vàng
66
2.06
0.06
2
Thẻ đỏ
3
0.09
0.00
0
Fouls
12
0.38
0.00
0
Tackles
0
0.00