Boulogne
Hạng 15 tại France Ligue 2
2
1-0
FT
16/01/2026 15:00
Montpellier
Hạng 8 tại France Ligue 2
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Boulogne đang đứng thứ 15 với 36 điểm sau 34 trận.
  • Montpellier xếp thứ 8 với 51 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Montpellier thắng với xác suất 41%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Montpellier với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Boulogne thắng 1 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
15:00

2026-01-16

Boulogne vs Montpellier - Prediction & Odds

Boulogne
Boulogne
Montpellier
Montpellier
2026-01-16 15:00
31
28
41
2
1 - 1
1 - 1
2.25
2.18
FT
1-0 0-0
-
thời tiết
6℃~7℃
STANDINGS UP TO 16/01/2026
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Troyes Troyes
67 34 20 7 7 60 33 27
02 Le Mans Le Mans
62 34 16 14 4 50 31 19
03 Saint Etienne Saint Etienne
60 34 18 6 10 59 38 21
04 Red Star FC 93 Red Star FC 93
58 34 16 10 8 48 37 11
05 Rodez Aveyron Rodez Aveyron
58 34 15 13 6 45 39 6
06 Reims Reims
56 34 14 14 6 53 35 18
07 FC Annecy FC Annecy
52 34 15 7 12 49 39 10
08 Montpellier Montpellier
51 34 14 9 11 41 31 10
09 Pau FC Pau FC
45 34 12 9 13 48 62 -14
10 USL Dunkerque USL Dunkerque
43 34 11 10 13 53 45 8
11 Guingamp Guingamp
40 34 10 10 14 42 49 -7
12 Grenoble Grenoble
39 34 8 15 11 33 39 -6
13 Clermont Clermont
37 34 9 10 15 38 44 -6
14 Nancy Nancy
37 34 9 10 15 35 52 -17
15 Boulogne Boulogne
36 34 9 9 16 34 49 -15
16 Stade Lavallois MFC Stade Lavallois MFC
32 34 6 14 14 30 48 -18
17 Bastia Bastia
28 34 5 13 16 23 42 -19
18 Amiens Amiens
24 34 6 6 22 37 65 -28
Đối đầu
23/09/2025 14:30
Montpellier Montpellier
1 - 3
Boulogne Boulogne
FRA D2
06/02/2010 14:00
Boulogne Boulogne
0 - 2
Montpellier Montpellier
FRA D1
26/09/2009 13:00
Montpellier Montpellier
1 - 0
Boulogne Boulogne
FRA D1
02/02/2009 15:30
Boulogne Boulogne
0 - 3
Montpellier Montpellier
FRA D2
15/08/2008 14:00
Montpellier Montpellier
0 - 0
Boulogne Boulogne
FRA D2
18/01/2008 15:00
Montpellier Montpellier
3 - 0
Boulogne Boulogne
FRA D2
Boulogne
1
17%
Hòa
1
17%
Montpellier
4
67%
Boulogne Boulogne 6 trận gần nhất
03/01/2026 15:00
Guingamp 3 - 0 Boulogne FRA D2
15/12/2025 15:45
Boulogne 1 - 2 Troyes FRA D2
05/12/2025 15:00
Clermont 1 - 1 Boulogne FRA D2
21/11/2025 15:00
Boulogne 3 - 1 Grenoble FRA D2
16/11/2025 10:45
Boulogne 2 - 2 USL Dunkerque FRAC
07/11/2025 15:00
USL Dunkerque 1 - 1 Boulogne FRA D2
Thắng
17%
Hòa
50%
Thua
33%
6 trận gần nhất Montpellier Montpellier
11/01/2026 13:00
Metz 0 - 4 Montpellier FRAC
05/01/2026 15:45
Montpellier 1 - 3 USL Dunkerque FRA D2
19/12/2025 15:45
Canet Roussillon 0 - 1 Montpellier FRAC
13/12/2025 09:00
Grenoble 1 - 1 Montpellier FRA D2
06/12/2025 09:00
Montpellier 0 - 1 Pau FC FRA D2
29/11/2025 08:30
Montceau 0 - 2 Montpellier FRAC
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
34
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
49
TB mỗi trận
1.44
Ghi bàn
41
TB mỗi trận
1.21
Thủng lưới
31
TB mỗi trận
0.91
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 34 matches
Không
22 (65%)12 (35%)
In last 34 matches
Không
23 (68%)11 (32%)
Boulogne

Boulogne

Trận gần đây

Montpellier

Montpellier

Under /Over

(59%)20 14(41%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(65%)22 12(35%)

Under /Over

(26%)9 25(74%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(26%)9 25(74%)

Under /Over

(38%)13 21(62%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(29%)10 24(71%)

/Yes

(50%)17 17(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(41%)14 20(59%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Boulogne Boulogne
Montpellier Montpellier
Cú sút
Boulogne
Boulogne
Tổng cú sút
10.09 TB / trận
Bị chặn
89 tổng
Avg. 2.62
Montpellier
Montpellier
Tổng cú sút
11.38 TB / trận
Bị chặn
85 tổng
Avg. 2.74
Tổng đường chuyền
12456
Avg. 366 / game
Chính xác
74%
Kiểm soát bóng
46%
Tổng đường chuyền
14369
Avg. 423 / game
Chính xác
82%
Kiểm soát bóng
53%
KHÁC
Boulogne
Boulogne
34
Số trận đã đấu
Montpellier
Montpellier
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.26
9
Clean sheets
12
0.35
3.97
135
Corners
184
5.41
22.29
758
Throw-ins
665
19.56
2.35
80
Offsides
81
2.38
2.35
80
GK saves
110
3.24
Boulogne
Boulogne
THẺ PHẠT
Montpellier
Montpellier
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.00
68
Thẻ vàng
64
1.88
0.12
4
Thẻ đỏ
5
0.15
14.35
488
Fouls
534
15.71
12.12
412
Tackles
355
10.44