0 - 2
FT
20/02/2025 13:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Botswana (W) đang đứng thứ 3 với 3 điểm sau 3 trận.
- Democratic Rep Congo (W) xếp thứ 4 với 0 điểm sau 3 trận.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
20/02/2025
| Group A | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Morocco (W) | 7 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 4 | 3 |
| 02 Zambia (W) | 7 | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 4 | 2 |
| 03 Senegal (W) | 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 4 | 2 |
| 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 9 | -7 | |
| Group B | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Nigeria (W) | 7 | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 0 | 4 |
| 02 Algeria (W) | 5 | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 03 Botswana (W) | 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | -1 |
| 04 Tunisia (W) | 1 | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 5 | -4 |
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
2
TB mỗi trận
0.40
Thủng lưới
5
TB mỗi trận
1.00
Ghi bàn
4
TB mỗi trận
0.80
Thủng lưới
9
TB mỗi trận
1.80
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
1 (20%)4 (80%)
In last 6 matches
KhôngCó
2 (40%)3 (60%)
Botswana (W)
Trận gần đây
Democratic Rep Congo (W)
Under /Over
(40%)2 3(60%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(60%)3 2(40%)
Under /Over
(0%)0 5(100%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(40%)2 3(60%)
Under /Over
(20%)1 4(80%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(20%)1 4(80%)
/Yes
(20%)1 4(80%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(20%)1 4(80%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Botswana (W)
Democratic Rep Congo (W)
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
43%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
39%
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Botswana (W)
5
Số trận đã đấu
Democratic Rep Congo (W)
5
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.20
1
Clean sheets
2
0.40
2.00
10
Corners
16
3.20
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.60
3
Offsides
1
0.20
2.00
10
GK saves
10
2.00
Botswana (W)
THẺ PHẠT
Democratic Rep Congo (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.00
5
3
0.60
0.00
0
1
0.20
7.00
35
Fouls
31
6.20
0.00
0
Tackles
0
0.00
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.