1 - 2
FT
25/11/2023 13:30
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Lịch sử đối đầu nghiêng về A.S.D. Bra với 2 chiến thắng trong 5 lần gặp gần nhất. Borgosesia thắng 1 trận, 2 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
25/11/2023
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Borgosesia and A.S.D. Bra
in the Serie D Ý football standings for the 2023 season, updated before kickoff and
immediately after the match ends.
Đối đầu
15/01/2023 13:30
A.S.D. Bra
2 - 1
Borgosesia
ITA S4
11/09/2022 13:00
Borgosesia
1 - 1
A.S.D. Bra
ITA S4
27/02/2022 13:30
A.S.D. Bra
0 - 0
Borgosesia
ITA S4
20/10/2021 13:00
Borgosesia
1 - 2
A.S.D. Bra
ITA S4
01/09/2019 13:00
A.S.D. Bra
3 - 4
Borgosesia
ITA S4
Borgosesia
1
20%
Hòa
2
40%
A.S.D. Bra
2
40%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
42
TB mỗi trận
1.08
Thủng lưới
57
TB mỗi trận
1.46
Ghi bàn
52
TB mỗi trận
1.33
Thủng lưới
30
TB mỗi trận
0.77
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
In last 39 matches
CóKhông
27 (69%)12 (31%)
In last 39 matches
KhôngCó
28 (72%)11 (28%)
Borgosesia
Trận gần đây
A.S.D. Bra
Under /Over
(67%)26 13(33%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(51%)20 19(49%)
Under /Over
(26%)10 29(74%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(21%)8 31(79%)
Under /Over
(44%)17 22(56%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(31%)12 27(69%)
/Yes
(49%)19 20(51%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(33%)13 26(67%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Borgosesia
A.S.D. Bra
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Borgosesia
39
Số trận đã đấu
A.S.D. Bra
39
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.28
11
Clean sheets
19
0.49
1.41
55
Corners
100
2.56
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Borgosesia
THẺ PHẠT
A.S.D. Bra
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.31
12
30
0.77
0.05
2
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00