? - ?
31/10/2026 08:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Boldklubben AF 1893 (W) đang đứng thứ 4 với 9 điểm sau 5 trận.
- Sundby BK (W) xếp thứ 2 với 10 điểm sau 5 trận.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
31/10/2026
| Overall Table | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Osterbro IF (W) | 12 | 5 | 4 | 0 | 1 | 15 | 6 | 9 |
| 02 Sundby BK (W) | 10 | 5 | 3 | 1 | 1 | 13 | 8 | 5 |
| 03 Thisted FC (W) | 10 | 5 | 3 | 1 | 1 | 18 | 15 | 3 |
| 04 Boldklubben AF 1893 (W) | 9 | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 | 7 | 2 |
| 05 Team Viborg (W) | 7 | 5 | 2 | 1 | 2 | 8 | 7 | 1 |
| 06 Naestved HG (W) | 6 | 5 | 2 | 0 | 3 | 5 | 6 | -1 |
| 07 Aalborg (W) | 3 | 5 | 1 | 0 | 4 | 7 | 19 | -12 |
| 08 Esbjerg W | 1 | 5 | 0 | 1 | 4 | 7 | 14 | -7 |
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
9
TB mỗi trận
1.80
Thủng lưới
7
TB mỗi trận
1.40
Ghi bàn
13
TB mỗi trận
2.60
Thủng lưới
8
TB mỗi trận
1.60
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
4 (80%)1 (20%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (100%)0 (0%)
Boldklubben AF 1893 (W)
Trận gần đây
Sundby BK (W)
Under /Over
(100%)5 0(0%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(100%)5 0(0%)
Under /Over
(20%)1 4(80%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(40%)2 3(60%)
Under /Over
(60%)3 2(40%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(80%)4 1(20%)
/Yes
(60%)3 2(40%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(80%)4 1(20%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Boldklubben AF 1893 (W)
Sundby BK (W)
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
54%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
56%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Boldklubben AF 1893 (W)
5
Số trận đã đấu
Sundby BK (W)
5
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.20
1
Clean sheets
1
0.20
4.60
23
Corners
12
2.40
0.40
2
Throw-ins
0
0.00
0.20
1
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Boldklubben AF 1893 (W)
THẺ PHẠT
Sundby BK (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.40
2
4
0.80
0.00
0
1
0.20
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00