1
1-1
FT
26/09/2024 17:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Blooming đang đứng thứ 7 với 14 điểm sau 8 trận.
- Always Ready xếp thứ 14 với 6 điểm sau 8 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Blooming thắng với xác suất 37%.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Always Ready với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Blooming thắng 2 trận, 1 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2024-09-26
Blooming vs Always Ready - Prediction & Odds
2024-09-26 17:00
37
28
35
1
1 - 1
1 - 1
2.50
2.40
FT
1-1 0-1
-
STANDINGS UP TO
26/09/2024
| Apertura | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Bolivar | 16 | 8 | 5 | 1 | 2 | 19 | 13 | 6 |
| 02 The Strongest | 16 | 8 | 5 | 1 | 2 | 17 | 15 | 2 |
| 03 San Antonio Bulo Bulo | 14 | 8 | 4 | 2 | 2 | 15 | 7 | 8 |
| 04 Aurora | 14 | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 | 7 | 7 |
| 05 Nacional Potosi | 14 | 8 | 4 | 2 | 2 | 13 | 11 | 2 |
| 06 Universitario De Vinto | 14 | 8 | 4 | 2 | 2 | 8 | 7 | 1 |
| 07 Blooming | 14 | 8 | 4 | 2 | 2 | 12 | 12 | 0 |
| 08 Independiente Petrolero | 11 | 8 | 3 | 2 | 3 | 10 | 11 | -1 |
| 09 San Jose de Oruro | 11 | 8 | 3 | 2 | 3 | 12 | 14 | -2 |
| 10 Real Tomayapo | 11 | 8 | 3 | 2 | 3 | 10 | 12 | -2 |
| 11 Club Guabira | 10 | 8 | 3 | 1 | 4 | 12 | 11 | 1 |
| 12 Oriente Petrolero | 10 | 8 | 3 | 1 | 4 | 9 | 13 | -4 |
| 13 Royal Pari FC | 8 | 8 | 2 | 2 | 4 | 7 | 10 | -3 |
| 14 Always Ready | 6 | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 | 10 | -4 |
| 15 Jorge Wilstermann | 5 | 8 | 1 | 2 | 5 | 12 | 14 | -2 |
| 16 Real Santa Cruz | 4 | 8 | 1 | 1 | 6 | 8 | 17 | -9 |
| Autumn | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Bolivar | 67 | 30 | 20 | 7 | 3 | 76 | 25 | 51 |
| 02 The Strongest | 60 | 30 | 18 | 6 | 6 | 62 | 34 | 28 |
| 03 San Jose de Oruro | 48 | 30 | 14 | 6 | 10 | 62 | 40 | 22 |
| 04 Aurora | 48 | 30 | 12 | 12 | 6 | 49 | 40 | 9 |
| 05 Always Ready | 46 | 30 | 13 | 7 | 10 | 48 | 37 | 11 |
| 06 Nacional Potosi | 46 | 30 | 13 | 7 | 10 | 52 | 47 | 5 |
| 07 Blooming | 45 | 30 | 13 | 6 | 11 | 36 | 43 | -7 |
| 08 Jorge Wilstermann | 44 | 30 | 11 | 11 | 8 | 35 | 30 | 5 |
| 09 Real Tomayapo | 43 | 30 | 13 | 4 | 13 | 41 | 41 | 0 |
| 10 Independiente Petrolero | 36 | 30 | 9 | 9 | 12 | 48 | 58 | -10 |
| 11 Oriente Petrolero | 35 | 30 | 10 | 5 | 15 | 44 | 58 | -14 |
| 12 Universitario De Vinto | 34 | 30 | 9 | 7 | 14 | 36 | 47 | -11 |
| 13 San Antonio Bulo Bulo | 31 | 30 | 8 | 7 | 15 | 40 | 58 | -18 |
| 14 Club Guabira | 30 | 30 | 8 | 6 | 16 | 36 | 53 | -17 |
| 15 Royal Pari FC | 29 | 30 | 7 | 8 | 15 | 30 | 46 | -16 |
| 16 Real Santa Cruz | 22 | 30 | 6 | 4 | 20 | 30 | 68 | -38 |
Đối đầu
11/05/2024 14:30
Always Ready
1 - 0
Blooming
BOL D1
06/12/2023 17:00
Blooming
2 - 1
Always Ready
BOL D1
17/08/2023 16:50
Blooming
2 - 1
Always Ready
Copa
25/06/2023 12:00
Always Ready
2 - 0
Blooming
BOL D1
25/04/2023 12:00
Always Ready
1 - 1
Blooming
Copa
15/08/2022 12:00
Always Ready
5 - 0
Blooming
BOL D1
Blooming
2
33%
Hòa
1
17%
Always Ready
3
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
48
TB mỗi trận
1.26
Thủng lưới
55
TB mỗi trận
1.45
Ghi bàn
54
TB mỗi trận
1.42
Thủng lưới
47
TB mỗi trận
1.24
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
In last 38 matches
CóKhông
28 (74%)10 (26%)
In last 38 matches
KhôngCó
29 (76%)9 (24%)
Blooming
Trận gần đây
Always Ready
Under /Over
(63%)24 14(37%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(66%)25 13(34%)
Under /Over
(42%)16 22(58%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(34%)13 25(66%)
Under /Over
(37%)14 24(63%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(42%)16 22(58%)
/Yes
(50%)19 19(50%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(55%)21 17(45%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Blooming
Always Ready
Cú sút
Tổng đường chuyền
8885
Avg. 254 / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
13173
Avg. 366 / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
57%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Blooming
38
Số trận đã đấu
Always Ready
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.32
12
Clean sheets
11
0.29
3.45
131
Corners
177
4.66
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
1.21
46
Offsides
53
1.39
2.55
97
GK saves
101
2.66
Blooming
THẺ PHẠT
Always Ready
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.50
95
87
2.29
0.21
8
6
0.16
9.26
352
Fouls
325
8.55
10.79
410
Tackles
376
9.89