BFC Daugavpils
Hạng 4 tại Latvian Higher League
2
2-1
FT
04/04/2025 15:00
FK Auda Riga
Hạng 5 tại Latvian Higher League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • BFC Daugavpils đang đứng thứ 4 với 48 điểm sau 36 trận.
  • FK Auda Riga xếp thứ 5 với 45 điểm sau 36 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: FK Auda Riga thắng với xác suất 58%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về FK Auda Riga với 6 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. BFC Daugavpils chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
15:00

2025-04-04

BFC Daugavpils vs FK Auda Riga - Prediction & Odds

BFC Daugavpils
BFC Daugavpils
FK Auda Riga
FK Auda Riga
2025-04-04 15:00
19
23
58
2
2 - 1
2 - 1
2.50
1.58
FT
2-1 1-0
-
thời tiết
STANDINGS UP TO 04/04/2025
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Riga FC Riga FC
88 36 27 7 2 85 26 59
02 FK Rigas Futbola skola FK Rigas Futbola skola
87 36 28 3 5 100 39 61
03 FK Liepaja FK Liepaja
61 36 18 7 11 59 55 4
04 BFC Daugavpils BFC Daugavpils
48 36 13 9 14 52 62 -10
05 FK Auda Riga FK Auda Riga
45 36 13 6 17 44 49 -5
06 Jelgava Jelgava
38 36 8 14 14 39 46 -7
07 Tukums-2000 Tukums-2000
36 36 9 9 18 39 63 -24
08 Grobina Grobina
32 36 8 8 20 33 64 -31
09 Super Nova Super Nova
32 36 6 14 16 44 56 -12
10 Metta/LU Riga Metta/LU Riga
31 36 8 7 21 39 74 -35
Đối đầu
26/10/2024 13:00
BFC Daugavpils BFC Daugavpils
1 - 2
FK Auda Riga FK Auda Riga
LAT D1
04/08/2024 15:00
FK Auda Riga FK Auda Riga
1 - 0
BFC Daugavpils BFC Daugavpils
LAT D1
28/05/2024 15:59
BFC Daugavpils BFC Daugavpils
0 - 3
FK Auda Riga FK Auda Riga
LAT D1
17/04/2024 14:30
FK Auda Riga FK Auda Riga
1 - 0
BFC Daugavpils BFC Daugavpils
LAT D1
11/11/2023 11:00
FK Auda Riga FK Auda Riga
1 - 0
BFC Daugavpils BFC Daugavpils
LAT D1
27/08/2023 12:00
BFC Daugavpils BFC Daugavpils
0 - 2
FK Auda Riga FK Auda Riga
LAT D1
BFC Daugavpils
0
0%
Hòa
0
0%
FK Auda Riga
6
100%
BFC Daugavpils BFC Daugavpils 6 trận gần nhất
29/03/2025 13:00
Riga FC 1 - 2 BFC Daugavpils LAT D1
15/03/2025 14:00
BFC Daugavpils 1 - 2 FK Rigas Futbola skola LAT D1
11/03/2025 16:00
Grobina 3 - 2 BFC Daugavpils LAT D1
07/03/2025 15:30
BFC Daugavpils 3 - 0 Tukums-2000 LAT D1
22/02/2025 11:00
Hegelmann Litauen 4 - 0 BFC Daugavpils INT CF
15/02/2025 11:00
Suduva 0 - 0 BFC Daugavpils INT CF
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất FK Auda Riga FK Auda Riga
30/03/2025 14:00
FK Auda Riga 2 - 0 Jelgava LAT D1
16/03/2025 15:00
FK Auda Riga 1 - 0 Super Nova LAT D1
10/03/2025 17:00
Riga FC 2 - 2 FK Auda Riga LAT D1
05/03/2025 16:00
FK Auda Riga 1 - 2 FK Rigas Futbola skola LAT D1
21/02/2025 12:00
FK Auda Riga 0 - 0 Thisted FC INT CF
12/02/2025 13:00
FK Auda Riga 1 - 3 Brno INT CF
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
52
TB mỗi trận
1.44
Thủng lưới
62
TB mỗi trận
1.72
Ghi bàn
44
TB mỗi trận
1.22
Thủng lưới
49
TB mỗi trận
1.36
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 36 matches
Không
31 (86%)5 (14%)
In last 36 matches
Không
26 (72%)10 (28%)
BFC Daugavpils

BFC Daugavpils

Trận gần đây

FK Auda Riga

FK Auda Riga

Under /Over

(78%)28 8(22%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(67%)24 12(33%)

Under /Over

(36%)13 23(64%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(33%)12 24(67%)

Under /Over

(47%)17 19(53%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(31%)11 25(69%)

/Yes

(69%)25 11(31%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(47%)17 19(53%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
BFC Daugavpils BFC Daugavpils
FK Auda Riga FK Auda Riga
Cú sút
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils
Tổng cú sút
12.53 TB / trận
Bị chặn
50 tổng
Avg. 4.17
FK Auda Riga
FK Auda Riga
Tổng cú sút
16.06 TB / trận
Bị chặn
66 tổng
Avg. 5.50
Tổng đường chuyền
4853
Avg. 404 / game
Chính xác
81%
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
5505
Avg. 459 / game
Chính xác
82%
Kiểm soát bóng
56%
KHÁC
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils
36
Số trận đã đấu
FK Auda Riga
FK Auda Riga
36
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.22
8
Clean sheets
10
0.28
3.81
137
Corners
221
6.14
5.19
187
Throw-ins
212
5.89
0.58
21
Offsides
19
0.53
0.94
34
GK saves
34
0.94
BFC Daugavpils
BFC Daugavpils
THẺ PHẠT
FK Auda Riga
FK Auda Riga
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.50
90
Thẻ vàng
83
2.31
0.11
4
Thẻ đỏ
5
0.14
5.17
186
Fouls
191
5.31
4.50
162
Tackles
146
4.06