3 - 0
FT
17/09/2024 06:30
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Be'sat Kermanshah FC đang đứng thứ 11 với 42 điểm sau 34 trận.
- Naft Gachsaran xếp thứ 12 với 42 điểm sau 34 trận.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Naft Gachsaran với 3 chiến thắng trong 4 lần gặp gần nhất. Be'sat Kermanshah FC chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
17/09/2024
| Overall Table | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Fajr Sepasi | 66 | 34 | 19 | 9 | 6 | 39 | 17 | 22 |
| 02 Peykan | 61 | 34 | 16 | 13 | 5 | 43 | 21 | 22 |
| 03 Saipa | 60 | 34 | 17 | 9 | 8 | 34 | 23 | 11 |
| 04 Sanat-Naft | 59 | 34 | 15 | 14 | 5 | 28 | 15 | 13 |
| 05 Ario Eslamshahr | 58 | 34 | 14 | 16 | 4 | 33 | 18 | 15 |
| 06 Pars Jonoubi Jam | 53 | 34 | 14 | 11 | 9 | 40 | 30 | 10 |
| 07 Mes Shahr-e Babak | 49 | 34 | 12 | 13 | 9 | 34 | 26 | 8 |
| 08 Shahrdari Noshahr | 46 | 34 | 12 | 10 | 12 | 37 | 32 | 5 |
| 09 Naft Bandar Abbas | 42 | 34 | 10 | 12 | 12 | 32 | 30 | 2 |
| 10 Mes krman | 42 | 34 | 8 | 18 | 8 | 23 | 21 | 2 |
| 11 Be\'sat Kermanshah FC | 42 | 34 | 9 | 15 | 10 | 26 | 25 | 1 |
| 12 Naft Gachsaran | 42 | 34 | 10 | 12 | 12 | 27 | 28 | -1 |
| 13 Niroye Zamini | 37 | 34 | 7 | 16 | 11 | 20 | 23 | -3 |
| 14 Mes Soongoun Varzaghan | 36 | 34 | 7 | 15 | 12 | 34 | 41 | -7 |
| 15 Damash Gilan FC | 34 | 34 | 6 | 16 | 12 | 20 | 39 | -19 |
| 16 Naft Masjed Soleyman FC | 33 | 34 | 6 | 15 | 13 | 29 | 36 | -7 |
| 17 Shahr Raz FC | 33 | 34 | 7 | 12 | 15 | 27 | 34 | -7 |
| 18 Shahrdari Astara | 8 | 34 | 0 | 8 | 26 | 14 | 81 | -67 |
Đối đầu
20/01/2020 03:30
Naft Gachsaran
1 - 1
Be'sat Kermanshah FC
IRN D2
24/09/2019 04:00
Be'sat Kermanshah FC
1 - 2
Naft Gachsaran
IRN D2
04/04/2019 03:30
Be'sat Kermanshah FC
1 - 3
Naft Gachsaran
IRN D2
26/11/2018 03:30
Naft Gachsaran
1 - 0
Be'sat Kermanshah FC
IRN D2
Be'sat Kermanshah FC
0
0%
Hòa
1
25%
Naft Gachsaran
3
75%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
26
TB mỗi trận
0.76
Thủng lưới
25
TB mỗi trận
0.74
Ghi bàn
27
TB mỗi trận
0.79
Thủng lưới
28
TB mỗi trận
0.82
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
In last 34 matches
CóKhông
18 (53%)16 (47%)
In last 34 matches
KhôngCó
18 (53%)16 (47%)
Be'sat Kermanshah FC
Trận gần đây
Naft Gachsaran
Under /Over
(47%)16 18(53%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(50%)17 17(50%)
Under /Over
(15%)5 29(85%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(6%)2 32(94%)
Under /Over
(18%)6 28(82%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(26%)9 25(74%)
/Yes
(29%)10 24(71%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(32%)11 23(68%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Be'sat Kermanshah FC
Naft Gachsaran
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Be'sat Kermanshah FC
34
Số trận đã đấu
Naft Gachsaran
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.47
16
Clean sheets
12
0.35
0.88
30
Corners
90
2.65
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Be'sat Kermanshah FC
THẺ PHẠT
Naft Gachsaran
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.71
24
58
1.71
0.09
3
1
0.03
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00