3 - 1
FT
13/10/2023 10:30
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Bonner sc với 1 chiến thắng trong 3 lần gặp gần nhất. Bergisch Gladbach 09 chưa thắng trận nào, 2 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
13/10/2023
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Bergisch Gladbach 09 and Bonner sc
in the Germany Oberliga NOFV football standings for the 2023 season, updated before kickoff and
immediately after the match ends.
Đối đầu
21/04/2023 10:30
Bergisch Gladbach 09
1 - 1
Bonner sc
GER OBW
15/02/2023 11:00
Bergisch Gladbach 09
0 - 1
Bonner sc
INT CF
30/09/2022 10:30
Bonner sc
0 - 0
Bergisch Gladbach 09
GER OBW
Bergisch Gladbach 09
0
0%
Hòa
2
67%
Bonner sc
1
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
53
TB mỗi trận
2.12
Thủng lưới
28
TB mỗi trận
1.12
Ghi bàn
39
TB mỗi trận
1.77
Thủng lưới
17
TB mỗi trận
0.77
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
In last 25 matches
CóKhông
24 (96%)1 (4%)
In last 25 matches
KhôngCó
16 (73%)6 (27%)
Bergisch Gladbach 09
Trận gần đây
Bonner sc
Under /Over
(84%)21 4(16%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(64%)14 8(36%)
Under /Over
(20%)5 20(80%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(23%)5 17(77%)
Under /Over
(56%)14 11(44%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(50%)11 11(50%)
/Yes
(72%)18 7(28%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(41%)9 13(59%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Bergisch Gladbach 09
Bonner sc
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
55%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
55%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Bergisch Gladbach 09
25
Số trận đã đấu
Bonner sc
22
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.28
7
Clean sheets
12
0.55
4.36
109
Corners
112
5.09
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Bergisch Gladbach 09
THẺ PHẠT
Bonner sc
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.92
48
35
1.59
0.24
6
1
0.05
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00